(Top Banner Ad)
element
B1
Danh từ B1 Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

element

UK: /ˈelɪmənt/ • US: /ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thành phần nguyên tố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic part of something.

Vietnamese Meaning

Một phần cơ bản của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust is an essential element of a successful relationship."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố thiết yếu của một mối quan hệ thành công."

  • "The four elements of classical antiquity are earth, air, fire, and water."

    "Tứ đại của cổ đại là đất, khí, lửa và nước."

  • "Hard work is a key element to success."

    "Sự chăm chỉ là một yếu tố then chốt để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elemental thuộc về các yếu tố tự nhiên, cơ bản; mạnh mẽ, nguyên thủy
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp, thuộc về cấp độ đầu tiên; đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
English
element

Nguồn gốc cổ đại

Từ "element" có nguồn gốc từ tiếng Latin "elementum", ban đầu có nghĩa là "chữ cái" hoặc "nguyên tắc cơ bản". Nó được dùng để chỉ những thành phần cốt lõi, không thể chia nhỏ của một sự vật hay hệ thống, giống như các chữ cái là thành phần cơ bản của một từ. Sau này, nó mở rộng nghĩa ra các nguyên tố tự nhiên như đất, nước, không khí, lửa.

Usage Note

Từ 'element' thường được dùng để chỉ một thành phần thiết yếu hoặc một bộ phận không thể thiếu để tạo nên một tổng thể lớn hơn. Nó có thể mang nghĩa trừu tượng hoặc cụ thể. Sự khác biệt giữa 'element' và 'component' là 'element' thường chỉ một phần cơ bản, trong khi 'component' có thể phức tạp hơn, bao gồm nhiều 'element' nhỏ hơn.

Prepositions

of in

'Element of' được dùng để chỉ một phần của một tổng thể. 'Element in' được dùng để chỉ một yếu tố trong một tình huống hoặc môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + element
  • key key element
    (yếu tố then chốt/chủ chốt)
  • essential essential element
    (yếu tố thiết yếu)
  • crucial crucial element
    (yếu tố cực kỳ quan trọng)
  • decorative decorative element
    (yếu tố trang trí)
  • disruptive disruptive element
    (yếu tố gây rối loạn)
Verb + element
  • add add an element
    (thêm một yếu tố)
  • contain contain an element
    (chứa một yếu tố)
  • introduce introduce an element
    (đưa vào một yếu tố)
  • include include an element
    (bao gồm một yếu tố)
element + Preposition
  • of element of surprise
    (yếu tố bất ngờ)
  • of element of truth
    (một phần sự thật, yếu tố sự thật)

Idioms

  • in one's element

    hoàn toàn phù hợp, thoải mái trong môi trường/tình huống của mình; đúng với sở trường

    "She's an excellent teacher and is always in her element when she's with students."

    (Cô ấy là một giáo viên xuất sắc và luôn cảm thấy thoải mái, đúng với sở trường của mình khi ở bên học sinh.)

  • out of one's element

    không thoải mái, không phù hợp với môi trường/tình huống; lạc lõng

    "He's a city person and felt completely out of his element in the countryside."

    (Anh ấy là người thành phố nên cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, không thoải mái ở nông thôn.)

  • the elements

    thời tiết khắc nghiệt (gió, mưa, tuyết, nóng, lạnh)

    "The hikers were exposed to the elements for two days."

    (Những người đi bộ đường dài đã phải chống chọi với thời tiết khắc nghiệt trong hai ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

element

Danh từ
Lật mặt

Một phần cơ bản của một cái gì đó.

"Trust is an essential element of a successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "element".

Tứ Đại Nguyên Tố Cổ Điển

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, "element" thường được dùng để chỉ Tứ Đại Nguyên Tố: Đất, Nước, Không khí và Lửa. Các nhà triết học Hy Lạp tin rằng mọi vật chất đều được tạo thành từ những yếu tố cơ bản này, và chúng là nền tảng của vũ trụ.

Các Nguyên Tố Hóa Học

Trong khoa học hiện đại, "element" còn được dùng để chỉ các nguyên tố hóa học như Oxy, Hydro, Sắt... Đây là những chất cơ bản nhất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học, và chúng được sắp xếp trong Bảng Tuần Hoàn.