(Top Banner Ad)
pharmacotherapy
C1
danh từ C1 Y học

pharmacotherapy

UK: /ˌfɑːməkoʊˈθerəpi/ • US: /ˌfɑːrməkୋˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp dược lý điều trị bằng thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of disease by means of drugs.

Vietnamese Meaning

Phương pháp điều trị bệnh bằng thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pharmacotherapy is often used in conjunction with psychotherapy to treat mental health disorders."

    "Liệu pháp dược lý thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp tâm lý để điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần."

  • "The doctor recommended pharmacotherapy to manage the patient's chronic pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp dược lý để kiểm soát cơn đau mãn tính của bệnh nhân."

  • "Pharmacotherapy can be an effective treatment for many different conditions."

    "Liệu pháp dược lý có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều tình trạng bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacotherapy liệu pháp dược lý; điều trị bằng thuốc
Noun pharmacotherapist chuyên gia trị liệu bằng thuốc
Adjective pharmacotherapeutic thuộc về liệu pháp dược lý

Synonyms

drug therapy (liệu pháp dùng thuốc)medication therapy (liệu pháp điều trị bằng thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρμακον (phármakon)
Ancient Greek
θεραπεία (therapeía)
English (Modern compound)
pharmacotherapy

Nguồn gốc chữa bệnh bằng thuốc

Từ "pharmacotherapy" là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. "Pharmakon" có nghĩa là "thuốc" hoặc "chất chữa bệnh", và "therapeia" có nghĩa là "chữa lành" hoặc "điều trị". Ghép lại, nó mô tả việc sử dụng thuốc để chữa bệnh, một phương pháp đã được phát triển và tinh chỉnh qua hàng thiên niên kỷ và là nền tảng của y học hiện đại.

Usage Note

Pharmacotherapy nhấn mạnh việc sử dụng thuốc như một phương pháp điều trị, thường là một phần của kế hoạch điều trị toàn diện. Nó khác với 'therapy' nói chung, có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như tư vấn, vật lý trị liệu, hoặc phẫu thuật. Pharmacotherapy đặc biệt tập trung vào tác động dược lý của các chất hóa học đối với cơ thể để cải thiện tình trạng bệnh.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Pharmacotherapy *in* the treatment of depression' (Pharmacotherapy trong điều trị trầm cảm). 'Pharmacotherapy *for* anxiety disorders' (Pharmacotherapy cho các rối loạn lo âu). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực ứng dụng, trong khi 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmacotherapy
  • effective effective pharmacotherapy
    (liệu pháp dược lý hiệu quả)
  • optimal optimal pharmacotherapy
    (liệu pháp dược lý tối ưu)
  • adjunctive adjunctive pharmacotherapy
    (liệu pháp dược lý bổ trợ)
  • targeted targeted pharmacotherapy
    (liệu pháp dược lý nhắm mục tiêu)
Verb + pharmacotherapy
  • initiate initiate pharmacotherapy
    (bắt đầu liệu pháp dược lý)
  • undergo undergo pharmacotherapy
    (trải qua liệu pháp dược lý)
  • respond to respond to pharmacotherapy
    (đáp ứng với liệu pháp dược lý)
  • combine with combine with pharmacotherapy
    (kết hợp với liệu pháp dược lý)
Noun + of/to pharmacotherapy
  • regimen regimen of pharmacotherapy
    (phác đồ điều trị bằng thuốc)
  • adherence adherence to pharmacotherapy
    (sự tuân thủ liệu pháp dược lý)

Idioms

  • initiate pharmacotherapy

    Bắt đầu liệu pháp điều trị bằng thuốc

    "The doctor decided to initiate pharmacotherapy for the patient's severe symptoms."

    (Bác sĩ quyết định bắt đầu liệu pháp điều trị bằng thuốc cho các triệu chứng nặng của bệnh nhân.)

  • optimize pharmacotherapy

    Tối ưu hóa liệu pháp điều trị bằng thuốc

    "Adjusting the dosage is crucial to optimize pharmacotherapy outcomes and minimize side effects."

    (Điều chỉnh liều lượng là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị bằng thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ.)

  • adherence to pharmacotherapy

    Sự tuân thủ liệu pháp điều trị bằng thuốc

    "Poor adherence to pharmacotherapy can lead to treatment failure and worsening of the condition."

    (Việc không tuân thủ liệu pháp điều trị bằng thuốc có thể dẫn đến thất bại trong điều trị và làm tình trạng bệnh nặng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmacotherapy

danh từ
Lật mặt

Phương pháp điều trị bệnh bằng thuốc.

"Pharmacotherapy is often used in conjunction with psychotherapy to treat mental health disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacotherapy".

Vai trò trung tâm của thuốc trong y học hiện đại

Trong y học phương Tây hiện đại, liệu pháp dược lý (pharmacotherapy) đóng vai trò trung tâm trong việc điều trị và quản lý hầu hết các bệnh, từ nhiễm trùng đơn giản đến các bệnh mãn tính phức tạp như tiểu đường hay bệnh tim. Sự phát triển không ngừng của các loại thuốc đã cách mạng hóa cách chúng ta chữa bệnh, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tầm quan trọng của tuân thủ điều trị

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến liệu pháp dược lý là tầm quan trọng của việc bệnh nhân tuân thủ đúng phác đồ điều trị. Khác với các phương pháp chữa bệnh truyền thống thường phụ thuộc vào niềm tin hoặc nghi lễ, thành công của liệu pháp dược lý đòi hỏi sự chính xác về liều lượng, thời gian và thời gian sử dụng thuốc. Việc không tuân thủ có thể làm giảm hiệu quả điều trị, dẫn đến kháng thuốc hoặc các biến chứng nghiêm trọng, trở thành một thách thức lớn trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu.