(Top Banner Ad)
pharmaceutical medicine
Dược học, Thực vật học

pharmaceutical medicine

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacy nhà thuốc, tiệm thuốc; ngành dược
Noun pharmacist dược sĩ
Noun pharmacology dược lý học
Adjective pharmacological thuộc về dược lý học
Adverb pharmaceutically về mặt dược phẩm
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication thuốc men, sự dùng thuốc

Subject Area

Dược học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρμακον (pharmakon)
Latin
pharmaceuticus
French
pharmaceutique
English
pharmaceutical
Latin
medicina
Old French
medecine
English
medicine
English (modern)
pharmaceutical medicine

Nguồn gốc của 'pharmaceutical'

Từ 'pharmaceutical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pharmakon', ban đầu có nhiều nghĩa bao gồm thuốc, bùa chú, và thậm chí là chất độc. Sự phát triển của y học đã thu hẹp nghĩa này, tập trung vào các chế phẩm dùng trong điều trị bệnh. Khi kết hợp với 'medicine' (thuốc), nó chỉ rõ các loại thuốc được sản xuất khoa học trong ngành dược phẩm.

Sự ra đời của 'medicine'

Từ 'medicine' (thuốc, y học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicina', có nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh' hoặc 'phương thuốc'. Nó liên quan đến động từ 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành'. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của thuốc trong việc phục hồi sức khỏe và điều trị bệnh tật từ xa xưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmaceutical medicine
  • effective effective pharmaceutical medicine
    (thuốc dược phẩm hiệu quả)
  • strong strong pharmaceutical medicine
    (thuốc dược phẩm mạnh)
  • new new pharmaceutical medicine
    (thuốc dược phẩm mới)
  • traditional traditional pharmaceutical medicine
    (thuốc dược phẩm truyền thống)
  • prescribed prescribed pharmaceutical medicine
    (thuốc dược phẩm được kê đơn)
Verb + pharmaceutical medicine
  • develop develop pharmaceutical medicine
    (phát triển thuốc dược phẩm)
  • produce produce pharmaceutical medicine
    (sản xuất thuốc dược phẩm)
  • take take pharmaceutical medicine
    (uống/dùng thuốc dược phẩm)
  • administer administer pharmaceutical medicine
    (cho dùng/cấp thuốc dược phẩm)
  • prescribe prescribe pharmaceutical medicine
    (kê đơn thuốc dược phẩm)

Idioms

  • the field of pharmaceutical medicine

    lĩnh vực y học dược phẩm

    "She specializes in the field of pharmaceutical medicine, focusing on drug discovery."

    (Cô ấy chuyên sâu trong lĩnh vực y học dược phẩm, tập trung vào việc khám phá thuốc.)

  • advances in pharmaceutical medicine

    những tiến bộ trong y học dược phẩm

    "Recent advances in pharmaceutical medicine have led to better treatments for many diseases."

    (Những tiến bộ gần đây trong y học dược phẩm đã mang lại các phương pháp điều trị tốt hơn cho nhiều bệnh.)

  • pharmaceutical medicine industry

    ngành công nghiệp dược phẩm

    "The pharmaceutical medicine industry plays a crucial role in global health."

    (Ngành công nghiệp dược phẩm đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmaceutical medicine

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmaceutical medicine".

Vai trò của Cơ quan Quản lý Dược phẩm (FDA)

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các loại thuốc dược phẩm. Mọi loại thuốc mới đều phải trải qua quá trình thử nghiệm và phê duyệt nghiêm ngặt trước khi được phép lưu hành, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Y học hiện đại và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, có sự song hành giữa y học dược phẩm hiện đại và các phương pháp chữa bệnh truyền thống. Mặc dù y học hiện đại dựa trên khoa học và thử nghiệm lâm sàng, nhiều người vẫn tìm đến y học cổ truyền (như Đông y) để điều trị hoặc bổ trợ, tạo nên một bức tranh đa dạng về chăm sóc sức khỏe.