(Top Banner Ad)
stamp
A2
noun A2 Tổng quát

stamp

UK: /stæmp/ • US: /stæmp/

Nghĩa tiếng Việt

tem dấu giậm (chân) đóng dấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of paper with glue on the back, usually with a picture on it, that you stick on an envelope or package to show that you have paid for it to be mailed.

Vietnamese Meaning

Tem (thư): một miếng giấy nhỏ có keo ở mặt sau, thường có hình ảnh, được dán lên phong bì hoặc bưu kiện để cho biết bạn đã trả tiền để gửi thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a stamp for this letter."

    "Tôi cần một con tem cho lá thư này."

  • "Stamps are collected by many people as a hobby."

    "Tem thư được nhiều người sưu tầm như một sở thích."

  • "The government is trying to stamp out corruption."

    "Chính phủ đang cố gắng dập tắt nạn tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamp con tem, con dấu, sự dậm chân
Verb stamp đóng dấu, dậm chân, in dấu, dập tắt
Noun stamper người đóng dấu, máy đóng dấu, vật dùng để dập
Noun stamping sự đóng dấu, sự dập, sự dậm chân
Adjective stamped đã được đóng dấu, bị dập, có dấu hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stampōną*
Old French
estamper
Middle English
stampen
Modern English
stamp

Nguồn Gốc Của Từ 'Stamp'

Từ 'stamp' có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ hơn trong tiếng Proto-Germanic và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'giẫm đạp', 'đập mạnh' hoặc 'in dấu'. Điều này giải thích tại sao 'stamp' có thể chỉ cả hành động dậm chân mạnh mẽ tạo ra âm thanh lẫn việc dùng dấu để tạo ra một ấn tượng trên bề mặt. Ý nghĩa cốt lõi là tạo ra một 'dấu ấn' hoặc 'sự tác động'.

Usage Note

Tem thư dùng để trả phí bưu chính cho thư từ hoặc bưu kiện. Ngoài ra, 'stamp' còn có nghĩa là tem thuế, tem hàng hóa.

Prepositions

on

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'a stamp on an envelope' (một con tem trên phong bì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamp (Noun)
  • postage postage stamp
    (tem bưu chính)
  • rubber rubber stamp
    (con dấu cao su; sự phê duyệt chiếu lệ/tự động)
  • food food stamp
    (phiếu thực phẩm)
  • collector's collector's stamp
    (tem sưu tầm)
  • official official stamp
    (con dấu chính thức)
Verb + stamp (Noun)
  • apply apply a stamp
    (dán tem, đóng dấu)
  • stick stick a stamp
    (dán tem)
  • cancel cancel a stamp
    (hủy tem (làm cho không dùng được nữa))
  • put put a stamp on sth
    (đóng dấu vào cái gì, dán tem vào cái gì)
Verb + stamp (Verb)
  • stamp stamp your feet
    (dậm chân (thể hiện sự giận dữ, sốt ruột))
  • stamp stamp a document
    (đóng dấu một tài liệu)
  • stamp out stamp out a problem/disease
    (dập tắt, loại bỏ (một vấn đề/dịch bệnh))
  • stamp on stamp on something
    (giẫm lên cái gì)

Idioms

  • stamp out something

    Dập tắt, loại bỏ một vấn đề, tệ nạn hoặc dịch bệnh.

    "The government is determined to stamp out corruption."

    (Chính phủ quyết tâm dập tắt nạn tham nhũng.)

  • stamp of approval

    Dấu hiệu phê duyệt, sự chấp thuận chính thức hoặc sự xác nhận chất lượng.

    "The new project received the CEO's stamp of approval."

    (Dự án mới đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ Giám đốc điều hành.)

  • stamping ground

    Nơi quen thuộc, nơi thường xuyên lui tới hoặc sinh sống của một người/nhóm.

    "That coffee shop used to be our old stamping ground in college."

    (Quán cà phê đó từng là nơi quen thuộc của chúng tôi thời đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamp

noun
Lật mặt

Tem (thư): một miếng giấy nhỏ có keo ở mặt sau, thường có hình ảnh, được dán lên phong bì hoặc bưu kiện để cho biết bạn đã trả tiền để gửi thư.

"I need a stamp for this letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he carefully placed the stamp on the envelope, he mailed the letter.
Sau khi anh ấy cẩn thận dán con tem lên phong bì, anh ấy đã gửi lá thư.
Phủ định
Unless you stamp your foot firmly, the machine won't activate.
Trừ khi bạn dậm chân mạnh mẽ, máy sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Since she needs to send the package quickly, will she stamp it with priority mail?
Vì cô ấy cần gửi gói hàng nhanh chóng, liệu cô ấy có dán tem bưu điện ưu tiên không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting stamps is a popular hobby.
Sưu tập tem là một sở thích phổ biến.
Phủ định
He avoids stamping his feet when he's angry.
Anh ấy tránh dậm chân khi tức giận.
Nghi vấn
Is stamping the envelope necessary, or can I just drop it in the box?
Việc dán tem lên phong bì có cần thiết không, hay tôi chỉ cần thả nó vào hộp?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to stamp my letters before mailing them.
Tôi thích đóng dấu lên thư trước khi gửi chúng.
Phủ định
I decided not to stamp the document, as it wasn't necessary.
Tôi quyết định không đóng dấu tài liệu vì nó không cần thiết.
Nghi vấn
Why did you choose to stamp your artwork with that particular image?
Tại sao bạn chọn đóng dấu tác phẩm nghệ thuật của mình bằng hình ảnh cụ thể đó?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will stamp the envelope before mailing it.
Tôi sẽ dán tem lên phong bì trước khi gửi nó.
Phủ định
She is not going to stamp her foot in anger.
Cô ấy sẽ không giậm chân giận dữ.
Nghi vấn
Will they stamp their approval on the project?
Liệu họ có đóng dấu chấp thuận cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp".

Sưu tầm Tem (Philately)

Tem bưu chính không chỉ được sử dụng để gửi thư mà còn là một thú vui sưu tầm phổ biến trên toàn thế giới, được gọi là 'Philately'. Các nhà sưu tầm tem (philatelists) đánh giá cao tem dựa trên lịch sử, độ hiếm, thiết kế và giá trị văn hóa của chúng. Nhiều con tem trở thành tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ và có thể có giá trị rất cao.

Ý nghĩa bóng của "Rubber Stamp"

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'rubber stamp' (con dấu cao su) còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một tổ chức chấp thuận mọi thứ một cách tự động, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc không có quyền lực thực sự. Nó ngụ ý rằng quyết định chỉ là hình thức, không có sự kiểm tra hay phản biện độc lập.