(Top Banner Ad)
phlebology
C1
noun C1 Y học

phlebology

UK: /flɪˈbɒlədʒi/ • US: /flɪˈbɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên khoa tĩnh mạch nghiên cứu về tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine dealing with the anatomy, physiology, and diseases of the veins.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý và các bệnh lý của tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specialized in phlebology and treated patients with varicose veins."

    "Anh ấy chuyên về phlebology và điều trị cho bệnh nhân bị giãn tĩnh mạch."

  • "Phlebology is a rapidly evolving field in medicine."

    "Phlebology là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong y học."

  • "Many dermatologists also practice phlebology to treat spider veins."

    "Nhiều bác sĩ da liễu cũng thực hành phlebology để điều trị chứng giãn mao mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phlebologist Bác sĩ chuyên khoa tĩnh mạch (chuyên gia về phlebology)
Adjective phlebological Thuộc về hoặc liên quan đến phlebology

Related Words

varicose veins (giãn tĩnh mạch)deep vein thrombosis (huyết khối tĩnh mạch sâu)venous insufficiency (suy tĩnh mạch)sclerotherapy (liệu pháp xơ hóa)vein stripping (phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phleps, phlebos (φλέψ, φλεβός)
Greek
-logia (-λογία)
English
phlebology

Nguồn gốc của Phlebology

Từ 'phlebology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'phleps, phlebos' (nghĩa là 'tĩnh mạch') và '-logia' (nghĩa là 'nghiên cứu'). Vì vậy, 'phlebology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về tĩnh mạch'. Chuyên ngành này đã phát triển qua nhiều thế kỷ, từ những quan sát ban đầu đến các kỹ thuật điều trị hiện đại.

Usage Note

Phlebology tập trung vào hệ thống tĩnh mạch, khác với cardiology (tim mạch) nghiên cứu về tim và hệ thống mạch máu nói chung, bao gồm cả động mạch và tĩnh mạch. Nó bao gồm các khía cạnh như chẩn đoán và điều trị suy tĩnh mạch, giãn tĩnh mạch và huyết khối tĩnh mạch sâu.

Prepositions

in of

"In phlebology" thường dùng để chỉ các kỹ thuật hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực này. Ví dụ: "Advances in phlebology have led to less invasive treatments.". "Of phlebology" thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh thuộc chuyên ngành này. Ví dụ: "The scope of phlebology includes..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phlebology
  • modern modern phlebology
    (phlebology hiện đại)
  • clinical clinical phlebology
    (phlebology lâm sàng)
Verb + phlebology
  • study study phlebology
    (nghiên cứu phlebology)
  • practice practice phlebology
    (thực hành phlebology)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlebology

noun
Lật mặt

Chuyên khoa y học nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý và các bệnh lý của tĩnh mạch.

"He specialized in phlebology and treated patients with varicose veins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlebology".

Sự phát triển của Phlebology

Phlebology đã trở thành một chuyên ngành y tế quan trọng, đặc biệt là ở các nước phương Tây, do tỷ lệ mắc bệnh tĩnh mạch cao. Các phương pháp điều trị tiên tiến, như liệu pháp laser và tiêm xơ, đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.