(Top Banner Ad)
hematology
C1
danh từ C1 Y học

hematology

UK: /ˌhiːməˈtɒlədʒi/ • US: /ˌhiːməˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

huyết học khoa huyết học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the study of the cause, prognosis, treatment, and prevention of diseases related to blood.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học nghiên cứu về nguyên nhân, tiên lượng, điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in hematology and treats patients with leukemia."

    "Cô ấy chuyên về huyết học và điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu."

  • "His research is focused on the latest developments in hematology."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những phát triển mới nhất trong lĩnh vực huyết học."

  • "Hematology plays a crucial role in diagnosing and treating blood disorders."

    "Huyết học đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn về máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hematologist chuyên gia về huyết học (nhà huyết học)
Adjective hematologic thuộc về huyết học, liên quan đến huyết học
Adjective hematological thuộc về huyết học, liên quan đến huyết học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
-logia (-λογία)
English
hematology

Nguồn gốc của 'hematology'

Từ 'hematology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'haima' (αἷμα), nghĩa là 'máu', và '-logia' (-λογία), nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Vì vậy, 'hematology' có nghĩa là 'khoa học về máu'. Trong y học hiện đại, nó là một lĩnh vực quan trọng nghiên cứu về máu, các bệnh về máu và cơ quan tạo máu.

Usage Note

Hematology tập trung vào các rối loạn về máu và cơ quan tạo máu. Nó bao gồm việc nghiên cứu các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu), protein máu, tủy xương và hệ thống đông máu. Khác với huyết học lâm sàng (clinical hematology) là việc xét nghiệm máu trong phòng thí nghiệm.

Prepositions

in of

''In hematology'': Đề cập đến một hoạt động hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực huyết học. ''Of hematology'': Đề cập đến một khía cạnh thuộc về lĩnh vực huyết học. Ví dụ: ''The advancements in hematology'' (Những tiến bộ trong huyết học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hematology
  • clinical hematology
    (huyết học lâm sàng)
  • pediatric hematology
    (huyết học nhi khoa)
  • experimental hematology
    (huyết học thực nghiệm)
Verb + hematology
  • study hematology
    (nghiên cứu huyết học)
  • practice hematology
    (thực hành huyết học)
  • specialize in hematology
    (chuyên về huyết học)

Idioms

  • Not really an idiom involving 'hematology', but a common phrase: State-of-the-art hematology

    Huyết học tiên tiến nhất

    "The hospital boasts state-of-the-art hematology equipment."

    (Bệnh viện tự hào có thiết bị huyết học tiên tiến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hematology

danh từ
Lật mặt

Chuyên khoa y học nghiên cứu về nguyên nhân, tiên lượng, điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến máu.

"She specializes in hematology and treats patients with leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hematology".

Tầm quan trọng của xét nghiệm máu

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, xét nghiệm máu là một công cụ chẩn đoán y khoa quan trọng. Các xét nghiệm huyết học giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát, phát hiện bệnh tật và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc kiểm tra máu định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.