(Top Banner Ad)
phantosmia
C1
Danh từ C1 Y học

phantosmia

UK: /fænˈtɒzmiə/ • US: /fænˈtɑːzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

ảo khứu ảo giác khứu giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensation of an odor that isn't really there.

Vietnamese Meaning

Ảo khứu, tình trạng ngửi thấy một mùi không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phantosmia can be a symptom of neurological disorders."

    "Ảo khứu có thể là một triệu chứng của các rối loạn thần kinh."

  • "She experienced phantosmia after a sinus infection."

    "Cô ấy trải qua ảo khứu sau khi bị nhiễm trùng xoang."

  • "In some cases, phantosmia is associated with depression."

    "Trong một số trường hợp, ảo khứu có liên quan đến chứng trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phantosmia Ảo khứu giác (tình trạng cảm nhận mùi không có thật)
Adjective phantosmic Thuộc về hoặc liên quan đến ảo khứu giác

Synonyms

olfactory hallucination (ảo giác khứu giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάντασμα (phantasma)
Ancient Greek
ὀσμή (osmē)
Modern English
phantosmia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'phantosmia' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'phantasma' (nghĩa là 'ảo ảnh' hoặc 'bóng ma') và 'osmē' (nghĩa là 'mùi hương'). Sự kết hợp này mô tả chính xác ý nghĩa của nó: cảm nhận một mùi hương 'ảo ảnh' không có thật, giống như một bóng ma của mùi hương vậy.

Usage Note

Phantosmia là một loại ảo giác khứu giác, khác với parosmia (dysosmia), trong đó mùi có thật bị nhận thức sai lệch. Phantosmia có thể xảy ra thoáng qua, ví dụ sau khi bị cảm lạnh, hoặc có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như khối u não, động kinh hoặc rối loạn tâm thần.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm từ 'suffering *from* phantosmia' hoặc 'a case *of* phantosmia'. Ví dụ: He is suffering *from* phantosmia. This is a case *of* phantosmia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phantosmia
  • experience experience phantosmia
    (trải qua ảo khứu giác)
  • suffer from suffer from phantosmia
    (mắc chứng ảo khứu giác)
  • report report phantosmia
    (báo cáo về ảo khứu giác)
  • develop develop phantosmia
    (phát triển/bị ảo khứu giác)
Adjective + phantosmia
  • persistent persistent phantosmia
    (ảo khứu giác dai dẳng)
  • transient transient phantosmia
    (ảo khứu giác thoáng qua)
  • chronic chronic phantosmia
    (ảo khứu giác mãn tính)
  • unilateral unilateral phantosmia
    (ảo khứu giác một bên)
Phantosmia + Noun
  • symptoms phantosmia symptoms
    (các triệu chứng ảo khứu giác)
  • episodes phantosmia episodes
    (các cơn ảo khứu giác)
  • diagnosis phantosmia diagnosis
    (chẩn đoán ảo khứu giác)

Idioms

  • to smell things that aren't there

    ngửi thấy những mùi không có thật (cách diễn đạt thông tục cho ảo khứu giác)

    "She was concerned because she started to smell things that aren't there, like burning toast."

    (Cô ấy lo lắng vì bắt đầu ngửi thấy những mùi không có thật, như mùi bánh mì nướng cháy.)

  • experiencing phantom smells

    trải nghiệm mùi hương ảo ảnh (mô tả tình trạng ảo khứu giác)

    "Patients with phantosmia are experiencing phantom smells, which can be quite distressing."

    (Bệnh nhân mắc chứng ảo khứu giác đang trải nghiệm những mùi hương ảo ảnh, điều này có thể khá khó chịu.)

  • olfactory hallucination

    ảo giác khứu giác (thuật ngữ y học đồng nghĩa với phantosmia)

    "Phantosmia is a type of olfactory hallucination where a person perceives odors that are not present."

    (Phantosmia là một dạng ảo giác khứu giác, trong đó một người cảm nhận mùi không có thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phantosmia

Danh từ
Lật mặt

Ảo khứu, tình trạng ngửi thấy một mùi không có thật.

"Phantosmia can be a symptom of neurological disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phantosmia".

Hiểu lầm và sự cô lập

Vì ảo khứu giác (phantosmia) là một tình trạng vô hình và không được nhiều người biết đến rộng rãi, những người mắc phải thường phải đối mặt với sự hiểu lầm hoặc bị coi nhẹ. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô lập, xấu hổ hoặc lo lắng, vì người khác khó có thể thấu hiểu trải nghiệm của họ về việc ngửi thấy mùi không có thật.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Mặc dù không phải là một bệnh nguy hiểm đến tính mạng, phantosmia có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các mùi ảo ảnh thường là mùi khó chịu (như mùi khói, hóa chất, hoặc mùi thối rữa), gây khó khăn trong việc ăn uống, ngủ nghỉ và các hoạt động xã hội hàng ngày. Sự nhận thức và hỗ trợ cho những người mắc chứng này đang dần được cải thiện trong cộng đồng y tế.