(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ philistine
C1

philistine

noun

Nghĩa tiếng Việt

người tầm thường người vô học kẻ thù của văn hóa kẻ không có óc thẩm mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Philistine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người thù địch hoặc thờ ơ với văn hóa và nghệ thuật, hoặc không hiểu biết về chúng.

Definition (English Meaning)

A person who is hostile or indifferent to culture and the arts, or who has no understanding of them.

Ví dụ Thực tế với 'Philistine'

  • "He is a philistine who doesn't appreciate fine art."

    "Anh ta là một kẻ tầm thường, không biết thưởng thức nghệ thuật."

  • "The museum director accused the city council of being philistines."

    "Giám đốc bảo tàng cáo buộc hội đồng thành phố là những kẻ tầm thường."

  • "He dismissed their concerns as philistine objections to progress."

    "Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ như những phản đối tầm thường đối với sự tiến bộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Philistine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: philistine
  • Adjective: philistine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

boor(kẻ thô lỗ)
barbarian(kẻ man rợ)
vandal(người phá hoại văn hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

culture(văn hóa)
art(nghệ thuật)
ignorance(sự thiếu hiểu biết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Philistine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'philistine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có lối sống vật chất, coi trọng tiền bạc và địa vị hơn là các giá trị tinh thần. Nó khác với 'boor' (kẻ thô lỗ) ở chỗ 'philistine' không nhất thiết thô lỗ mà chỉ thiếu nhạy cảm với nghệ thuật và văn hóa. So với 'ignoramus' (kẻ dốt nát), 'philistine' nhấn mạnh vào sự thờ ơ với văn hóa hơn là thiếu kiến thức nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

among with

'among philistines': giữa những người thờ ơ với văn hóa. 'a philistine with no taste for art': một người thờ ơ với nghệ thuật.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Philistine'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he inherited a vast fortune, he remained a philistine, never appreciating art or literature.
Mặc dù thừa kế một gia tài lớn, anh ta vẫn là một kẻ tầm thường, không bao giờ đánh giá cao nghệ thuật hay văn học.
Phủ định
Even though she was surrounded by intellectual conversation, she wasn't philistine; she actively sought to understand new ideas.
Mặc dù được bao quanh bởi những cuộc trò chuyện trí tuệ, cô ấy không phải là người tầm thường; cô ấy tích cực tìm cách hiểu những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Since he only cares about money, is he philistine, or does he have a hidden appreciation for culture?
Vì anh ta chỉ quan tâm đến tiền bạc, anh ta có phải là một kẻ tầm thường, hay anh ta có sự đánh giá cao văn hóa một cách kín đáo?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a philistine to dislike such profound art.
Hẳn anh ta phải là một người thiển cận lắm mới không thích nghệ thuật sâu sắc như vậy.
Phủ định
They cannot be philistine, they appreciate all forms of culture.
Họ không thể là những người thiển cận được, họ đánh giá cao mọi hình thức văn hóa.
Nghi vấn
Could she be considered philistine for preferring pop music?
Liệu cô ấy có thể bị coi là thiển cận vì thích nhạc pop không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a philistine, isn't he?
Anh ta là một kẻ tầm thường, phải không?
Phủ định
She isn't philistine in her tastes, is she?
Cô ấy không tầm thường trong gu thẩm mỹ của mình, phải không?
Nghi vấn
The philistine attitude won't last, will it?
Thái độ tầm thường sẽ không kéo dài, phải không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a philistine if he doesn't appreciate art.
Anh ta sẽ là một kẻ tầm thường nếu anh ta không đánh giá cao nghệ thuật.
Phủ định
She isn't going to become a philistine just because she enjoys popular culture.
Cô ấy sẽ không trở thành một người tầm thường chỉ vì cô ấy thích văn hóa đại chúng.
Nghi vấn
Will they remain philistine, or will they learn to appreciate beauty?
Họ sẽ vẫn là những kẻ tầm thường, hay họ sẽ học cách trân trọng cái đẹp?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before understanding the play, he had considered himself a philistine.
Trước khi hiểu vở kịch, anh ấy đã tự cho mình là một người tầm thường.
Phủ định
She had not realized she was being philistine until she learned about art history.
Cô ấy đã không nhận ra mình đang trở nên tầm thường cho đến khi cô ấy học về lịch sử nghệ thuật.
Nghi vấn
Had they always been philistine in their tastes, or had something changed?
Họ đã luôn tầm thường trong sở thích của mình, hay đã có gì thay đổi?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being so philistine about the new art exhibit.
Anh ta đang tỏ ra rất thiển cận về triển lãm nghệ thuật mới.
Phủ định
They are not being philistine in their approach to the renovations.
Họ không thiển cận trong cách tiếp cận việc cải tạo.
Nghi vấn
Are you being philistine about trying new cuisines?
Bạn có đang thiển cận về việc thử các món ăn mới không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting like a philistine, dismissing all forms of art she doesn't understand.
Cô ấy đã cư xử như một kẻ tầm thường, bác bỏ tất cả các hình thức nghệ thuật mà cô ấy không hiểu.
Phủ định
They haven't been appreciating classical music; they've been acting like philistines.
Họ đã không đánh giá cao âm nhạc cổ điển; họ đã cư xử như những kẻ tầm thường.
Nghi vấn
Has he been behaving like a philistine, ignoring the museum exhibits?
Có phải anh ta đã cư xử như một kẻ tầm thường, phớt lờ các hiện vật bảo tàng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)