(Top Banner Ad)
stamp collector
B1
Noun B1 Sở thích/Thu thập

stamp collector

UK: /ˈstæmp kəˌlɛktər/ • US: /ˈstæmp kəˌlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tầm tem người chơi tem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects postage stamps.

Vietnamese Meaning

Người sưu tập tem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a keen stamp collector."

    "Ông tôi là một người sưu tập tem nhiệt tình."

  • "He started as a stamp collector when he was a child."

    "Anh ấy bắt đầu sưu tập tem từ khi còn nhỏ."

  • "The stamp collector showed off his rare stamps."

    "Người sưu tập tem khoe những con tem quý hiếm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamp con tem
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập

Related Words

Subject Area

Sở thích/Thu thập

Etymology (Nguồn gốc)

English
stamp collector

Nguồn gốc thú vị

Việc sưu tập tem đã trở nên phổ biến từ khi tem thư ra đời vào thế kỷ 19. 'Stamp collector' đơn giản chỉ người thích sưu tầm và nghiên cứu về tem, một thú vui mang tính lịch sử và văn hóa.

Usage Note

Chỉ người có sở thích hoặc nghề nghiệp sưu tầm tem. Thái nghĩa trung lập, đơn giản mô tả hành động sưu tầm. Không có sắc thái đặc biệt nào. Khác với 'philatelist' (nhà sưu tập tem chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng về tem và lịch sử của chúng), 'stamp collector' mang tính phổ thông, chỉ người sưu tập ở mức độ thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamp collector
  • avid avid stamp collector
    (người sưu tập tem cuồng nhiệt)
  • serious serious stamp collector
    (người sưu tập tem nghiêm túc)
  • beginner beginner stamp collector
    (người mới bắt đầu sưu tập tem)
Verb + stamp collector
  • become become a stamp collector
    (trở thành người sưu tập tem)
  • meet meet a stamp collector
    (gặp một người sưu tập tem)
  • know know a stamp collector
    (biết một người sưu tập tem)

Idioms

  • Not one's cup of tea

    Không phải sở thích của ai đó

    "Stamp collecting isn't really my cup of tea."

    (Sưu tầm tem thực sự không phải sở thích của tôi.)

  • Get into something

    Bắt đầu thích thú, hứng thú với cái gì đó

    "He's really gotten into stamp collecting lately."

    (Dạo gần đây anh ấy thực sự thích thú với việc sưu tầm tem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamp collector

Noun
Lật mặt

Người sưu tập tem.

"My grandfather was a keen stamp collector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a stamp collector so I could appreciate the artistry on these envelopes.
Tôi ước tôi là một người sưu tập tem để tôi có thể đánh giá cao tính nghệ thuật trên những phong bì này.
Phủ định
If only my brother weren't such a stamp collector; his collection takes up so much space!
Giá mà anh trai tôi không phải là một người sưu tập tem; bộ sưu tập của anh ấy chiếm quá nhiều không gian!
Nghi vấn
If only she could be a stamp collector, would she feel less lonely?
Giá mà cô ấy có thể là một người sưu tập tem, liệu cô ấy có cảm thấy bớt cô đơn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp collector".

Sự kiện Tem thế giới

Các sự kiện triển lãm tem quốc tế lớn diễn ra định kỳ, thu hút người sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới. Đây là cơ hội để trưng bày bộ sưu tập, trao đổi tem và kết nối với cộng đồng.

Giá trị của tem

Một số con tem cổ và hiếm có giá trị rất cao, trở thành đối tượng săn lùng của các nhà sưu tập. Giá trị của tem phụ thuộc vào độ hiếm, tình trạng và lịch sử của nó.