stamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece of paper with glue on the back, usually with a picture on it, that you stick on an envelope or package to show that you have paid for it to be mailed.
Vietnamese Meaning
Tem (thư): một miếng giấy nhỏ có keo ở mặt sau, thường có hình ảnh, được dán lên phong bì hoặc bưu kiện để cho biết bạn đã trả tiền để gửi thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a stamp for this letter."
"Tôi cần một con tem cho lá thư này."
-
"Stamps are collected by many people as a hobby."
"Tem thư được nhiều người sưu tầm như một sở thích."
-
"The government is trying to stamp out corruption."
"Chính phủ đang cố gắng dập tắt nạn tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tem thư dùng để trả phí bưu chính cho thư từ hoặc bưu kiện. Ngoài ra, 'stamp' còn có nghĩa là tem thuế, tem hàng hóa.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'a stamp on an envelope' (một con tem trên phong bì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
postage postage stamp (tem bưu chính)
-
rubber rubber stamp (con dấu cao su; sự phê duyệt chiếu lệ/tự động)
-
food food stamp (phiếu thực phẩm)
-
collector's collector's stamp (tem sưu tầm)
-
official official stamp (con dấu chính thức)
-
apply apply a stamp (dán tem, đóng dấu)
-
stick stick a stamp (dán tem)
-
cancel cancel a stamp (hủy tem (làm cho không dùng được nữa))
-
put put a stamp on sth (đóng dấu vào cái gì, dán tem vào cái gì)
-
stamp stamp your feet (dậm chân (thể hiện sự giận dữ, sốt ruột))
-
stamp stamp a document (đóng dấu một tài liệu)
-
stamp out stamp out a problem/disease (dập tắt, loại bỏ (một vấn đề/dịch bệnh))
-
stamp on stamp on something (giẫm lên cái gì)
Idioms
-
stamp out something
Dập tắt, loại bỏ một vấn đề, tệ nạn hoặc dịch bệnh.
"The government is determined to stamp out corruption."
(Chính phủ quyết tâm dập tắt nạn tham nhũng.)
-
stamp of approval
Dấu hiệu phê duyệt, sự chấp thuận chính thức hoặc sự xác nhận chất lượng.
"The new project received the CEO's stamp of approval."
(Dự án mới đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ Giám đốc điều hành.)
-
stamping ground
Nơi quen thuộc, nơi thường xuyên lui tới hoặc sinh sống của một người/nhóm.
"That coffee shop used to be our old stamping ground in college."
(Quán cà phê đó từng là nơi quen thuộc của chúng tôi thời đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stamp
nounTem (thư): một miếng giấy nhỏ có keo ở mặt sau, thường có hình ảnh, được dán lên phong bì hoặc bưu kiện để cho biết bạn đã trả tiền để gửi thư.
"I need a stamp for this letter."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he carefully placed the stamp on the envelope, he mailed the letter. |
Sau khi anh ấy cẩn thận dán con tem lên phong bì, anh ấy đã gửi lá thư. |
| Phủ định | Unless you stamp your foot firmly, the machine won't activate. |
Trừ khi bạn dậm chân mạnh mẽ, máy sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | Since she needs to send the package quickly, will she stamp it with priority mail? |
Vì cô ấy cần gửi gói hàng nhanh chóng, liệu cô ấy có dán tem bưu điện ưu tiên không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Collecting stamps is a popular hobby. |
Sưu tập tem là một sở thích phổ biến. |
| Phủ định | He avoids stamping his feet when he's angry. |
Anh ấy tránh dậm chân khi tức giận. |
| Nghi vấn | Is stamping the envelope necessary, or can I just drop it in the box? |
Việc dán tem lên phong bì có cần thiết không, hay tôi chỉ cần thả nó vào hộp? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to stamp my letters before mailing them. |
Tôi thích đóng dấu lên thư trước khi gửi chúng. |
| Phủ định | I decided not to stamp the document, as it wasn't necessary. |
Tôi quyết định không đóng dấu tài liệu vì nó không cần thiết. |
| Nghi vấn | Why did you choose to stamp your artwork with that particular image? |
Tại sao bạn chọn đóng dấu tác phẩm nghệ thuật của mình bằng hình ảnh cụ thể đó? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will stamp the envelope before mailing it. |
Tôi sẽ dán tem lên phong bì trước khi gửi nó. |
| Phủ định | She is not going to stamp her foot in anger. |
Cô ấy sẽ không giậm chân giận dữ. |
| Nghi vấn | Will they stamp their approval on the project? |
Liệu họ có đóng dấu chấp thuận cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp".
