(Top Banner Ad)
phenomenally
C1
Adverb C1 Tổng quát

phenomenally

UK: /fɪˈnɒmɪnəli/ • US: /fəˈnɑːmənlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phi thường một cách xuất sắc vô cùng cực kỳ đáng kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely impressive or remarkable manner; extraordinarily.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý; phi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team performed phenomenally well in the championship."

    "Đội đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong giải vô địch."

  • "Her presentation was phenomenally successful."

    "Bài thuyết trình của cô ấy đã thành công một cách phi thường."

  • "The restaurant's food is phenomenally good."

    "Đồ ăn của nhà hàng ngon một cách lạ thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenomenon hiện tượng; sự vật/việc phi thường
Adjective phenomenal phi thường; đặc biệt; gây kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
φαινόμενον (phainomenon)
Latin muộn
phaenomenon
Tiếng Anh
phenomenon
Tiếng Anh
phenomenal
Tiếng Anh
phenomenally

Bí mật từ 'cái xuất hiện'

Từ 'phenomenally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainomenon', mang ý nghĩa là 'cái xuất hiện' hoặc 'cái được nhìn thấy'. Ban đầu, nó chỉ những hiện tượng tự nhiên hoặc sự vật có thể quan sát được. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả những điều phi thường, xuất chúng, gây ngạc nhiên – như thể chúng 'xuất hiện' một cách kỳ diệu và ấn tượng, vượt xa mong đợi thông thường.

Usage Note

Từ 'phenomenally' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự thành công vượt trội của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'very' hoặc 'extremely'. Sự khác biệt với các trạng từ khác như 'remarkably' hoặc 'exceptionally' nằm ở việc 'phenomenally' mang ý nghĩa về một hiện tượng (phenomenon) hiếm gặp và ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenomenally
  • successful phenomenally successful
    (thành công một cách phi thường)
  • talented phenomenally talented
    (tài năng xuất chúng)
  • popular phenomenally popular
    (phổ biến một cách đáng kinh ngạc)
  • difficult phenomenally difficult
    (khó khăn một cách cực kỳ)
Verb + phenomenally
  • perform perform phenomenally
    (thể hiện/biểu diễn một cách xuất sắc)
  • grow grow phenomenally
    (tăng trưởng phi thường)
  • improve improve phenomenally
    (cải thiện đáng kể/phi thường)

Idioms

  • doing phenomenally well

    làm rất tốt; đang phát triển/thành công rực rỡ

    "The new startup is doing phenomenally well in the market."

    (Công ty khởi nghiệp mới đang phát triển rất tốt trên thị trường.)

  • a phenomenally good job

    một công việc cực kỳ xuất sắc

    "She did a phenomenally good job organizing the event."

    (Cô ấy đã làm một công việc cực kỳ xuất sắc trong việc tổ chức sự kiện.)

  • achieve phenomenally high standards

    đạt được những tiêu chuẩn cao phi thường

    "The team managed to achieve phenomenally high standards despite the limited resources."

    (Đội đã xoay sở để đạt được những tiêu chuẩn cao phi thường bất chấp nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenomenally

Adverb
Lật mặt

Một cách cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý; phi thường.

"The team performed phenomenally well in the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the performance phenomenally impressed the judges.
Việc thưởng thức màn trình diễn một cách phi thường đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các giám khảo.
Phủ định
Not succeeding phenomenally doesn't always mean failure.
Việc không thành công một cách phi thường không phải lúc nào cũng có nghĩa là thất bại.
Nghi vấn
Is performing phenomenally your main goal?
Biểu diễn một cách phi thường có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the athlete performed phenomenally in the competition.
Wow, vận động viên đã thể hiện một cách phi thường trong cuộc thi.
Phủ định
Gosh, she didn't do phenomenally well on the exam, unfortunately.
Ôi trời, thật không may, cô ấy đã không làm bài thi một cách xuất sắc.
Nghi vấn
Really, did the team play phenomenally last night?
Thật á, có phải đội đã chơi một cách phi thường tối qua không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should phenomenally improve her skills if she practices every day.
Cô ấy sẽ cải thiện kỹ năng một cách phi thường nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
He couldn't phenomenally perform without proper training.
Anh ấy không thể biểu diễn một cách phi thường nếu không có sự huấn luyện phù hợp.
Nghi vấn
Could they phenomenally succeed with such limited resources?
Liệu họ có thể thành công một cách phi thường với nguồn lực hạn chế như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the team had performed phenomenally well the previous season.
Cô ấy nói rằng đội đã thể hiện cực kỳ tốt vào mùa giải trước.
Phủ định
He told me that he did not think the singer had sung phenomenally that night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ ca sĩ đã hát xuất sắc vào đêm đó.
Nghi vấn
She asked if the new product had sold phenomenally well in the first week.
Cô ấy hỏi liệu sản phẩm mới có bán cực kỳ tốt trong tuần đầu tiên hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed phenomenally well in the competition, earning her first place.
Cô ấy đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi, giành được vị trí đầu tiên.
Phủ định
He didn't play phenomenally, which is why the team lost.
Anh ấy đã không chơi đặc biệt xuất sắc, đó là lý do tại sao đội thua.
Nghi vấn
How phenomenally did the company's profits increase this quarter?
Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng phi thường như thế nào trong quý này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was phenomenally successful last night.
Buổi hòa nhạc đã thành công một cách phi thường vào tối qua.
Phủ định
She didn't perform phenomenally well at the competition, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không biểu diễn đặc biệt tốt tại cuộc thi.
Nghi vấn
Did the team play phenomenally better after the new coach arrived?
Có phải đội đã chơi tốt hơn một cách phi thường sau khi huấn luyện viên mới đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to perform phenomenally well under pressure when she was younger.
Cô ấy từng biểu diễn cực kỳ tốt dưới áp lực khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to handle stress phenomenally, but he's improved.
Anh ấy đã từng không xử lý căng thẳng một cách phi thường, nhưng anh ấy đã cải thiện.
Nghi vấn
Did they use to play phenomenally as a team before the coach changed?
Họ đã từng chơi rất xuất sắc với tư cách là một đội trước khi huấn luyện viên thay đổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenomenally".

Khen ngợi sự xuất sắc

Trong văn hóa phương Tây, việc công nhận và khen ngợi những thành tựu vượt trội, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hay kinh doanh, là rất phổ biến. Từ 'phenomenally' được dùng để nhấn mạnh sự xuất sắc, tài năng hoặc nỗ lực phi thường, thường đi kèm với cảm giác ngưỡng mộ và bất ngờ trước những gì vượt xa mong đợi. Nó thường được sử dụng khi muốn biểu đạt sự ấn tượng mạnh mẽ về một điều gì đó thực sự nổi bật và đáng chú ý.

Từ vựng của giới truyền thông

Thuật ngữ 'phenomenally' thường được các phương tiện truyền thông sử dụng rộng rãi để mô tả các sự kiện, cá nhân hoặc sản phẩm đạt được thành công vang dội, phá vỡ kỷ lục, hoặc tạo ra ảnh hưởng lớn. Việc sử dụng từ này giúp tạo ra tiêu đề hấp dẫn, thu hút sự chú ý của độc giả và truyền tải mức độ ấn tượng, tầm vóc của một tin tức hoặc câu chuyện.