petroglyph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carving or line drawing on rock, especially one made by prehistoric people.
Vietnamese Meaning
Hình khắc trên đá, đặc biệt là hình được tạo ra bởi người tiền sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The petroglyphs at Newspaper Rock tell a fascinating story of ancient cultures."
"Những hình khắc trên đá ở Newspaper Rock kể một câu chuyện hấp dẫn về các nền văn hóa cổ đại."
-
"Archaeologists study petroglyphs to learn about the beliefs and practices of past civilizations."
"Các nhà khảo cổ học nghiên cứu hình khắc trên đá để tìm hiểu về tín ngưỡng và tập quán của các nền văn minh đã qua."
-
"The park ranger pointed out a particularly well-preserved petroglyph depicting a deer."
"Người kiểm lâm chỉ ra một hình khắc trên đá được bảo tồn đặc biệt tốt, mô tả một con hươu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | petroglyphic | thuộc về hoặc liên quan đến hình khắc trên đá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Petroglyphs thường mang ý nghĩa biểu tượng, tôn giáo hoặc lịch sử đối với các nền văn hóa tạo ra chúng. Chúng khác với pictograph (hình vẽ trên đá) ở chỗ petroglyphs được khắc hoặc chạm vào đá, trong khi pictograph được vẽ lên bề mặt đá.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu tạo nên petroglyph (ví dụ: a petroglyph of basalt). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: petroglyphs in Arizona).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient petroglyphs (các hình khắc đá cổ xưa)
-
prehistoric prehistoric petroglyphs (các hình khắc đá thời tiền sử)
-
sacred sacred petroglyphs (các hình khắc đá linh thiêng)
-
well-preserved well-preserved petroglyphs (các hình khắc đá được bảo tồn tốt)
-
discover discover petroglyphs (khám phá các hình khắc đá)
-
study study petroglyphs (nghiên cứu các hình khắc đá)
-
document document petroglyphs (ghi chép/tài liệu hóa các hình khắc đá)
-
create create petroglyphs (tạo ra các hình khắc đá (do người cổ đại làm))
Idioms
-
ancient petroglyph sites
các địa điểm có hình khắc đá cổ xưa
"Archaeologists often explore ancient petroglyph sites in remote areas."
(Các nhà khảo cổ học thường khám phá những địa điểm có hình khắc đá cổ xưa ở những khu vực hẻo lánh.)
-
to interpret petroglyphs
giải mã các hình khắc đá
"Experts work hard to interpret petroglyphs and understand their meaning."
(Các chuyên gia làm việc cật lực để giải mã các hình khắc đá và hiểu ý nghĩa của chúng.)
-
rock art petroglyphs
các hình khắc đá nghệ thuật trên đá
"The museum features a collection of rock art petroglyphs from indigenous cultures."
(Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hình khắc đá nghệ thuật trên đá của các nền văn hóa bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petroglyph
nounHình khắc trên đá, đặc biệt là hình được tạo ra bởi người tiền sử.
"The petroglyphs at Newspaper Rock tell a fascinating story of ancient cultures."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologist discovered a fascinating petroglyph on the cave wall. |
Nhà khảo cổ học đã khám phá ra một hình khắc đá thú vị trên vách hang. |
| Phủ định | There isn't a single petroglyph visible on this section of the rock face. |
Không có một hình khắc đá nào có thể nhìn thấy trên phần này của mặt đá. |
| Nghi vấn | Does this petroglyph depict a hunting scene, or is it a map? |
Hình khắc đá này mô tả cảnh đi săn hay là một bản đồ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The petroglyph is believed to have been created by ancient civilizations. |
Hình khắc đá được cho là đã được tạo ra bởi các nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định | The petroglyph was not damaged by the recent earthquake. |
Hình khắc đá không bị hư hại bởi trận động đất gần đây. |
| Nghi vấn | Was the petroglyph discovered during the archaeological dig? |
Hình khắc đá có được phát hiện trong cuộc khai quật khảo cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroglyph".
