(Top Banner Ad)
manila
B1
Danh từ B1 Địa lý, Thương mại

manila

UK: /məˈnɪlə/ • US: /məˈnɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

giấy Manila thủ đô Manila liên quan đến Manila
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of the Philippines, located on Manila Bay.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Philippines, nằm trên Vịnh Manila.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manila is a bustling city with a rich history."

    "Manila là một thành phố nhộn nhịp với một lịch sử phong phú."

  • "We flew into Manila."

    "Chúng tôi đã bay đến Manila."

  • "The office uses manila folders for filing."

    "Văn phòng sử dụng thư mục giấy manila để lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Manileño/Manileña Người Manila (nam/nữ)
Adjective Manila Thuộc về Manila, có nguồn gốc từ Manila

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Manila
Tagalog
Maynila

Nguồn gốc tên gọi Manila

Tên 'Manila' bắt nguồn từ 'Maynila', một từ tiếng Tagalog có nghĩa là 'nơi có cây nila'. Cây nila là một loại cây ngập mặn thường mọc ở vùng này. Người Tây Ban Nha khi đến đã phiên âm thành 'Manila'.

Usage Note

Chỉ thành phố Manila, một trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa quan trọng của Philippines. Đôi khi dùng để chỉ khu vực đô thị Manila rộng lớn hơn (Metro Manila).

Prepositions

in of

"in Manila" chỉ vị trí địa lý; "of Manila" thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính liên quan đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Manila
  • Greater Greater Manila Area
    (Vùng đô thị Manila mở rộng)
  • Old Old Manila
    (Manila cổ)
Manila + Noun
  • Manila Manila paper
    (Giấy Manila (một loại giấy màu vàng nhạt, dai))
  • Manila Manila envelope
    (Phong bì Manila (phong bì làm bằng giấy Manila))

Idioms

  • From Manila to Madagascar

    Từ Manila đến Madagascar (diễn tả một khoảng cách rất xa hoặc một sự việc hiếm có)

    "The chances of that happening are from Manila to Madagascar."

    (Cơ hội để điều đó xảy ra là vô cùng hiếm hoi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manila

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Philippines, nằm trên Vịnh Manila.

"Manila is a bustling city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manila envelopes are often used for important documents.
Những phong bì manila thường được sử dụng cho các tài liệu quan trọng.
Phủ định
The manila folder was not chosen for the presentation materials.
Cặp tài liệu manila không được chọn cho các tài liệu trình bày.
Nghi vấn
Was the manila paper considered too thin for the final prints?
Giấy manila có bị coi là quá mỏng cho bản in cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manila".

Manila - Thủ đô của Philippines

Manila là thủ đô của Philippines, một thành phố lớn với lịch sử và văn hóa phong phú. Nó là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của đất nước.