phantosmia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sensation of an odor that isn't really there.
Vietnamese Meaning
Ảo khứu, tình trạng ngửi thấy một mùi không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Phantosmia can be a symptom of neurological disorders."
"Ảo khứu có thể là một triệu chứng của các rối loạn thần kinh."
-
"She experienced phantosmia after a sinus infection."
"Cô ấy trải qua ảo khứu sau khi bị nhiễm trùng xoang."
-
"In some cases, phantosmia is associated with depression."
"Trong một số trường hợp, ảo khứu có liên quan đến chứng trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phantosmia | Ảo khứu giác (tình trạng cảm nhận mùi không có thật) |
| Adjective | phantosmic | Thuộc về hoặc liên quan đến ảo khứu giác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phantosmia là một loại ảo giác khứu giác, khác với parosmia (dysosmia), trong đó mùi có thật bị nhận thức sai lệch. Phantosmia có thể xảy ra thoáng qua, ví dụ sau khi bị cảm lạnh, hoặc có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như khối u não, động kinh hoặc rối loạn tâm thần.
Prepositions
Thường dùng trong cụm từ 'suffering *from* phantosmia' hoặc 'a case *of* phantosmia'. Ví dụ: He is suffering *from* phantosmia. This is a case *of* phantosmia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience phantosmia (trải qua ảo khứu giác)
-
suffer from suffer from phantosmia (mắc chứng ảo khứu giác)
-
report report phantosmia (báo cáo về ảo khứu giác)
-
develop develop phantosmia (phát triển/bị ảo khứu giác)
-
persistent persistent phantosmia (ảo khứu giác dai dẳng)
-
transient transient phantosmia (ảo khứu giác thoáng qua)
-
chronic chronic phantosmia (ảo khứu giác mãn tính)
-
unilateral unilateral phantosmia (ảo khứu giác một bên)
-
symptoms phantosmia symptoms (các triệu chứng ảo khứu giác)
-
episodes phantosmia episodes (các cơn ảo khứu giác)
-
diagnosis phantosmia diagnosis (chẩn đoán ảo khứu giác)
Idioms
-
to smell things that aren't there
ngửi thấy những mùi không có thật (cách diễn đạt thông tục cho ảo khứu giác)
"She was concerned because she started to smell things that aren't there, like burning toast."
(Cô ấy lo lắng vì bắt đầu ngửi thấy những mùi không có thật, như mùi bánh mì nướng cháy.)
-
experiencing phantom smells
trải nghiệm mùi hương ảo ảnh (mô tả tình trạng ảo khứu giác)
"Patients with phantosmia are experiencing phantom smells, which can be quite distressing."
(Bệnh nhân mắc chứng ảo khứu giác đang trải nghiệm những mùi hương ảo ảnh, điều này có thể khá khó chịu.)
-
olfactory hallucination
ảo giác khứu giác (thuật ngữ y học đồng nghĩa với phantosmia)
"Phantosmia is a type of olfactory hallucination where a person perceives odors that are not present."
(Phantosmia là một dạng ảo giác khứu giác, trong đó một người cảm nhận mùi không có thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phantosmia
Danh từẢo khứu, tình trạng ngửi thấy một mùi không có thật.
"Phantosmia can be a symptom of neurological disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phantosmia".
