(Top Banner Ad)
petroglyph
C1
noun C1 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Nghệ thuật

petroglyph

UK: /ˈpɛtrəˌɡlɪf/ • US: /ˈpɛtroʊˌɡlɪf/

Nghĩa tiếng Việt

hình khắc đá bích họa đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carving or line drawing on rock, especially one made by prehistoric people.

Vietnamese Meaning

Hình khắc trên đá, đặc biệt là hình được tạo ra bởi người tiền sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petroglyphs at Newspaper Rock tell a fascinating story of ancient cultures."

    "Những hình khắc trên đá ở Newspaper Rock kể một câu chuyện hấp dẫn về các nền văn hóa cổ đại."

  • "Archaeologists study petroglyphs to learn about the beliefs and practices of past civilizations."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu hình khắc trên đá để tìm hiểu về tín ngưỡng và tập quán của các nền văn minh đã qua."

  • "The park ranger pointed out a particularly well-preserved petroglyph depicting a deer."

    "Người kiểm lâm chỉ ra một hình khắc trên đá được bảo tồn đặc biệt tốt, mô tả một con hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective petroglyphic thuộc về hoặc liên quan đến hình khắc trên đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέτρα (petra)
Greek
γλύφειν (glyphein)
Modern English/French
petroglyph/pétroglyphe

Nguồn gốc 'Vết khắc trên đá'

Từ 'petroglyph' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp cổ đại. 'Petro-' xuất phát từ 'petra' có nghĩa là 'đá', và '-glyph' đến từ 'glyphein' có nghĩa là 'khắc' hoặc 'chạm khắc'. Do đó, từ này dịch trực tiếp là 'khắc đá' hoặc 'hình khắc trên đá', mô tả chính xác bản chất của chúng là những tác phẩm nghệ thuật hoặc ký hiệu được tạo ra bằng cách chạm khắc vào bề mặt đá.

Usage Note

Petroglyphs thường mang ý nghĩa biểu tượng, tôn giáo hoặc lịch sử đối với các nền văn hóa tạo ra chúng. Chúng khác với pictograph (hình vẽ trên đá) ở chỗ petroglyphs được khắc hoặc chạm vào đá, trong khi pictograph được vẽ lên bề mặt đá.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu tạo nên petroglyph (ví dụ: a petroglyph of basalt). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: petroglyphs in Arizona).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petroglyph
  • ancient ancient petroglyphs
    (các hình khắc đá cổ xưa)
  • prehistoric prehistoric petroglyphs
    (các hình khắc đá thời tiền sử)
  • sacred sacred petroglyphs
    (các hình khắc đá linh thiêng)
  • well-preserved well-preserved petroglyphs
    (các hình khắc đá được bảo tồn tốt)
Verb + petroglyph
  • discover discover petroglyphs
    (khám phá các hình khắc đá)
  • study study petroglyphs
    (nghiên cứu các hình khắc đá)
  • document document petroglyphs
    (ghi chép/tài liệu hóa các hình khắc đá)
  • create create petroglyphs
    (tạo ra các hình khắc đá (do người cổ đại làm))

Idioms

  • ancient petroglyph sites

    các địa điểm có hình khắc đá cổ xưa

    "Archaeologists often explore ancient petroglyph sites in remote areas."

    (Các nhà khảo cổ học thường khám phá những địa điểm có hình khắc đá cổ xưa ở những khu vực hẻo lánh.)

  • to interpret petroglyphs

    giải mã các hình khắc đá

    "Experts work hard to interpret petroglyphs and understand their meaning."

    (Các chuyên gia làm việc cật lực để giải mã các hình khắc đá và hiểu ý nghĩa của chúng.)

  • rock art petroglyphs

    các hình khắc đá nghệ thuật trên đá

    "The museum features a collection of rock art petroglyphs from indigenous cultures."

    (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hình khắc đá nghệ thuật trên đá của các nền văn hóa bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petroglyph

noun
Lật mặt

Hình khắc trên đá, đặc biệt là hình được tạo ra bởi người tiền sử.

"The petroglyphs at Newspaper Rock tell a fascinating story of ancient cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist discovered a fascinating petroglyph on the cave wall.
Nhà khảo cổ học đã khám phá ra một hình khắc đá thú vị trên vách hang.
Phủ định
There isn't a single petroglyph visible on this section of the rock face.
Không có một hình khắc đá nào có thể nhìn thấy trên phần này của mặt đá.
Nghi vấn
Does this petroglyph depict a hunting scene, or is it a map?
Hình khắc đá này mô tả cảnh đi săn hay là một bản đồ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The petroglyph is believed to have been created by ancient civilizations.
Hình khắc đá được cho là đã được tạo ra bởi các nền văn minh cổ đại.
Phủ định
The petroglyph was not damaged by the recent earthquake.
Hình khắc đá không bị hư hại bởi trận động đất gần đây.
Nghi vấn
Was the petroglyph discovered during the archaeological dig?
Hình khắc đá có được phát hiện trong cuộc khai quật khảo cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroglyph".

Di sản toàn cầu và nguồn gốc giao tiếp

Petroglyph (hình khắc trên đá) là một hình thức nghệ thuật cổ xưa được tìm thấy trên khắp thế giới, từ sa mạc Sahara đến các hòn đảo Thái Bình Dương. Chúng là những ghi chép vô giá về lịch sử nhân loại, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, tín ngưỡng, và sự kiện của các nền văn hóa cổ đại. Nhiều hình khắc đá được coi là những nỗ lực ban đầu của con người để giao tiếp, kể chuyện, hoặc ghi lại các nghi lễ quan trọng, đóng vai trò như 'cuốn sách' đầu tiên của loài người.

Kết nối với tự nhiên và tâm linh

Đối với nhiều nền văn hóa bản địa, petroglyph không chỉ là hình ảnh mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thường được tạo ra tại các địa điểm linh thiêng. Chúng có thể mô tả các loài động vật, con người, biểu tượng trừu tượng hoặc các sự kiện thiên văn, phản ánh mối quan hệ mật thiết của con người với môi trường tự nhiên và vũ trụ. Việc giải thích những hình khắc này thường đòi hỏi kiến thức về thần thoại, tín ngưỡng và phong tục của người đã tạo ra chúng.