(Top Banner Ad)
photobiology
C1
noun C1 Sinh học

photobiology

UK: /ˌfəʊtəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌfoʊtoʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học ánh sáng quang sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that deals with the effects of light on living organisms.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu về tác động của ánh sáng lên các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photobiology is crucial for understanding how plants convert light into energy."

    "Sinh học ánh sáng rất quan trọng để hiểu cách thực vật chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng."

  • "Research in photobiology has led to advancements in sunscreen technology."

    "Nghiên cứu trong sinh học ánh sáng đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ kem chống nắng."

  • "Photobiology explores the mechanisms of vitamin D synthesis in the skin."

    "Sinh học ánh sáng khám phá các cơ chế tổng hợp vitamin D trong da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photobiologist Nhà quang sinh học (người nghiên cứu quang sinh học)
Adjective photobiological Thuộc về quang sinh học
Adverb photobiologically Theo cách quang sinh học

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs)
Ancient Greek
βίος (bios)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
photobiology

Nguồn gốc ánh sáng và sự sống

Từ 'photobiology' là sự kết hợp của các gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Photo-' (từ 'phōs') có nghĩa là 'ánh sáng', và 'biology' (từ 'bios' và '-logia') có nghĩa là 'nghiên cứu về sự sống'. Do đó, 'photobiology' chính là ngành khoa học nghiên cứu cách ánh sáng tương tác với các sinh vật sống.

Usage Note

Photobiology tập trung vào các quá trình sinh học liên quan đến ánh sáng, bao gồm quang hợp, thị giác, nhịp sinh học và tác động của bức xạ UV. Nó khác với quang hóa học (photochemistry), nghiên cứu về các phản ứng hóa học gây ra bởi ánh sáng, mặc dù hai lĩnh vực này có liên quan chặt chẽ.

Prepositions

in of

in photobiology: dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể được nghiên cứu trong photobiology (ví dụ: studies in photobiology).
of photobiology: dùng để mô tả bản chất hoặc đối tượng nghiên cứu của photobiology (ví dụ: the principles of photobiology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photobiology
  • modern modern photobiology
    (quang sinh học hiện đại)
  • cellular cellular photobiology
    (quang sinh học tế bào)
  • marine marine photobiology
    (quang sinh học biển)
Verb + photobiology
  • study study photobiology
    (nghiên cứu quang sinh học)
  • advance advance photobiology
    (phát triển ngành quang sinh học)
Noun + of + photobiology
  • field field of photobiology
    (lĩnh vực quang sinh học)
  • principles principles of photobiology
    (các nguyên tắc của quang sinh học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photobiology

noun
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu về tác động của ánh sáng lên các sinh vật sống.

"Photobiology is crucial for understanding how plants convert light into energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photobiology".

Tầm quan trọng của ánh sáng mặt trời

Quang sinh học giúp chúng ta hiểu vì sao ánh sáng mặt trời lại cần thiết cho sự sống trên Trái đất. Nó thúc đẩy quá trình quang hợp ở thực vật, tạo ra oxy và thức ăn. Ở con người, ánh sáng mặt trời giúp tổng hợp Vitamin D, rất quan trọng cho xương và hệ miễn dịch, đồng thời điều hòa chu kỳ sinh học (nhịp điệu ngày đêm).

Ứng dụng trong y học

Nghiên cứu quang sinh học đã dẫn đến nhiều ứng dụng y tế quan trọng. Ví dụ, liệu pháp ánh sáng (phototherapy) được dùng để điều trị bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh, một số bệnh về da như vảy nến, và các rối loạn giấc ngủ hoặc trầm cảm theo mùa. Nó cũng góp phần vào công nghệ laser trong phẫu thuật và chẩn đoán.