phenomenally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an extremely impressive or remarkable manner; extraordinarily.
Vietnamese Meaning
Một cách cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý; phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team performed phenomenally well in the championship."
"Đội đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong giải vô địch."
-
"Her presentation was phenomenally successful."
"Bài thuyết trình của cô ấy đã thành công một cách phi thường."
-
"The restaurant's food is phenomenally good."
"Đồ ăn của nhà hàng ngon một cách lạ thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phenomenon | hiện tượng; sự vật/việc phi thường |
| Adjective | phenomenal | phi thường; đặc biệt; gây kinh ngạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phenomenally' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự thành công vượt trội của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'very' hoặc 'extremely'. Sự khác biệt với các trạng từ khác như 'remarkably' hoặc 'exceptionally' nằm ở việc 'phenomenally' mang ý nghĩa về một hiện tượng (phenomenon) hiếm gặp và ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful phenomenally successful (thành công một cách phi thường)
-
talented phenomenally talented (tài năng xuất chúng)
-
popular phenomenally popular (phổ biến một cách đáng kinh ngạc)
-
difficult phenomenally difficult (khó khăn một cách cực kỳ)
-
perform perform phenomenally (thể hiện/biểu diễn một cách xuất sắc)
-
grow grow phenomenally (tăng trưởng phi thường)
-
improve improve phenomenally (cải thiện đáng kể/phi thường)
Idioms
-
doing phenomenally well
làm rất tốt; đang phát triển/thành công rực rỡ
"The new startup is doing phenomenally well in the market."
(Công ty khởi nghiệp mới đang phát triển rất tốt trên thị trường.)
-
a phenomenally good job
một công việc cực kỳ xuất sắc
"She did a phenomenally good job organizing the event."
(Cô ấy đã làm một công việc cực kỳ xuất sắc trong việc tổ chức sự kiện.)
-
achieve phenomenally high standards
đạt được những tiêu chuẩn cao phi thường
"The team managed to achieve phenomenally high standards despite the limited resources."
(Đội đã xoay sở để đạt được những tiêu chuẩn cao phi thường bất chấp nguồn lực hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phenomenally
AdverbMột cách cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý; phi thường.
"The team performed phenomenally well in the championship."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the performance phenomenally impressed the judges. |
Việc thưởng thức màn trình diễn một cách phi thường đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các giám khảo. |
| Phủ định | Not succeeding phenomenally doesn't always mean failure. |
Việc không thành công một cách phi thường không phải lúc nào cũng có nghĩa là thất bại. |
| Nghi vấn | Is performing phenomenally your main goal? |
Biểu diễn một cách phi thường có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the athlete performed phenomenally in the competition. |
Wow, vận động viên đã thể hiện một cách phi thường trong cuộc thi. |
| Phủ định | Gosh, she didn't do phenomenally well on the exam, unfortunately. |
Ôi trời, thật không may, cô ấy đã không làm bài thi một cách xuất sắc. |
| Nghi vấn | Really, did the team play phenomenally last night? |
Thật á, có phải đội đã chơi một cách phi thường tối qua không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should phenomenally improve her skills if she practices every day. |
Cô ấy sẽ cải thiện kỹ năng một cách phi thường nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày. |
| Phủ định | He couldn't phenomenally perform without proper training. |
Anh ấy không thể biểu diễn một cách phi thường nếu không có sự huấn luyện phù hợp. |
| Nghi vấn | Could they phenomenally succeed with such limited resources? |
Liệu họ có thể thành công một cách phi thường với nguồn lực hạn chế như vậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the team had performed phenomenally well the previous season. |
Cô ấy nói rằng đội đã thể hiện cực kỳ tốt vào mùa giải trước. |
| Phủ định | He told me that he did not think the singer had sung phenomenally that night. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ ca sĩ đã hát xuất sắc vào đêm đó. |
| Nghi vấn | She asked if the new product had sold phenomenally well in the first week. |
Cô ấy hỏi liệu sản phẩm mới có bán cực kỳ tốt trong tuần đầu tiên hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed phenomenally well in the competition, earning her first place. |
Cô ấy đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi, giành được vị trí đầu tiên. |
| Phủ định | He didn't play phenomenally, which is why the team lost. |
Anh ấy đã không chơi đặc biệt xuất sắc, đó là lý do tại sao đội thua. |
| Nghi vấn | How phenomenally did the company's profits increase this quarter? |
Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng phi thường như thế nào trong quý này? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concert was phenomenally successful last night. |
Buổi hòa nhạc đã thành công một cách phi thường vào tối qua. |
| Phủ định | She didn't perform phenomenally well at the competition, unfortunately. |
Thật không may, cô ấy đã không biểu diễn đặc biệt tốt tại cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did the team play phenomenally better after the new coach arrived? |
Có phải đội đã chơi tốt hơn một cách phi thường sau khi huấn luyện viên mới đến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to perform phenomenally well under pressure when she was younger. |
Cô ấy từng biểu diễn cực kỳ tốt dưới áp lực khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to handle stress phenomenally, but he's improved. |
Anh ấy đã từng không xử lý căng thẳng một cách phi thường, nhưng anh ấy đã cải thiện. |
| Nghi vấn | Did they use to play phenomenally as a team before the coach changed? |
Họ đã từng chơi rất xuất sắc với tư cách là một đội trước khi huấn luyện viên thay đổi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenomenally".
