(Top Banner Ad)
phenotype
C1
noun C1 Sinh học

phenotype

UK: /ˈfiːnəˌtaɪp/ • US: /ˈfiːnəˌtaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of observable characteristics of an individual resulting from the interaction of its genotype with the environment.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các đặc điểm quan sát được của một cá thể, là kết quả từ sự tương tác giữa kiểu gen của nó với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant's phenotype includes its height, leaf color, and flowering time."

    "Kiểu hình của cây bao gồm chiều cao, màu lá và thời gian ra hoa."

  • "Environmental factors can influence the phenotype of an organism."

    "Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến kiểu hình của một sinh vật."

  • "The dog's phenotype includes its black fur and floppy ears."

    "Kiểu hình của con chó bao gồm bộ lông đen và đôi tai cụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genotype Kiểu gen (tổ hợp các gen của một cơ thể)
Adjective phenotypic Thuộc về kiểu hình

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phainein (to show) + typos (type)
German
Phänotypus
English
phenotype

Nguồn gốc của 'Phenotype'

Từ 'phenotype' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'phainein' (hiển thị) và 'typos' (loại). Thuật ngữ này được nhà di truyền học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đưa ra vào đầu thế kỷ 20 để phân biệt giữa đặc điểm quan sát được của một sinh vật và thông tin di truyền (genotype) của nó. Ông muốn nhấn mạnh rằng những gì chúng ta thấy không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác gen bên trong.

Usage Note

Phenotype đề cập đến các đặc điểm thực tế, có thể quan sát được của một sinh vật, bao gồm hình thái, phát triển, tính chất sinh hóa, sinh lý và hành vi. Nó phân biệt với kiểu gen (genotype), là cấu trúc di truyền của sinh vật. Cùng một kiểu gen có thể biểu hiện các kiểu hình khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra phenotype của cái gì đó. Ví dụ: 'The phenotype *of* the plant is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenotype
  • observable observable phenotype
    (kiểu hình có thể quan sát được)
  • complex complex phenotype
    (kiểu hình phức tạp)
  • altered altered phenotype
    (kiểu hình bị thay đổi)
Verb + phenotype
  • express express a phenotype
    (biểu hiện một kiểu hình)
  • determine determine a phenotype
    (xác định một kiểu hình)
  • influence influence a phenotype
    (ảnh hưởng đến kiểu hình)

Idioms

  • The phenotype is the result of nature and nurture

    Kiểu hình là kết quả của cả yếu tố di truyền và môi trường.

    "Her height is a phenotype, because her genes determine a range of possibilities but her nutrition determines her final height"

    (Chiều cao của cô ấy là một kiểu hình, vì gen của cô ấy xác định một loạt các khả năng nhưng dinh dưỡng của cô ấy xác định chiều cao cuối cùng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenotype

noun
Lật mặt

Tập hợp các đặc điểm quan sát được của một cá thể, là kết quả từ sự tương tác giữa kiểu gen của nó với môi trường.

"The plant's phenotype includes its height, leaf color, and flowering time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant, whose phenotype is short and stout, thrives in the shade.
Cây, có kiểu hình thấp và mập, phát triển mạnh trong bóng râm.
Phủ định
The disease, which does not alter the patient's phenotype, is difficult to diagnose.
Căn bệnh, mà không làm thay đổi kiểu hình của bệnh nhân, rất khó chẩn đoán.
Nghi vấn
Is the mutation, which affects the organism's phenotype, heritable?
Liệu đột biến, mà ảnh hưởng đến kiểu hình của sinh vật, có di truyền được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenotype".

Ảnh hưởng của môi trường

Khái niệm 'phenotype' nhấn mạnh rằng không chỉ gen di truyền mà cả môi trường sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nên các đặc điểm của một sinh vật. Ví dụ, chế độ ăn uống và lối sống có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và tuổi thọ của một người, mặc dù gen của họ có thể có khuynh hướng khác.