rock carving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An image or design carved into a natural rock surface.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh hoặc thiết kế được khắc trên bề mặt đá tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rock carvings at Alta, Norway, provide valuable insights into the beliefs and practices of Bronze Age people."
"Các hình khắc đá tại Alta, Na Uy, cung cấp những hiểu biết giá trị về tín ngưỡng và thực hành của người dân thời đại đồ đồng."
-
"Experts are studying ancient rock carvings to learn more about the culture of the people who created them."
"Các chuyên gia đang nghiên cứu những hình khắc đá cổ đại để tìm hiểu thêm về văn hóa của những người đã tạo ra chúng."
-
"The rock carvings depict scenes of hunting and daily life."
"Những hình khắc đá mô tả cảnh săn bắn và cuộc sống hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rock carving' thường được sử dụng để mô tả các hình khắc được tạo ra bởi các nền văn hóa cổ đại hoặc tiền sử. Nó khác với 'sculpture' ở chỗ 'rock carving' tận dụng bề mặt đá tự nhiên hiện có, thay vì tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc lập từ đá.
Prepositions
'rock carving of': mô tả chủ đề của hình khắc đá (ví dụ: rock carving of an animal). 'rock carving in': chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực nơi tìm thấy hình khắc đá (ví dụ: rock carving in Norway).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient rock carving (hình chạm khắc đá cổ đại)
-
prehistoric prehistoric rock carving (hình chạm khắc đá tiền sử)
-
intricate intricate rock carving (hình chạm khắc đá tinh xảo)
-
numerous numerous rock carvings (nhiều hình chạm khắc đá)
-
discover discover rock carvings (khám phá các hình chạm khắc đá)
-
study study rock carvings (nghiên cứu các hình chạm khắc đá)
-
preserve preserve rock carvings (bảo tồn các hình chạm khắc đá)
-
view view rock carvings (ngắm các hình chạm khắc đá)
-
art the art of rock carving (nghệ thuật chạm khắc đá)
-
site the site of rock carvings (địa điểm có các hình chạm khắc đá)
Idioms
-
prehistoric rock carvings
Các hình chạm khắc đá tiền sử
"Archaeologists found a series of prehistoric rock carvings in the cave, depicting ancient hunting scenes."
(Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một loạt hình chạm khắc đá tiền sử trong hang động, mô tả các cảnh săn bắn cổ xưa.)
-
the art of rock carving
Nghệ thuật chạm khắc đá
"The museum exhibition explores the ancient art of rock carving and its cultural significance."
(Triển lãm của bảo tàng khám phá nghệ thuật chạm khắc đá cổ xưa và ý nghĩa văn hóa của nó.)
-
a site with rock carvings
Một địa điểm có các hình chạm khắc đá
"Many tourists visit the national park, which is a famous site with rock carvings."
(Nhiều du khách ghé thăm công viên quốc gia, một địa điểm nổi tiếng với các hình chạm khắc đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock carving
nounHình ảnh hoặc thiết kế được khắc trên bề mặt đá tự nhiên.
"The rock carvings at Alta, Norway, provide valuable insights into the beliefs and practices of Bronze Age people."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been studying rock carving techniques for years. |
Họ đã nghiên cứu các kỹ thuật chạm khắc đá trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been focusing on rock carving recently due to other projects. |
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào việc chạm khắc đá do các dự án khác. |
| Nghi vấn | Have you been documenting the rock carving process thoroughly? |
Bạn có đang ghi lại quy trình chạm khắc đá một cách kỹ lưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock carving".
