element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic part of something.
Vietnamese Meaning
Một phần cơ bản của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trust is an essential element of a successful relationship."
"Sự tin tưởng là một yếu tố thiết yếu của một mối quan hệ thành công."
-
"The four elements of classical antiquity are earth, air, fire, and water."
"Tứ đại của cổ đại là đất, khí, lửa và nước."
-
"Hard work is a key element to success."
"Sự chăm chỉ là một yếu tố then chốt để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elemental | thuộc về các yếu tố tự nhiên, cơ bản; mạnh mẽ, nguyên thủy |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ cấp, thuộc về cấp độ đầu tiên; đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'element' thường được dùng để chỉ một thành phần thiết yếu hoặc một bộ phận không thể thiếu để tạo nên một tổng thể lớn hơn. Nó có thể mang nghĩa trừu tượng hoặc cụ thể. Sự khác biệt giữa 'element' và 'component' là 'element' thường chỉ một phần cơ bản, trong khi 'component' có thể phức tạp hơn, bao gồm nhiều 'element' nhỏ hơn.
Prepositions
'Element of' được dùng để chỉ một phần của một tổng thể. 'Element in' được dùng để chỉ một yếu tố trong một tình huống hoặc môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key element (yếu tố then chốt/chủ chốt)
-
essential essential element (yếu tố thiết yếu)
-
crucial crucial element (yếu tố cực kỳ quan trọng)
-
decorative decorative element (yếu tố trang trí)
-
disruptive disruptive element (yếu tố gây rối loạn)
-
add add an element (thêm một yếu tố)
-
contain contain an element (chứa một yếu tố)
-
introduce introduce an element (đưa vào một yếu tố)
-
include include an element (bao gồm một yếu tố)
-
of element of surprise (yếu tố bất ngờ)
-
of element of truth (một phần sự thật, yếu tố sự thật)
Idioms
-
in one's element
hoàn toàn phù hợp, thoải mái trong môi trường/tình huống của mình; đúng với sở trường
"She's an excellent teacher and is always in her element when she's with students."
(Cô ấy là một giáo viên xuất sắc và luôn cảm thấy thoải mái, đúng với sở trường của mình khi ở bên học sinh.)
-
out of one's element
không thoải mái, không phù hợp với môi trường/tình huống; lạc lõng
"He's a city person and felt completely out of his element in the countryside."
(Anh ấy là người thành phố nên cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, không thoải mái ở nông thôn.)
-
the elements
thời tiết khắc nghiệt (gió, mưa, tuyết, nóng, lạnh)
"The hikers were exposed to the elements for two days."
(Những người đi bộ đường dài đã phải chống chọi với thời tiết khắc nghiệt trong hai ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
element
Danh từMột phần cơ bản của một cái gì đó.
"Trust is an essential element of a successful relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "element".
