philistine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Philistine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người thù địch hoặc thờ ơ với văn hóa và nghệ thuật, hoặc không hiểu biết về chúng.
Definition (English Meaning)
A person who is hostile or indifferent to culture and the arts, or who has no understanding of them.
Ví dụ Thực tế với 'Philistine'
-
"He is a philistine who doesn't appreciate fine art."
"Anh ta là một kẻ tầm thường, không biết thưởng thức nghệ thuật."
-
"The museum director accused the city council of being philistines."
"Giám đốc bảo tàng cáo buộc hội đồng thành phố là những kẻ tầm thường."
-
"He dismissed their concerns as philistine objections to progress."
"Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ như những phản đối tầm thường đối với sự tiến bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Philistine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: philistine
- Adjective: philistine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Philistine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'philistine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có lối sống vật chất, coi trọng tiền bạc và địa vị hơn là các giá trị tinh thần. Nó khác với 'boor' (kẻ thô lỗ) ở chỗ 'philistine' không nhất thiết thô lỗ mà chỉ thiếu nhạy cảm với nghệ thuật và văn hóa. So với 'ignoramus' (kẻ dốt nát), 'philistine' nhấn mạnh vào sự thờ ơ với văn hóa hơn là thiếu kiến thức nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'among philistines': giữa những người thờ ơ với văn hóa. 'a philistine with no taste for art': một người thờ ơ với nghệ thuật.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Philistine'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although he inherited a vast fortune, he remained a philistine, never appreciating art or literature.
|
Mặc dù thừa kế một gia tài lớn, anh ta vẫn là một kẻ tầm thường, không bao giờ đánh giá cao nghệ thuật hay văn học. |
| Phủ định |
Even though she was surrounded by intellectual conversation, she wasn't philistine; she actively sought to understand new ideas.
|
Mặc dù được bao quanh bởi những cuộc trò chuyện trí tuệ, cô ấy không phải là người tầm thường; cô ấy tích cực tìm cách hiểu những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn |
Since he only cares about money, is he philistine, or does he have a hidden appreciation for culture?
|
Vì anh ta chỉ quan tâm đến tiền bạc, anh ta có phải là một kẻ tầm thường, hay anh ta có sự đánh giá cao văn hóa một cách kín đáo? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He must be a philistine to dislike such profound art.
|
Hẳn anh ta phải là một người thiển cận lắm mới không thích nghệ thuật sâu sắc như vậy. |
| Phủ định |
They cannot be philistine, they appreciate all forms of culture.
|
Họ không thể là những người thiển cận được, họ đánh giá cao mọi hình thức văn hóa. |
| Nghi vấn |
Could she be considered philistine for preferring pop music?
|
Liệu cô ấy có thể bị coi là thiển cận vì thích nhạc pop không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a philistine, isn't he?
|
Anh ta là một kẻ tầm thường, phải không? |
| Phủ định |
She isn't philistine in her tastes, is she?
|
Cô ấy không tầm thường trong gu thẩm mỹ của mình, phải không? |
| Nghi vấn |
The philistine attitude won't last, will it?
|
Thái độ tầm thường sẽ không kéo dài, phải không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will be a philistine if he doesn't appreciate art.
|
Anh ta sẽ là một kẻ tầm thường nếu anh ta không đánh giá cao nghệ thuật. |
| Phủ định |
She isn't going to become a philistine just because she enjoys popular culture.
|
Cô ấy sẽ không trở thành một người tầm thường chỉ vì cô ấy thích văn hóa đại chúng. |
| Nghi vấn |
Will they remain philistine, or will they learn to appreciate beauty?
|
Họ sẽ vẫn là những kẻ tầm thường, hay họ sẽ học cách trân trọng cái đẹp? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Before understanding the play, he had considered himself a philistine.
|
Trước khi hiểu vở kịch, anh ấy đã tự cho mình là một người tầm thường. |
| Phủ định |
She had not realized she was being philistine until she learned about art history.
|
Cô ấy đã không nhận ra mình đang trở nên tầm thường cho đến khi cô ấy học về lịch sử nghệ thuật. |
| Nghi vấn |
Had they always been philistine in their tastes, or had something changed?
|
Họ đã luôn tầm thường trong sở thích của mình, hay đã có gì thay đổi? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is being so philistine about the new art exhibit.
|
Anh ta đang tỏ ra rất thiển cận về triển lãm nghệ thuật mới. |
| Phủ định |
They are not being philistine in their approach to the renovations.
|
Họ không thiển cận trong cách tiếp cận việc cải tạo. |
| Nghi vấn |
Are you being philistine about trying new cuisines?
|
Bạn có đang thiển cận về việc thử các món ăn mới không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been acting like a philistine, dismissing all forms of art she doesn't understand.
|
Cô ấy đã cư xử như một kẻ tầm thường, bác bỏ tất cả các hình thức nghệ thuật mà cô ấy không hiểu. |
| Phủ định |
They haven't been appreciating classical music; they've been acting like philistines.
|
Họ đã không đánh giá cao âm nhạc cổ điển; họ đã cư xử như những kẻ tầm thường. |
| Nghi vấn |
Has he been behaving like a philistine, ignoring the museum exhibits?
|
Có phải anh ta đã cư xử như một kẻ tầm thường, phớt lờ các hiện vật bảo tàng? |