(Top Banner Ad)
allophone
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

allophone

UK: /ˈæləfəʊn/ • US: /ˈæləfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

âm tố biến thể âm vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a set of multiple possible spoken sounds used to pronounce a single phoneme.

Vietnamese Meaning

Một trong số các âm vị (tiếng) có thể được phát âm để thể hiện một âm vị (phoneme) duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aspirated and unaspirated /p/ in 'pin' and 'spin' are allophones of the same phoneme."

    "Âm /p/ có hơi và không có hơi trong 'pin' và 'spin' là các âm tố của cùng một âm vị."

  • "The different pronunciations of the /t/ sound in 'top' and 'butter' are allophones."

    "Các cách phát âm khác nhau của âm /t/ trong 'top' và 'butter' là các âm tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phoneme âm vị (đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa của từ)
Adjective allophonic thuộc về tha âm vị, có tính chất tha âm vị
Noun phone âm tố (một âm thanh lời nói bất kỳ, không xét đến vai trò của nó trong ngôn ngữ)
Noun phonology âm vị học (ngành học nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos, 'other') + φωνή (phōnḗ, 'sound')
English
allophone

Một 'Âm thanh Khác'

Từ 'allophone' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'allos' nghĩa là 'khác' và 'phone' nghĩa là 'âm thanh'. Vì vậy, 'allophone' có nghĩa đen là 'một âm thanh khác'. Trong ngôn ngữ học, nó dùng để chỉ các biến thể phát âm của cùng một âm vị (phoneme) cơ bản. Ví dụ, âm /p/ trong 'pin' (bật hơi) và trong 'spin' (không bật hơi) nghe hơi khác nhau, nhưng người bản xứ vẫn nhận ra chúng là cùng một âm /p/. Chúng chính là các 'allophone'.

Usage Note

Âm tố (allophone) là một biến thể về mặt âm thanh của một âm vị (phoneme) trong một ngôn ngữ cụ thể. Sự khác biệt giữa các âm tố không tạo ra sự khác biệt về nghĩa của từ. Ví dụ, trong tiếng Anh, âm /p/ có thể được phát âm có hơi (aspirated) như trong từ 'pin' hoặc không có hơi (unaspirated) như trong từ 'spin'. Cả hai cách phát âm này đều là âm tố của âm vị /p/ và không làm thay đổi nghĩa của từ. Các âm tố thường xuất hiện trong các môi trường âm vị khác nhau hoặc do cách phát âm của mỗi cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allophone
  • aspirated allophone
    (tha âm vị bật hơi (ví dụ: âm /t/ trong 'top'))
  • complementary allophone
    (tha âm vị phân bố bù trừ (chỉ xuất hiện trong các môi trường khác nhau))
  • free allophone
    (tha âm vị biến thiên tự do (có thể thay thế cho nhau mà không đổi nghĩa))
Verb + allophone
  • identify an allophone
    (nhận diện một tha âm vị)
  • distinguish between allophones
    (phân biệt giữa các tha âm vị)
  • describe the allophones of a phoneme
    (mô tả các tha âm vị của một âm vị)

Idioms

  • allophones of the same phoneme

    Một cụm từ chuyên ngành chỉ các biến thể phát âm khác nhau của cùng một đơn vị âm thanh cơ bản (âm vị).

    "In English, the clear [l] in 'light' and the dark [ɫ] in 'full' are allophones of the same phoneme /l/."

    (Trong tiếng Anh, âm [l] trong (clear l) trong từ 'light' và âm [ɫ] (dark l) trong từ 'full' là các tha âm vị của cùng một âm vị /l/.)

  • in complementary distribution

    Một thuật ngữ dùng để mô tả mối quan hệ giữa các tha âm vị: khi một âm xuất hiện ở đâu thì âm kia không xuất hiện ở đó, và ngược lại. Chúng không bao giờ ở trong cùng một môi trường.

    "The aspirated [pʰ] and unaspirated [p] are in complementary distribution; one occurs at the beginning of stressed syllables while the other occurs elsewhere."

    (Âm bật hơi [pʰ] và âm không bật hơi [p] ở trong trạng thái phân bố bù trừ; một âm xuất hiện ở đầu âm tiết có trọng âm trong khi âm còn lại xuất hiện ở những vị trí khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allophone

Danh từ
Lật mặt

Một trong số các âm vị (tiếng) có thể được phát âm để thể hiện một âm vị (phoneme) duy nhất.

"The aspirated and unaspirated /p/ in 'pin' and 'spin' are allophones of the same phoneme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phoneme /p/ in English has multiple allophones: aspirated [pʰ] at the beginning of words, and unaspirated [p] after /s/.
Âm vị /p/ trong tiếng Anh có nhiều âm tố: âm [pʰ] bật hơi ở đầu từ và âm [p] không bật hơi sau /s/.
Phủ định
Not every sound variation represents a distinct allophone: some differences are simply due to natural speaker variation and don't change the meaning.
Không phải mọi biến thể âm thanh đều đại diện cho một âm tố riêng biệt: một số khác biệt chỉ đơn giản là do sự biến đổi tự nhiên của người nói và không làm thay đổi ý nghĩa.
Nghi vấn
Are these sounds allophones of the same phoneme: or do they represent separate phonemes entirely?
Những âm thanh này có phải là âm tố của cùng một âm vị không: hay chúng đại diện cho các âm vị hoàn toàn riêng biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allophone".

Giọng điệu (Accent) và Bản sắc

Sự khác biệt trong cách phát âm các tha âm vị là một trong những yếu tố chính tạo nên giọng điệu (accent) vùng miền. Ví dụ, trong nhiều giọng tiếng Anh-Anh, âm /t/ ở cuối từ như 'what' có thể được phát âm thành âm tắc thanh hầu [ʔ] (what'), trong khi ở tiếng Anh-Mỹ, nó thường được phát âm là âm [t] rõ ràng hoặc âm vỗ [ɾ] (what'a'). Những biến thể này không làm thay đổi nghĩa của từ nhưng lại là một phần quan trọng trong bản sắc của người nói.

Tha âm vị và Thử thách học Ngoại ngữ

Hiểu về tha âm vị rất quan trọng khi học ngoại ngữ. Trong tiếng Việt, 'th' (thờ) và 't' (tờ) là hai âm vị khác nhau, tạo ra các từ có nghĩa khác nhau (ví dụ: 'thi' và 'ti'). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, âm [tʰ] (bật hơi, giống 'th' của Việt Nam) và [t] (không bật hơi) chỉ là hai tha âm vị của cùng âm vị /t/. Do đó, người nói tiếng Anh sẽ không phân biệt nghĩa giữa 'top' được phát âm có bật hơi hay không, điều này có thể gây khó khăn cho người Việt khi học phát âm tiếng Anh.