(Top Banner Ad)
pharming
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

pharming

UK: /ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công pharming chuyển hướng DNS độc hại tấn công chuyển hướng trang web
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cyberattack intended to redirect a website's traffic to another, fake site.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công mạng nhằm chuyển hướng lưu lượng truy cập của một trang web đến một trang web giả mạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pharming attacks can be difficult to detect because they occur at the DNS server level."

    "Các cuộc tấn công pharming có thể khó phát hiện vì chúng xảy ra ở cấp độ máy chủ DNS."

  • "Companies are investing heavily in cybersecurity to protect themselves from pharming and other attacks."

    "Các công ty đang đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ họ khỏi pharming và các cuộc tấn công khác."

  • "Pharming can lead to identity theft and financial loss."

    "Pharming có thể dẫn đến đánh cắp danh tính và tổn thất tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharming Hành vi lừa đảo trực tuyến bằng cách chuyển hướng người dùng đến các trang web giả mạo.
Verb to pharm Thực hiện hành vi lừa đảo trực tuyến (pharming).
Noun pharmer Kẻ thực hiện hành vi lừa đảo trực tuyến (pharming).

Synonyms

DNS poisoning (Sự đầu độc DNS)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
phishing
English
farming
English
pharming

Nguồn gốc của 'Pharming'

Từ 'pharming' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'phishing' (lừa đảo trực tuyến, đặc biệt qua email giả mạo để lấy thông tin nhạy cảm) và 'farming' (canh tác, nuôi trồng, ám chỉ việc thu thập thông tin một cách có hệ thống). Nó mô tả một hình thức tấn công mạng tinh vi hơn phishing, nơi kẻ tấn công chuyển hướng người dùng đến một trang web giả mạo mà không cần người dùng nhấp vào một liên kết lừa đảo.

Usage Note

Pharming là một hình thức tấn công mạng tinh vi hơn phishing, vì nó can thiệp trực tiếp vào hệ thống DNS (Domain Name System) hoặc sửa đổi tệp hosts trên máy tính của nạn nhân. Điều này khiến người dùng, ngay cả khi nhập đúng địa chỉ trang web, vẫn bị chuyển hướng đến trang web giả mạo mà không hề hay biết.

Prepositions

to

Thường được sử dụng với giới từ 'to' để chỉ đích đến của lưu lượng truy cập bị chuyển hướng: 'The traffic was redirected to a fraudulent site through pharming.' (Lưu lượng truy cập đã bị chuyển hướng đến một trang web lừa đảo thông qua pharming.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharming
  • sophisticated sophisticated pharming
    (pharming tinh vi)
  • malicious malicious pharming
    (pharming độc hại)
  • widespread widespread pharming
    (pharming lan rộng)
Verb + pharming
  • detect detect pharming
    (phát hiện pharming)
  • prevent prevent pharming
    (ngăn chặn pharming)
  • combat combat pharming
    (chống lại pharming)
  • launch launch a pharming attack
    (khởi động một cuộc tấn công pharming)
pharming + Noun
  • pharming pharming attack
    (cuộc tấn công pharming)
  • pharming pharming scam
    (vụ lừa đảo pharming)
  • pharming pharming scheme
    (âm mưu pharming)
Noun + preposition + pharming
  • protection protection against pharming
    (bảo vệ chống lại pharming)
  • vulnerability vulnerability to pharming
    (điểm yếu dễ bị tấn công pharming)

Idioms

  • pharming attack

    Một cuộc tấn công mạng nhằm chuyển hướng người dùng đến các trang web giả mạo để lấy cắp thông tin cá nhân.

    "Organizations must implement strong security measures to protect against pharming attacks."

    (Các tổ chức phải triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công pharming.)

  • pharming scam

    Một kế hoạch lừa đảo sử dụng kỹ thuật pharming để đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.

    "Be vigilant about suspicious websites to avoid falling victim to a pharming scam."

    (Hãy cảnh giác với các trang web đáng ngờ để tránh trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo pharming.)

  • pharming prevention

    Các biện pháp nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công pharming.

    "Browser security features contribute significantly to pharming prevention."

    (Các tính năng bảo mật của trình duyệt đóng góp đáng kể vào việc ngăn chặn pharming.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharming

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công mạng nhằm chuyển hướng lưu lượng truy cập của một trang web đến một trang web giả mạo khác.

"Pharming attacks can be difficult to detect because they occur at the DNS server level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharming".

Mối đe dọa từ tấn công mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, các hình thức tấn công mạng như 'pharming' ngày càng trở nên phổ biến và tinh vi. Việc hiểu rõ về 'pharming' giúp người dùng nâng cao nhận thức về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tài chính khỏi những kẻ lừa đảo. Đây là một phần quan trọng của kiến thức về an ninh mạng mà mọi người cần trang bị để tự bảo vệ mình trong môi trường trực tuyến.

Khai thác lòng tin của người dùng

'Pharming' hoạt động bằng cách lợi dụng lòng tin của người dùng vào các trang web hợp pháp. Kẻ tấn công làm giả địa chỉ IP hoặc sửa đổi tệp host của máy tính, khiến người dùng nghĩ rằng họ đang truy cập trang web thật, trong khi thực tế lại là một trang web giả mạo được thiết kế để đánh cắp thông tin. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc luôn kiểm tra kỹ địa chỉ URL và sử dụng các công cụ bảo mật như phần mềm chống virus và tường lửa.