(Top Banner Ad)
phone tapping
C1
noun C1 Luật pháp/Tình báo/Công nghệ

phone tapping

UK: /ˈfəʊn ˌtæpɪŋ/ • US: /ˈfoʊn ˌtæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghe lén điện thoại do thám điện thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of secretly listening to telephone conversations, typically by connecting a device to the telephone line.

Vietnamese Meaning

Hành động bí mật nghe lén các cuộc hội thoại điện thoại, thường bằng cách kết nối một thiết bị vào đường dây điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phone tapping is illegal without a warrant."

    "Nghe lén điện thoại là bất hợp pháp nếu không có lệnh."

  • "The journalist accused the government of phone tapping."

    "Nhà báo cáo buộc chính phủ nghe lén điện thoại."

  • "The investigation revealed widespread phone tapping by the security services."

    "Cuộc điều tra tiết lộ việc nghe lén điện thoại lan rộng bởi các cơ quan an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone Điện thoại bàn
Verb tap Gõ, nghe lén
Noun tap Thiết bị nghe lén
Verb phone Gọi điện thoại
Noun phone Điện thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tình báo/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far off) + phōnē (voice, sound)
English
telephone
English
phone (shortening)
English
phone tapping (activity of listening)

Nguồn gốc của 'Phone tapping'

Từ 'phone' là một dạng rút gọn của 'telephone', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'phōnē' (giọng nói, âm thanh). 'Tapping' ở đây ám chỉ hành động bí mật nghe lén các cuộc gọi điện thoại. Vì vậy, 'phone tapping' mang ý nghĩa là việc nghe lén điện thoại một cách lén lút, thường là bất hợp pháp.

Usage Note

"Phone tapping" thường liên quan đến việc can thiệp vật lý vào đường dây điện thoại để thu thập thông tin. Nó thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ hoặc cơ quan thực thi pháp luật trong các cuộc điều tra hình sự hoặc tình báo. Khác với "eavesdropping" mang nghĩa nghe lén chung chung hơn và có thể không liên quan đến công nghệ.

Prepositions

on by

"on": Diễn tả hành động nghe lén diễn ra trên (trên đường dây điện thoại của) ai đó. Ví dụ: The police were phone tapping on the suspect.
"by": Diễn tả việc thực hiện nghe lén bởi một tổ chức hoặc cá nhân nào đó. Ví dụ: The phone tapping was authorized by the court.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone tapping
  • illegal illegal phone tapping
    (Nghe lén điện thoại bất hợp pháp)
  • government government phone tapping
    (Nghe lén điện thoại được chính phủ cho phép/thực hiện)
  • widespread widespread phone tapping
    (Nghe lén điện thoại trên diện rộng)
Verb + phone tapping
  • investigate investigate phone tapping
    (Điều tra việc nghe lén điện thoại)
  • prevent prevent phone tapping
    (Ngăn chặn việc nghe lén điện thoại)
  • conduct conduct phone tapping
    (Thực hiện việc nghe lén điện thoại)
  • authorise authorise phone tapping
    (Cho phép nghe lén điện thoại)

Idioms

  • The walls have ears

    Tường có vách; hãy cẩn thận những gì bạn nói vì có người có thể nghe lén.

    "Be careful what you say in the office, the walls have ears."

    (Cẩn thận những gì bạn nói trong văn phòng, tường có vách đấy.)

  • Big Brother is watching you

    Anh Cả đang theo dõi bạn (một chính phủ hoặc tổ chức quyền lực đang theo dõi hành động của mọi người).

    "Some people feel that government surveillance is like Big Brother is watching you."

    (Một số người cảm thấy rằng việc giám sát của chính phủ giống như Anh Cả đang theo dõi bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone tapping

noun
Lật mặt

Hành động bí mật nghe lén các cuộc hội thoại điện thoại, thường bằng cách kết nối một thiết bị vào đường dây điện thoại.

"Phone tapping is illegal without a warrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They suspected phone tapping was the reason their private conversations were leaked.
Họ nghi ngờ việc nghe lén điện thoại là lý do các cuộc trò chuyện riêng tư của họ bị rò rỉ.
Phủ định
We have no evidence that this phone tapping is occurring.
Chúng tôi không có bằng chứng nào cho thấy việc nghe lén điện thoại này đang xảy ra.
Nghi vấn
Is it possible that someone we know is involved in the phone tapping?
Có khả năng là ai đó chúng ta quen biết có liên quan đến việc nghe lén điện thoại không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been denying phone tapping for months before the scandal broke.
Chính phủ đã phủ nhận việc nghe lén điện thoại trong nhiều tháng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The company hadn't been suspecting phone tapping until they noticed unusual activity on their lines.
Công ty đã không nghi ngờ việc nghe lén điện thoại cho đến khi họ nhận thấy hoạt động bất thường trên đường dây của họ.
Nghi vấn
Had the investigators been considering phone tapping as a possible cause of the information leak?
Các nhà điều tra có đang xem xét việc nghe lén điện thoại như một nguyên nhân có thể gây ra rò rỉ thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone tapping".

Quyền riêng tư và pháp luật

Việc nghe lén điện thoại thường liên quan đến các vấn đề về quyền riêng tư và pháp luật. Ở nhiều quốc gia, việc này chỉ được phép thực hiện trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như để điều tra tội phạm nghiêm trọng, và phải có lệnh của tòa án.

Các bộ phim và văn hóa đại chúng

Nghe lén điện thoại là một chủ đề phổ biến trong các bộ phim và chương trình truyền hình, thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng và kịch tính. Nó thường được miêu tả như một công cụ để khám phá sự thật hoặc để lạm dụng quyền lực.