stamp collector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who collects postage stamps.
Vietnamese Meaning
Người sưu tập tem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a keen stamp collector."
"Ông tôi là một người sưu tập tem nhiệt tình."
-
"He started as a stamp collector when he was a child."
"Anh ấy bắt đầu sưu tập tem từ khi còn nhỏ."
-
"The stamp collector showed off his rare stamps."
"Người sưu tập tem khoe những con tem quý hiếm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stamp | con tem |
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Noun | collection | bộ sưu tập |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có sở thích hoặc nghề nghiệp sưu tầm tem. Thái nghĩa trung lập, đơn giản mô tả hành động sưu tầm. Không có sắc thái đặc biệt nào. Khác với 'philatelist' (nhà sưu tập tem chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng về tem và lịch sử của chúng), 'stamp collector' mang tính phổ thông, chỉ người sưu tập ở mức độ thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid avid stamp collector (người sưu tập tem cuồng nhiệt)
-
serious serious stamp collector (người sưu tập tem nghiêm túc)
-
beginner beginner stamp collector (người mới bắt đầu sưu tập tem)
-
become become a stamp collector (trở thành người sưu tập tem)
-
meet meet a stamp collector (gặp một người sưu tập tem)
-
know know a stamp collector (biết một người sưu tập tem)
Idioms
-
Not one's cup of tea
Không phải sở thích của ai đó
"Stamp collecting isn't really my cup of tea."
(Sưu tầm tem thực sự không phải sở thích của tôi.)
-
Get into something
Bắt đầu thích thú, hứng thú với cái gì đó
"He's really gotten into stamp collecting lately."
(Dạo gần đây anh ấy thực sự thích thú với việc sưu tầm tem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stamp collector
NounNgười sưu tập tem.
"My grandfather was a keen stamp collector."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a stamp collector so I could appreciate the artistry on these envelopes. |
Tôi ước tôi là một người sưu tập tem để tôi có thể đánh giá cao tính nghệ thuật trên những phong bì này. |
| Phủ định | If only my brother weren't such a stamp collector; his collection takes up so much space! |
Giá mà anh trai tôi không phải là một người sưu tập tem; bộ sưu tập của anh ấy chiếm quá nhiều không gian! |
| Nghi vấn | If only she could be a stamp collector, would she feel less lonely? |
Giá mà cô ấy có thể là một người sưu tập tem, liệu cô ấy có cảm thấy bớt cô đơn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp collector".
