(Top Banner Ad)
pictograph
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Thiết kế đồ họa

pictograph

UK: /ˈpɪktəˌɡrɑːf/ • US: /ˈpɪktəˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

hình vẽ tượng hình biểu đồ bằng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pictorial symbol for a word or phrase. Pictographs were used as the earliest known form of writing, examples including those discovered in ancient Egypt and Mesopotamia.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng bằng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc một cụm từ. Các hình vẽ tượng hình được sử dụng như hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến, ví dụ như những hình được tìm thấy ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient civilizations used pictographs to record their history and stories."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng hình vẽ tượng hình để ghi lại lịch sử và những câu chuyện của họ."

  • "The cave paintings were a series of pictographs illustrating hunting scenes."

    "Những bức tranh trong hang động là một loạt các hình vẽ tượng hình minh họa các cảnh săn bắn."

  • "Many road signs use pictographs to convey information quickly and easily."

    "Nhiều biển báo giao thông sử dụng hình vẽ tượng hình để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pictographic Liên quan đến chữ tượng hình hoặc biểu tượng hình ảnh; được thể hiện bằng chữ tượng hình.
Noun pictography Hệ thống hoặc nghệ thuật sử dụng chữ tượng hình; việc viết bằng chữ tượng hình.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictus
Greek
graphein
English
pictograph

Nguồn gốc từ 'pictograph'

Từ 'pictograph' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ. 'Picto-' xuất phát từ tiếng Latin 'pictus', có nghĩa là 'được vẽ' hoặc 'được sơn'. Phần '-graph' đến từ tiếng Hy Lạp 'graphein', có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Vì vậy, 'pictograph' có thể hiểu nôm na là 'hình vẽ được viết' hoặc 'hình vẽ để ghi lại thông tin', mô tả chính xác bản chất của nó như một hình thức giao tiếp bằng hình ảnh.

Usage Note

Pictograph nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh để truyền tải thông tin một cách trực quan. Nó khác với chữ tượng hình (ideogram) ở chỗ pictograph đơn giản chỉ đại diện cho đối tượng được vẽ, trong khi ideogram đại diện cho một ý tưởng hoặc khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pictograph
  • ancient ancient pictograph
    (chữ tượng hình cổ đại)
  • early early pictograph
    (chữ tượng hình sơ khai)
  • cave cave pictograph
    (chữ tượng hình trong hang động)
  • simple simple pictograph
    (chữ tượng hình đơn giản)
  • symbolic symbolic pictograph
    (chữ tượng hình mang tính biểu tượng)
Verb + pictograph
  • create create a pictograph
    (tạo ra một chữ tượng hình)
  • draw draw a pictograph
    (vẽ một chữ tượng hình)
  • interpret interpret a pictograph
    (giải thích một chữ tượng hình)
  • decipher decipher a pictograph
    (giải mã một chữ tượng hình)
Prepositional phrases
  • in express ideas in pictographs
    (diễn đạt ý tưởng bằng chữ tượng hình)
  • of a series of pictographs
    (một chuỗi các chữ tượng hình)

Idioms

  • a system of pictographs

    một hệ thống chữ tượng hình (phương pháp giao tiếp hoặc ghi chép bằng hình ảnh)

    "Ancient civilizations often used a system of pictographs to record their history."

    (Các nền văn minh cổ đại thường sử dụng một hệ thống chữ tượng hình để ghi lại lịch sử của họ.)

  • to communicate through pictographs

    giao tiếp thông qua chữ tượng hình (sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin)

    "Before written language, early humans would communicate through pictographs on cave walls."

    (Trước khi có ngôn ngữ viết, người tiền sử giao tiếp thông qua các chữ tượng hình trên vách hang động.)

  • deciphering ancient pictographs

    giải mã chữ tượng hình cổ đại (việc tìm hiểu ý nghĩa của các hình vẽ cổ xưa)

    "Archaeologists spend years deciphering ancient pictographs to understand lost cultures."

    (Các nhà khảo cổ dành nhiều năm để giải mã các chữ tượng hình cổ đại nhằm hiểu về những nền văn hóa đã mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pictograph

danh từ
Lật mặt

Một biểu tượng bằng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc một cụm từ. Các hình vẽ tượng hình được sử dụng như hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến, ví dụ như những hình được tìm thấy ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

"Ancient civilizations used pictographs to record their history and stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictograph".

Tiền thân của chữ viết

Chữ tượng hình (pictograph) được coi là một trong những hình thức giao tiếp và ghi chép sơ khai nhất của loài người, là tiền thân của các hệ thống chữ viết phức tạp hơn sau này như chữ tượng thanh hay chữ cái. Chúng cho phép con người lưu giữ thông tin và truyền đạt câu chuyện qua nhiều thế hệ trước khi có ngôn ngữ viết chính thức.

Kết nối với nghệ thuật hang động

Nhiều chữ tượng hình nổi tiếng nhất được tìm thấy dưới dạng tranh vẽ trong hang động, chẳng hạn như các bức tranh ở Lascaux (Pháp) hay Altamira (Tây Ban Nha). Những hình ảnh này không chỉ là nghệ thuật mà còn là cách thức ghi lại các sự kiện săn bắn, nghi lễ, hoặc tín ngưỡng của người tiền sử, mang lại cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của họ.