(Top Banner Ad)
rock carving
B2
noun B2 Khảo cổ học, Nghệ thuật

rock carving

UK: /ˈrɒk ˌkɑːvɪŋ/ • US: /ˈrɑːk ˌkɑːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hình khắc đá vết khắc trên đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image or design carved into a natural rock surface.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh hoặc thiết kế được khắc trên bề mặt đá tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock carvings at Alta, Norway, provide valuable insights into the beliefs and practices of Bronze Age people."

    "Các hình khắc đá tại Alta, Na Uy, cung cấp những hiểu biết giá trị về tín ngưỡng và thực hành của người dân thời đại đồ đồng."

  • "Experts are studying ancient rock carvings to learn more about the culture of the people who created them."

    "Các chuyên gia đang nghiên cứu những hình khắc đá cổ đại để tìm hiểu thêm về văn hóa của những người đã tạo ra chúng."

  • "The rock carvings depict scenes of hunting and daily life."

    "Những hình khắc đá mô tả cảnh săn bắn và cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock Đá, tảng đá; thể loại nhạc rock
Verb to rock Lắc lư, rung chuyển
Adj rocky Đầy đá, gồ ghề; không ổn định
Verb carve Chạm khắc, đục đẽo
Noun carver Người chạm khắc; công cụ chạm khắc
Noun carving Sự chạm khắc; tác phẩm chạm khắc (như tượng, hình)
Adj carved Được chạm khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrokkaz
Old English
rocc
English
rock
Proto-Germanic
*kerfan
Old English
ceorfan
English
carve
English
rock carving

Nguồn gốc từ ghép

Từ "rock carving" là một từ ghép, có nghĩa là "một hình chạm khắc trên đá". Từ "rock" (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rocc", chỉ một khối đá lớn hoặc vật chất rắn cấu tạo vỏ Trái Đất. Từ "carving" (chạm khắc) xuất phát từ tiếng Anh cổ "ceorfan", có nghĩa là "cắt" hoặc "khắc". Vì vậy, "rock carving" theo nghĩa đen là "hành động cắt hoặc khắc trên đá", mô tả chính xác hình thức nghệ thuật cổ xưa mà con người đã sử dụng công cụ để tạo ra hình ảnh hoặc biểu tượng trên các bề mặt đá tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'rock carving' thường được sử dụng để mô tả các hình khắc được tạo ra bởi các nền văn hóa cổ đại hoặc tiền sử. Nó khác với 'sculpture' ở chỗ 'rock carving' tận dụng bề mặt đá tự nhiên hiện có, thay vì tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc lập từ đá.

Prepositions

of in

'rock carving of': mô tả chủ đề của hình khắc đá (ví dụ: rock carving of an animal). 'rock carving in': chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực nơi tìm thấy hình khắc đá (ví dụ: rock carving in Norway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock carving
  • ancient ancient rock carving
    (hình chạm khắc đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric rock carving
    (hình chạm khắc đá tiền sử)
  • intricate intricate rock carving
    (hình chạm khắc đá tinh xảo)
  • numerous numerous rock carvings
    (nhiều hình chạm khắc đá)
Verb + rock carving
  • discover discover rock carvings
    (khám phá các hình chạm khắc đá)
  • study study rock carvings
    (nghiên cứu các hình chạm khắc đá)
  • preserve preserve rock carvings
    (bảo tồn các hình chạm khắc đá)
  • view view rock carvings
    (ngắm các hình chạm khắc đá)
Noun + of + rock carving
  • art the art of rock carving
    (nghệ thuật chạm khắc đá)
  • site the site of rock carvings
    (địa điểm có các hình chạm khắc đá)

Idioms

  • prehistoric rock carvings

    Các hình chạm khắc đá tiền sử

    "Archaeologists found a series of prehistoric rock carvings in the cave, depicting ancient hunting scenes."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một loạt hình chạm khắc đá tiền sử trong hang động, mô tả các cảnh săn bắn cổ xưa.)

  • the art of rock carving

    Nghệ thuật chạm khắc đá

    "The museum exhibition explores the ancient art of rock carving and its cultural significance."

    (Triển lãm của bảo tàng khám phá nghệ thuật chạm khắc đá cổ xưa và ý nghĩa văn hóa của nó.)

  • a site with rock carvings

    Một địa điểm có các hình chạm khắc đá

    "Many tourists visit the national park, which is a famous site with rock carvings."

    (Nhiều du khách ghé thăm công viên quốc gia, một địa điểm nổi tiếng với các hình chạm khắc đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock carving

noun
Lật mặt

Hình ảnh hoặc thiết kế được khắc trên bề mặt đá tự nhiên.

"The rock carvings at Alta, Norway, provide valuable insights into the beliefs and practices of Bronze Age people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been studying rock carving techniques for years.
Họ đã nghiên cứu các kỹ thuật chạm khắc đá trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been focusing on rock carving recently due to other projects.
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào việc chạm khắc đá do các dự án khác.
Nghi vấn
Have you been documenting the rock carving process thoroughly?
Bạn có đang ghi lại quy trình chạm khắc đá một cách kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock carving".

Hình thức giao tiếp và nghệ thuật cổ xưa

Các hình chạm khắc đá (petroglyphs) là một trong những hình thức nghệ thuật và giao tiếp cổ xưa nhất của con người, cung cấp những hiểu biết vô giá về niềm tin, cuộc sống hàng ngày và môi trường của các nền văn hóa tiền sử. Chúng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, từ ghi chép sự kiện, đánh dấu lãnh thổ đến các nghi lễ tâm linh và kể chuyện. Nhiều địa điểm có hình chạm khắc đá hiện là Di sản Thế giới của UNESCO.

Di sản toàn cầu và ý nghĩa văn hóa

Hình chạm khắc đá được tìm thấy trên mọi lục địa có người sinh sống, được tạo ra bởi nhiều nền văn hóa khác nhau trong hàng chục nghìn năm. Đối với nhiều dân tộc bản địa, những hình chạm khắc này không chỉ là di vật cổ xưa mà còn là di sản văn hóa sống động, gắn bó sâu sắc với vùng đất tổ tiên, tín ngưỡng tâm linh và truyền thống truyền miệng của họ. Chúng mang đến một cái nhìn độc đáo về quá khứ của nhân loại và mối liên hệ sâu sắc của con người với môi trường tự nhiên.