photobiology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of biology that deals with the effects of light on living organisms.
Vietnamese Meaning
Ngành sinh học nghiên cứu về tác động của ánh sáng lên các sinh vật sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Photobiology is crucial for understanding how plants convert light into energy."
"Sinh học ánh sáng rất quan trọng để hiểu cách thực vật chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng."
-
"Research in photobiology has led to advancements in sunscreen technology."
"Nghiên cứu trong sinh học ánh sáng đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ kem chống nắng."
-
"Photobiology explores the mechanisms of vitamin D synthesis in the skin."
"Sinh học ánh sáng khám phá các cơ chế tổng hợp vitamin D trong da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photobiologist | Nhà quang sinh học (người nghiên cứu quang sinh học) |
| Adjective | photobiological | Thuộc về quang sinh học |
| Adverb | photobiologically | Theo cách quang sinh học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Photobiology tập trung vào các quá trình sinh học liên quan đến ánh sáng, bao gồm quang hợp, thị giác, nhịp sinh học và tác động của bức xạ UV. Nó khác với quang hóa học (photochemistry), nghiên cứu về các phản ứng hóa học gây ra bởi ánh sáng, mặc dù hai lĩnh vực này có liên quan chặt chẽ.
Prepositions
in photobiology: dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể được nghiên cứu trong photobiology (ví dụ: studies in photobiology).
of photobiology: dùng để mô tả bản chất hoặc đối tượng nghiên cứu của photobiology (ví dụ: the principles of photobiology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern photobiology (quang sinh học hiện đại)
-
cellular cellular photobiology (quang sinh học tế bào)
-
marine marine photobiology (quang sinh học biển)
-
study study photobiology (nghiên cứu quang sinh học)
-
advance advance photobiology (phát triển ngành quang sinh học)
-
field field of photobiology (lĩnh vực quang sinh học)
-
principles principles of photobiology (các nguyên tắc của quang sinh học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photobiology
nounNgành sinh học nghiên cứu về tác động của ánh sáng lên các sinh vật sống.
"Photobiology is crucial for understanding how plants convert light into energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photobiology".
