(Top Banner Ad)
phlebotomy
C1
Danh từ C1 Y học

phlebotomy

UK: /flɪˈbɒtəmi/ • US: /fləˈbɑːtəmi/

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật chọc tĩnh mạch trích máu tĩnh mạch phlebotomy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical opening or puncture of a vein in order to withdraw blood or introduce a fluid, or (historically) as part of the procedure of letting blood.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật rạch hoặc chọc tĩnh mạch để lấy máu hoặc truyền dịch, hoặc (trong lịch sử) là một phần của quy trình trích máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a phlebotomy to check the patient's blood counts."

    "Bác sĩ đã chỉ định thủ thuật phlebotomy để kiểm tra số lượng tế bào máu của bệnh nhân."

  • "Proper phlebotomy technique is essential to avoid complications."

    "Kỹ thuật phlebotomy đúng cách là điều cần thiết để tránh các biến chứng."

  • "She works as a phlebotomist at the local hospital."

    "Cô ấy làm việc như một kỹ thuật viên phlebotomy tại bệnh viện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phlebotomist Người lấy máu; kỹ thuật viên lấy máu
Verb phlebotomize Thực hiện việc lấy máu; chích tĩnh mạch để lấy máu
Adjective phlebotomic Liên quan đến việc lấy máu hoặc chích tĩnh mạch

Synonyms

venipuncture (chọc tĩnh mạch)bloodletting (trích máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φλέψ (phleps)
Ancient Greek
τομή (tomē)
Late Latin
phlebotomia
Old French
flebotomie
English
phlebotomy

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ Hy Lạp cổ đại, 'phlebotomy' là sự kết hợp của 'phlebos' (mạch máu) và 'tomia' (cắt). Ban đầu, nó chỉ việc chích hoặc rạch tĩnh mạch để lấy máu. Trong lịch sử, đây là một phương pháp điều trị phổ biến, dù thường không hiệu quả, để chữa nhiều bệnh. Ngày nay, nó được thực hiện một cách an toàn và khoa học cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Usage Note

Phlebotomy thường được sử dụng để chỉ việc lấy máu cho các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc để điều trị một số bệnh nhất định. Trong lịch sử, nó còn được gọi là 'letting blood' (trích máu) và được sử dụng rộng rãi như một phương pháp điều trị cho nhiều loại bệnh, tuy nhiên, thực hành này hiện nay đã lỗi thời, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể.

Prepositions

for in

'Phlebotomy for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc lấy máu, ví dụ: 'phlebotomy for diagnostic testing'. 'Phlebotomy in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh, ví dụ: 'phlebotomy in a hospital setting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + phlebotomy
  • perform perform phlebotomy
    (thực hiện việc lấy máu)
  • undergo undergo phlebotomy
    (trải qua quá trình lấy máu)
  • practice practice phlebotomy
    (thực hành lấy máu)
Adjectives + phlebotomy
  • therapeutic therapeutic phlebotomy
    (lấy máu điều trị (cho mục đích chữa bệnh))
  • routine routine phlebotomy
    (lấy máu định kỳ/thường quy)
  • venous venous phlebotomy
    (lấy máu tĩnh mạch)
Nouns related to phlebotomy
  • phlebotomy phlebotomy technician
    (kỹ thuật viên lấy máu)
  • phlebotomy phlebotomy supplies
    (vật tư lấy máu)
  • phlebotomy phlebotomy procedure
    (thủ tục/quy trình lấy máu)

Idioms

  • perform phlebotomy

    thực hiện quy trình lấy máu

    "Nurses are trained to perform phlebotomy safely and efficiently."

    (Các y tá được đào tạo để thực hiện quy trình lấy máu một cách an toàn và hiệu quả.)

  • therapeutic phlebotomy

    lấy máu điều trị

    "Patients with hemochromatosis often require therapeutic phlebotomy."

    (Bệnh nhân mắc bệnh ứ sắt thường cần được lấy máu điều trị.)

  • phlebotomy chair

    ghế lấy máu chuyên dụng

    "The clinic installed new phlebotomy chairs for patient comfort."

    (Phòng khám đã lắp đặt những chiếc ghế lấy máu chuyên dụng mới để bệnh nhân thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlebotomy

Danh từ
Lật mặt

Thủ thuật rạch hoặc chọc tĩnh mạch để lấy máu hoặc truyền dịch, hoặc (trong lịch sử) là một phần của quy trình trích máu.

"The doctor ordered a phlebotomy to check the patient's blood counts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlebotomy".

Lịch Sử Lấy Máu (Bloodletting)

Trong quá khứ, việc lấy máu (bloodletting) là một phương pháp điều trị phổ biến, được tin là có thể cân bằng 'dịch thể' trong cơ thể và chữa bệnh. Mặc dù phần lớn đã bị bác bỏ do thiếu cơ sở khoa học, nhưng ngày nay phlebotomy vẫn được sử dụng một cách khoa học và có kiểm soát để chẩn đoán bệnh hoặc điều trị một số tình trạng y tế như bệnh ứ sắt hoặc tăng hồng cầu.

Vai Trò Hiện Đại Trong Y Học

Ngày nay, phlebotomy là một phần thiết yếu của y học hiện đại, chủ yếu để lấy mẫu máu cho các xét nghiệm chẩn đoán quan trọng. Nó cũng được sử dụng trong các liệu pháp điều trị đặc biệt, ví dụ như để giảm lượng sắt trong cơ thể ở bệnh nhân mắc bệnh ứ sắt, hoặc lấy máu cho hiến máu nhân đạo, giúp cứu sống nhiều người.