(Top Banner Ad)
cyberattack
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

cyberattack

UK: /ˈsaɪbərətæk/ • US: /ˈsaɪbərətæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công mạng cuộc tấn công trên mạng tấn công không gian mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to damage or disrupt computer systems or networks using malicious software or other digital means.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực nhằm gây tổn hại hoặc phá vỡ các hệ thống máy tính hoặc mạng bằng cách sử dụng phần mềm độc hại hoặc các phương tiện kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a major cyberattack last year, resulting in significant data loss."

    "Công ty đã hứng chịu một cuộc tấn công mạng lớn vào năm ngoái, dẫn đến mất mát dữ liệu đáng kể."

  • "The government is investing heavily in cybersecurity to protect against cyberattacks."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng."

  • "Experts are warning of an increase in cyberattacks targeting critical infrastructure."

    "Các chuyên gia đang cảnh báo về sự gia tăng các cuộc tấn công mạng nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybersecurity An ninh mạng; các biện pháp bảo vệ hệ thống máy tính và mạng khỏi bị tấn công.
Noun cybercrime Tội phạm mạng; hành vi phạm pháp sử dụng máy tính hoặc internet.
Noun cyberspace Không gian mạng; môi trường ảo của các mạng máy tính và internet.
Noun cyberwarfare Chiến tranh mạng; việc một quốc gia tấn công hệ thống máy tính của quốc gia khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kubernḗtēs (κυβερνήτης)
English (1948)
cybernetics
English (prefix)
cyber-
English
attack
English (c. 1980s)
cyberattack

Nguồn Gốc 'Cyber-' Từ Người Lái Tàu

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'kubernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' - người điều khiển một con tàu. Năm 1948, nhà khoa học Norbert Wiener đã dùng nó để tạo ra từ 'cybernetics' (điều khiển học), ngành khoa học về sự điều khiển và giao tiếp ở động vật và máy móc. Từ đó, 'cyber-' trở thành tiền tố phổ biến cho mọi thứ liên quan đến máy tính, internet và thực tế ảo, như 'cyberspace' (không gian mạng) và 'cyberattack' (tấn công mạng).

Usage Note

Thuật ngữ 'cyberattack' thường được sử dụng để mô tả các hành động có tính chất tấn công, gây thiệt hại về tài chính, gián đoạn hoạt động, hoặc đánh cắp thông tin. Nó khác với 'cybercrime' (tội phạm mạng) ở chỗ 'cyberattack' nhấn mạnh vào hành động tấn công có chủ đích, thường có mục tiêu chính trị hoặc kinh tế, trong khi 'cybercrime' bao gồm nhiều loại tội phạm khác nhau sử dụng internet.

Prepositions

on against by

Sử dụng 'cyberattack on' để chỉ mục tiêu bị tấn công (ví dụ: a cyberattack on a bank). Sử dụng 'cyberattack against' khi nhấn mạnh vào hành động chống lại mục tiêu (ví dụ: a cyberattack against critical infrastructure). Sử dụng 'cyberattack by' để chỉ tác nhân gây ra cuộc tấn công (ví dụ: a cyberattack by a foreign government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyberattack
  • major cyberattack
    (cuộc tấn công mạng quy mô lớn)
  • sophisticated cyberattack
    (cuộc tấn công mạng tinh vi)
  • massive cyberattack
    (cuộc tấn công mạng hàng loạt/khổng lồ)
  • potential cyberattack
    (cuộc tấn công mạng tiềm tàng)
Verb + cyberattack
  • launch a cyberattack
    (tiến hành/phát động một cuộc tấn công mạng)
  • carry out a cyberattack
    (thực hiện một cuộc tấn công mạng)
  • prevent a cyberattack
    (ngăn chặn một cuộc tấn công mạng)
  • suffer a cyberattack
    (chịu một cuộc tấn công mạng)
  • defend against a cyberattack
    (phòng thủ chống lại một cuộc tấn công mạng)
cyberattack + Noun
  • cyberattack victim
    (nạn nhân của tấn công mạng)
  • cyberattack target
    (mục tiêu tấn công mạng)
  • cyberattack threat
    (mối đe dọa tấn công mạng)

Idioms

  • in the crosshairs of a cyberattack

    Trở thành mục tiêu chính, nằm trong tầm ngắm của một cuộc tấn công mạng.

    "The nation's critical infrastructure is in the crosshairs of a potential cyberattack."

    (Cơ sở hạ tầng trọng yếu của quốc gia đang nằm trong tầm ngắm của một cuộc tấn công mạng tiềm tàng.)

  • a digital Pearl Harbor

    Một cuộc tấn công mạng bất ngờ và có sức tàn phá khủng khiếp, gây thiệt hại trên diện rộng cho một quốc gia (ví như trận Trân Châu Cảng trong lịch sử).

    "Experts have long warned about the possibility of a digital Pearl Harbor that could cripple the country's power grid."

    (Các chuyên gia từ lâu đã cảnh báo về khả năng xảy ra một 'Trân Châu Cảng kỹ thuật số' có thể làm tê liệt lưới điện của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyberattack

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực nhằm gây tổn hại hoặc phá vỡ các hệ thống máy tính hoặc mạng bằng cách sử dụng phần mềm độc hại hoặc các phương tiện kỹ thuật số khác.

"The company suffered a major cyberattack last year, resulting in significant data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered a severe cyberattack last week.
Công ty đã phải hứng chịu một cuộc tấn công mạng nghiêm trọng vào tuần trước.
Phủ định
The government has not confirmed a recent cyberattack on its infrastructure.
Chính phủ chưa xác nhận một cuộc tấn công mạng gần đây vào cơ sở hạ tầng của mình.
Nghi vấn
Was the power outage caused by a cyberattack?
Liệu sự cố mất điện có phải do một cuộc tấn công mạng gây ra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company doesn't invest in cybersecurity, it becomes vulnerable to a cyberattack.
Nếu một công ty không đầu tư vào an ninh mạng, nó sẽ dễ bị tấn công mạng.
Phủ định
When a system is properly protected, it doesn't suffer a cyberattack.
Khi một hệ thống được bảo vệ đúng cách, nó sẽ không bị tấn công mạng.
Nghi vấn
If the firewall is outdated, does the system become more susceptible to a cyberattack?
Nếu tường lửa đã lỗi thời, hệ thống có trở nên dễ bị tấn công mạng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyberattack".

Anonymous và Chủ nghĩa Hoạt động Hacking (Hacktivism)

Trong văn hóa phương Tây, các nhóm hacker như 'Anonymous' đã nổi lên như những 'nhà hoạt động kỹ thuật số'. Họ sử dụng các cuộc tấn công mạng (hacktivism) không chỉ để phá hoại mà còn để biểu tình chính trị, phản đối các chính sách của chính phủ hoặc các tập đoàn lớn. Họ thường được nhận diện qua chiếc mặt nạ Guy Fawkes, một biểu tượng của sự phản kháng.

Phim ảnh Hollywood và Hình tượng Hacker

Phim ảnh Hollywood thường lãng mạn hóa hoặc kịch tính hóa các cuộc tấn công mạng. Hình ảnh hacker thường là một thiên tài máy tính cô độc, có thể xâm nhập vào bất kỳ hệ thống nào chỉ trong vài giây bằng cách gõ phím lia lịa trên màn hình đen với những dòng mã xanh lá cây. Dù không thực tế, hình ảnh này đã định hình nhận thức của công chúng về thế giới tấn công mạng.