pharmacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nơi mà thuốc được pha chế và bán; hiệu thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the pharmacy to pick up my prescription."
"Tôi cần đến hiệu thuốc để lấy đơn thuốc."
-
"The pharmacy is open 24 hours."
"Hiệu thuốc mở cửa 24 giờ."
-
"She works at the local pharmacy."
"Cô ấy làm việc tại hiệu thuốc địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pharmacist | dược sĩ |
| Adjective | pharmaceutical | thuộc về dược phẩm, dược học |
| Noun | pharmacology | dược lý học |
| Noun | pharmacologist | nhà dược lý học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pharmacy thường được dùng để chỉ cả cửa hàng bán thuốc và khoa dược trong bệnh viện. Trong một số trường hợp, 'drugstore' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các mặt hàng không phải thuốc men như mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ.
Prepositions
'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I'm at the pharmacy.' 'In' dùng để chỉ bên trong: 'The medication is in the pharmacy.' 'Near' dùng để chỉ gần: 'The pharmacy is near the hospital.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local pharmacy (hiệu thuốc địa phương)
-
24-hour 24-hour pharmacy (hiệu thuốc 24 giờ)
-
retail retail pharmacy (nhà thuốc bán lẻ)
-
hospital hospital pharmacy (nhà thuốc bệnh viện)
-
online online pharmacy (hiệu thuốc trực tuyến)
-
go to go to the pharmacy (đi đến hiệu thuốc)
-
visit visit a pharmacy (ghé thăm hiệu thuốc)
-
pick up medicine from pick up medicine from the pharmacy (lấy thuốc từ hiệu thuốc)
-
work at work at a pharmacy (làm việc tại hiệu thuốc)
-
pharmacy pharmacy counter (quầy thuốc)
-
pharmacy pharmacy department (khoa dược, bộ phận dược)
-
pharmacy pharmacy technician (kỹ thuật viên dược)
-
pharmacy pharmacy chain (chuỗi nhà thuốc)
Idioms
-
go to the pharmacy
đi đến hiệu thuốc
"I need to go to the pharmacy to get my prescription refilled."
(Tôi cần đi đến hiệu thuốc để lấy thuốc theo đơn đã hết.)
-
work in a pharmacy
làm việc tại hiệu thuốc
"My sister works in a pharmacy as a pharmacist."
(Chị gái tôi làm dược sĩ tại một hiệu thuốc.)
-
over-the-counter (OTC) at a pharmacy
mua thuốc không kê đơn tại hiệu thuốc
"You can buy pain relievers over-the-counter at any pharmacy without a doctor's prescription."
(Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần kê đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào mà không cần toa của bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pharmacy
danh từMột nơi mà thuốc được pha chế và bán; hiệu thuốc.
"I need to go to the pharmacy to pick up my prescription."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacy".
