phone tapping
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Phone tapping'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động bí mật nghe lén các cuộc hội thoại điện thoại, thường bằng cách kết nối một thiết bị vào đường dây điện thoại.
Definition (English Meaning)
The act of secretly listening to telephone conversations, typically by connecting a device to the telephone line.
Ví dụ Thực tế với 'Phone tapping'
-
"Phone tapping is illegal without a warrant."
"Nghe lén điện thoại là bất hợp pháp nếu không có lệnh."
-
"The journalist accused the government of phone tapping."
"Nhà báo cáo buộc chính phủ nghe lén điện thoại."
-
"The investigation revealed widespread phone tapping by the security services."
"Cuộc điều tra tiết lộ việc nghe lén điện thoại lan rộng bởi các cơ quan an ninh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Phone tapping'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: phone tapping
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Phone tapping'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Phone tapping" thường liên quan đến việc can thiệp vật lý vào đường dây điện thoại để thu thập thông tin. Nó thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ hoặc cơ quan thực thi pháp luật trong các cuộc điều tra hình sự hoặc tình báo. Khác với "eavesdropping" mang nghĩa nghe lén chung chung hơn và có thể không liên quan đến công nghệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"on": Diễn tả hành động nghe lén diễn ra trên (trên đường dây điện thoại của) ai đó. Ví dụ: The police were phone tapping on the suspect.
"by": Diễn tả việc thực hiện nghe lén bởi một tổ chức hoặc cá nhân nào đó. Ví dụ: The phone tapping was authorized by the court.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Phone tapping'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They suspected phone tapping was the reason their private conversations were leaked.
|
Họ nghi ngờ việc nghe lén điện thoại là lý do các cuộc trò chuyện riêng tư của họ bị rò rỉ. |
| Phủ định |
We have no evidence that this phone tapping is occurring.
|
Chúng tôi không có bằng chứng nào cho thấy việc nghe lén điện thoại này đang xảy ra. |
| Nghi vấn |
Is it possible that someone we know is involved in the phone tapping?
|
Có khả năng là ai đó chúng ta quen biết có liên quan đến việc nghe lén điện thoại không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government had been denying phone tapping for months before the scandal broke.
|
Chính phủ đã phủ nhận việc nghe lén điện thoại trong nhiều tháng trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định |
The company hadn't been suspecting phone tapping until they noticed unusual activity on their lines.
|
Công ty đã không nghi ngờ việc nghe lén điện thoại cho đến khi họ nhận thấy hoạt động bất thường trên đường dây của họ. |
| Nghi vấn |
Had the investigators been considering phone tapping as a possible cause of the information leak?
|
Các nhà điều tra có đang xem xét việc nghe lén điện thoại như một nguyên nhân có thể gây ra rò rỉ thông tin không? |