(Top Banner Ad)
philatelist
C1
noun C1 Sưu tầm, Sở thích

philatelist

UK: /fɪˈlætəlɪst/ • US: /fɪˈlætəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sưu tầm tem người sưu tầm tem dân chơi tem
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies or collects postage stamps.

Vietnamese Meaning

Người nghiên cứu hoặc sưu tầm tem thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philatelist carefully examined the rare stamp under a magnifying glass."

    "Nhà sưu tầm tem cẩn thận xem xét con tem quý hiếm dưới kính lúp."

  • "My grandfather was a dedicated philatelist, with albums full of stamps from all over the world."

    "Ông tôi là một nhà sưu tầm tem tâm huyết, với những album đầy tem từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The philatelist community gathers annually for a stamp exhibition."

    "Cộng đồng những người sưu tầm tem gặp nhau hàng năm tại một triển lãm tem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philately Môn sưu tầm tem; sự sưu tầm tem
Adjective philatelic Thuộc về sưu tầm tem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
philos
Ancient Greek
atelēs
French
philatélie
English
philately
English
philatelist

Nguồn gốc của 'Philatelist'

Từ 'philatelist' (người sưu tầm tem) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'philatélie', được nhà sưu tầm tem người Pháp Georges Herpin đặt ra vào năm 1864. Từ này ghép từ hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ: 'philos' (yêu thích, đam mê) và 'atelēs' (miễn phí, không tính thuế). Yếu tố 'atelēs' ám chỉ việc tem bưu chính ra đời giúp người nhận thư không còn phải trả phí nữa, mà phí được trả bởi người gửi. Vì vậy, 'philatelist' mang ý nghĩa người yêu thích những thứ giúp 'miễn thuế' (tem bưu chính).

Usage Note

Từ 'philatelist' chỉ người có sở thích sưu tầm tem và nghiên cứu về tem. Nó không đơn thuần chỉ là việc thu thập, mà còn bao gồm cả kiến thức về lịch sử, thiết kế, in ấn, và các khía cạnh khác của tem.

Prepositions

with as

'Philatelist with' được sử dụng để chỉ một người sưu tầm tem có mối quan tâm đặc biệt hoặc kiến thức sâu rộng về một khía cạnh cụ thể của tem. 'Philatelist as' được sử dụng để mô tả vai trò hoặc danh tính của người đó, ví dụ: 'He is known as a philatelist'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philatelist
  • avid an avid philatelist
    (một nhà sưu tầm tem nhiệt tình/say mê)
  • serious a serious philatelist
    (một nhà sưu tầm tem nghiêm túc/chuyên nghiệp)
  • expert an expert philatelist
    (một nhà sưu tầm tem chuyên gia)
Verb + philatelist
  • become to become a philatelist
    (trở thành một nhà sưu tầm tem)
  • consult to consult a philatelist
    (tham khảo ý kiến một nhà sưu tầm tem)
Philatelist + Noun/Possessive
  • society philatelist society
    (hội những người sưu tầm tem)
  • collection a philatelist's collection
    (bộ sưu tập của một nhà sưu tầm tem)

Idioms

  • a dedicated philatelist

    một nhà sưu tầm tem tận tâm

    "She's a dedicated philatelist, spending hours organizing her collection."

    (Cô ấy là một nhà sưu tầm tem tận tâm, dành hàng giờ để sắp xếp bộ sưu tập của mình.)

  • the world of philatelists

    thế giới của những người sưu tầm tem (cộng đồng/lĩnh vực này)

    "In the world of philatelists, rare stamps can fetch enormous prices."

    (Trong thế giới của những người sưu tầm tem, những con tem quý hiếm có thể có giá rất cao.)

  • a philatelist's dream

    giấc mơ của một nhà sưu tầm tem (điều lý tưởng, mong muốn)

    "Finding an uncancelled 19th-century stamp would be a philatelist's dream."

    (Tìm thấy một con tem thế kỷ 19 chưa bị hủy dấu bưu điện sẽ là giấc mơ của một nhà sưu tầm tem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philatelist

noun
Lật mặt

Người nghiên cứu hoặc sưu tầm tem thư.

"The philatelist carefully examined the rare stamp under a magnifying glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a philatelist explains his extensive stamp collection.
Việc anh ấy là một người sưu tầm tem giải thích cho bộ sưu tập tem phong phú của anh ấy.
Phủ định
Whether she is a philatelist doesn't influence my opinion of her.
Việc cô ấy có phải là một người sưu tầm tem hay không không ảnh hưởng đến ý kiến của tôi về cô ấy.
Nghi vấn
Why he became a philatelist is a mystery to his family.
Tại sao anh ấy trở thành một người sưu tầm tem là một bí ẩn đối với gia đình anh ấy.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a philatelist is a fascinating hobby for many people.
Trở thành một nhà sưu tập tem là một sở thích hấp dẫn đối với nhiều người.
Phủ định
I am not considering being a philatelist because I don't have time.
Tôi không xem xét việc trở thành một nhà sưu tập tem vì tôi không có thời gian.
Nghi vấn
Is becoming a philatelist a good way to learn about history and geography?
Trở thành một nhà sưu tập tem có phải là một cách tốt để tìm hiểu về lịch sử và địa lý không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is a passionate philatelist.
Ông tôi là một người sưu tầm tem đam mê.
Phủ định
She is not a philatelist; she collects coins instead.
Cô ấy không phải là một người sưu tầm tem; thay vào đó cô ấy sưu tầm tiền xu.
Nghi vấn
Is he a philatelist or does he just have a lot of old stamps?
Anh ấy có phải là một người sưu tầm tem hay anh ấy chỉ có rất nhiều tem cũ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting stamps is his passion: he is a dedicated philatelist.
Sưu tập tem là đam mê của anh ấy: anh ấy là một người sưu tập tem tận tâm.
Phủ định
She's not interested in collecting stamps: she isn't a philatelist.
Cô ấy không quan tâm đến việc sưu tập tem: cô ấy không phải là một người sưu tập tem.
Nghi vấn
Is he a stamp collector: is he a philatelist?
Anh ấy có phải là người sưu tập tem không: anh ấy có phải là một nhà sưu tập tem không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is a philatelist.
Ông tôi là một người sưu tập tem.
Phủ định
She is not a philatelist; she collects coins.
Cô ấy không phải là một người sưu tập tem; cô ấy sưu tập tiền xu.
Nghi vấn
Is he a philatelist or does he collect something else?
Anh ấy có phải là một người sưu tập tem hay anh ấy sưu tập thứ gì khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a philatelist, they often spend hours examining stamps.
Nếu ai đó là một người sưu tầm tem, họ thường dành hàng giờ để xem xét các con tem.
Phủ định
If someone isn't a philatelist, they don't usually understand the value of old stamps.
Nếu ai đó không phải là một người sưu tầm tem, họ thường không hiểu giá trị của những con tem cũ.
Nghi vấn
If someone is a philatelist, do they collect stamps from all over the world?
Nếu ai đó là một người sưu tầm tem, họ có sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philatelist carefully examined the rare stamp.
Nhà sưu tập tem cẩn thận kiểm tra con tem quý hiếm.
Phủ định
The children aren't philatelists, they collect stickers.
Những đứa trẻ không phải là nhà sưu tập tem, chúng sưu tập nhãn dán.
Nghi vấn
What makes someone become a philatelist?
Điều gì khiến một người trở thành nhà sưu tập tem?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before joining the stamp club, he had never known he was a philatelist at heart.
Trước khi tham gia câu lạc bộ tem, anh ấy chưa bao giờ biết mình là một người sưu tầm tem trong tim.
Phủ định
She had not considered becoming a philatelist until she inherited her grandfather's stamp collection.
Cô ấy đã không nghĩ đến việc trở thành một người sưu tầm tem cho đến khi cô ấy thừa kế bộ sưu tập tem của ông cô ấy.
Nghi vấn
Had he ever met another philatelist before attending the exhibition?
Anh ấy đã từng gặp một người sưu tầm tem nào khác trước khi tham dự triển lãm chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a philatelist, collecting stamps from around the world.
Anh ấy luôn là một người sưu tập tem, sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
She has not been a philatelist for very long, only starting last year.
Cô ấy không phải là một người sưu tập tem lâu lắm, chỉ mới bắt đầu vào năm ngoái.
Nghi vấn
Has he ever met another philatelist with such a rare collection?
Anh ấy đã bao giờ gặp một người sưu tập tem nào khác có bộ sưu tập quý hiếm như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philatelist".

Sức hấp dẫn của việc sưu tầm tem

Sưu tầm tem không chỉ là một sở thích đơn thuần mà còn là một cánh cửa mở ra lịch sử, địa lý, nghệ thuật và văn hóa của các quốc gia. Mỗi con tem là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, kể một câu chuyện về thời đại và nơi nó được phát hành. Đối với các nhà sưu tầm tem, việc tìm kiếm những con tem quý hiếm hoặc có ý nghĩa lịch sử mang lại niềm vui lớn.

Những nhà sưu tầm tem nổi tiếng

Nhiều nhân vật nổi tiếng trong lịch sử và hiện đại đã là những nhà sưu tầm tem đam mê. Ví dụ, Nữ hoàng Elizabeth II của Anh có một trong những bộ sưu tập tem giá trị nhất thế giới. Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt cũng là một người sưu tầm tem nhiệt thành, và thậm chí còn tự thiết kế một số con tem. Ngay cả John Lennon của ban nhạc The Beatles cũng bắt đầu sưu tập tem từ khi còn nhỏ.