(Top Banner Ad)
assassination
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Pháp luật

assassination

UK: /əˌsæsɪˈneɪʃən/ • US: /əˈsæsəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vụ ám sát hành động ám sát sự ám sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately killing a prominent person, such as a political leader, for political or ideological reasons.

Vietnamese Meaning

Hành động ám sát, giết người có chủ ý một nhân vật quan trọng, chẳng hạn như một nhà lãnh đạo chính trị, vì lý do chính trị hoặc tư tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassination of the Archduke Franz Ferdinand triggered World War I."

    "Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand đã gây ra Chiến tranh Thế giới thứ nhất."

  • "The assassination attempt failed."

    "Nỗ lực ám sát đã thất bại."

  • "The assassination of a key political figure can destabilize a country."

    "Vụ ám sát một nhân vật chính trị chủ chốt có thể gây bất ổn cho một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assassinate ám sát, hạ sát (thường nhắm vào một nhân vật quan trọng vì lý do chính trị hoặc tôn giáo).
Noun assassin sát thủ, kẻ ám sát (người thực hiện vụ ám sát).
Noun assassination vụ ám sát, sự ám sát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ḥashīshīn (حشيشين)
Medieval Latin
assassinus
Old French
assassin
Middle English
assassinate
Modern English
assassination

Nguồn Gốc từ 'Kẻ Nghiện Cần Sa'

Từ 'assassin' (sát thủ) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'hashishin', có nghĩa là 'người dùng hashish (cần sa)'. Tên gọi này được dùng để chỉ một nhóm chiến binh Hồi giáo dòng Ismaili ở Ba Tư và Syria vào thế kỷ 11-13. Tương truyền, thủ lĩnh của họ đã cho các chiến binh dùng cần sa để tạo ra ảo giác về thiên đường, khiến họ trở nên liều lĩnh và trung thành tuyệt đối, sẵn sàng thực hiện các nhiệm vụ ám sát chính trị nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'assassination' thường được dùng để chỉ việc giết người có động cơ chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng. Nó khác với 'murder' (giết người) thông thường, bởi 'murder' không nhất thiết mang động cơ chính trị và có thể chỉ là hành vi phạm tội thông thường. 'Assassination' thường nhắm vào những người có tầm ảnh hưởng lớn, có thể gây ra những chấn động lớn trong xã hội.

Prepositions

of

The assassination *of* President Kennedy. (Vụ ám sát Tổng thống Kennedy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assassination
  • political assassination
    (vụ ám sát chính trị)
  • attempted assassination
    (vụ mưu sát, vụ ám sát bất thành)
  • brutal assassination
    (vụ ám sát tàn bạo)
  • botched assassination
    (vụ ám sát thất bại (do cẩu thả))
Verb + assassination
  • carry out an assassination
    (thực hiện một vụ ám sát)
  • plot an assassination
    (lên kế hoạch / âm mưu ám sát)
  • order an assassination
    (ra lệnh ám sát)
  • survive an assassination attempt
    (sống sót sau một vụ mưu sát)
assassination + Noun
  • assassination attempt
    (vụ mưu sát)
  • assassination plot
    (âm mưu ám sát)
  • assassination squad
    (biệt đội sát thủ)
  • assassination target
    (mục tiêu ám sát)

Idioms

  • character assassination

    sự bôi nhọ danh dự, hủy hoại uy tín một cách có chủ đích.

    "The media campaign against the candidate was a clear case of character assassination."

    (Chiến dịch truyền thông chống lại ứng cử viên đó là một trường hợp bôi nhọ danh dự rõ ràng.)

  • an assassination of the truth

    sự bóp méo sự thật một cách trắng trợn và có chủ ý.

    "The book was not a historical account but an assassination of the truth."

    (Cuốn sách đó không phải là một ghi chép lịch sử mà là một sự bóp méo sự thật trắng trợn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assassination

noun
Lật mặt

Hành động ám sát, giết người có chủ ý một nhân vật quan trọng, chẳng hạn như một nhà lãnh đạo chính trị, vì lý do chính trị hoặc tư tưởng.

"The assassination of the Archduke Franz Ferdinand triggered World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in turmoil after the assassination of the president, because his policies had divided the nation.
Đất nước rơi vào hỗn loạn sau vụ ám sát tổng thống, vì các chính sách của ông đã chia rẽ quốc gia.
Phủ định
Even though the plot to assassinate the king was elaborate, it did not succeed because of tight security.
Mặc dù âm mưu ám sát nhà vua rất công phu, nhưng nó đã không thành công vì an ninh được thắt chặt.
Nghi vấn
If the assassination of the senator is proven to be politically motivated, will the public lose faith in the government?
Nếu vụ ám sát thượng nghị sĩ được chứng minh là có động cơ chính trị, liệu công chúng có mất niềm tin vào chính phủ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the police will have investigated the assassination thoroughly.
Đến cuối năm, cảnh sát sẽ đã điều tra vụ ám sát một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
By the time the new president is inaugurated, the media won't have forgotten the assassination attempt.
Vào thời điểm tổng thống mới nhậm chức, giới truyền thông sẽ không quên vụ ám sát hụt.
Nghi vấn
Will historians have fully understood the motives behind the assassination by the next century?
Liệu các nhà sử học có hiểu đầy đủ động cơ đằng sau vụ ám sát vào thế kỷ tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator used to fear assassination attempts frequently.
Nhà độc tài đã từng thường xuyên sợ các nỗ lực ám sát.
Phủ định
The security forces didn't use to take the threat of assassination seriously enough.
Lực lượng an ninh đã từng không coi trọng mối đe dọa ám sát một cách nghiêm túc.
Nghi vấn
Did political opponents use to plot the assassination of the king?
Những đối thủ chính trị đã từng âm mưu ám sát nhà vua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assassination".

Những Vụ Ám Sát Thay Đổi Lịch Sử Thế Giới

Trong lịch sử phương Tây, một số vụ ám sát đã gây ra những hậu quả to lớn. Vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand năm 1914 là nguyên nhân trực tiếp châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất. Vụ ám sát Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy (JFK) năm 1963 đã gây chấn động toàn thế giới và đến nay vẫn còn nhiều thuyết âm mưu xung quanh.

Mật Vụ Hoa Kỳ (U.S. Secret Service)

Sau vụ ám sát Tổng thống William McKinley vào năm 1901, Quốc hội Hoa Kỳ đã chính thức giao nhiệm vụ bảo vệ tổng thống cho Mật vụ. Ban đầu, Mật vụ được thành lập để chống lại tiền giả, nhưng ngày nay nhiệm vụ nổi tiếng nhất của họ là bảo vệ các yếu nhân và gia đình của họ khỏi các mối đe dọa, bao gồm cả nguy cơ bị ám sát.