(Top Banner Ad)
photometry
C1
noun C1 Vật lý học, Thiên văn học

photometry

UK: /fəʊˈtɒmətri/ • US: /foʊˈtɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đo quang phép đo quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of measuring the intensity of light, especially of stars.

Vietnamese Meaning

Khoa học đo cường độ ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng của các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photometry is a crucial tool in astronomy for determining the distances and properties of stars."

    "Đo quang là một công cụ quan trọng trong thiên văn học để xác định khoảng cách và các đặc tính của các ngôi sao."

  • "Astronomers use photometry to study variable stars."

    "Các nhà thiên văn học sử dụng đo quang để nghiên cứu các ngôi sao biến đổi."

  • "Accurate photometry requires careful calibration of instruments."

    "Đo quang chính xác đòi hỏi sự hiệu chuẩn cẩn thận của các thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photometer Máy đo quang, dụng cụ dùng để đo cường độ ánh sáng (ở Việt Nam)
Adjective photometric Thuộc về quang trắc học, liên quan đến đo lường ánh sáng (ở Việt Nam)

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (φῶς)
Greek
metron (μέτρον)
English
photometry

Nguồn gốc của 'Photometry'

Từ 'photometry' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Phos' có nghĩa là 'ánh sáng', và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'photometry' có nghĩa đen là 'đo ánh sáng'. Các nhà khoa học cổ đại đã sử dụng các phương pháp thô sơ để đo độ sáng của các ngôi sao, đặt nền móng cho ngành thiên văn học hiện đại.

Usage Note

Photometry là một nhánh của quang học, tập trung vào việc đo đạc các đặc tính của ánh sáng nhìn thấy được, chẳng hạn như độ sáng (luminosity), cường độ sáng (luminous intensity), thông lượng sáng (luminous flux), và độ chói (luminance). Khác với radiometry, photometry chỉ quan tâm đến ánh sáng mà mắt người có thể cảm nhận được.

Prepositions

in with of

* **in photometry:** được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu.
* **with photometry:** được dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp đo quang để thực hiện một hành động nào đó.
* **of photometry:** thường được sử dụng để chỉ các thuộc tính, đặc điểm của việc đo quang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photometry
  • accurate accurate photometry
    (quang trắc học chính xác)
  • astronomical astronomical photometry
    (quang trắc học thiên văn)
  • space-based space-based photometry
    (quang trắc học từ không gian)
Verb + photometry
  • perform perform photometry
    (thực hiện phép đo quang)
  • use use photometry
    (sử dụng phép đo quang)
  • analyze analyze photometry
    (phân tích phép đo quang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photometry

noun
Lật mặt

Khoa học đo cường độ ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng của các ngôi sao.

"Photometry is a crucial tool in astronomy for determining the distances and properties of stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the right equipment, we could perform accurate photometry on distant stars.
Nếu chúng ta có thiết bị phù hợp, chúng ta có thể thực hiện phép đo quang chính xác trên các ngôi sao ở xa.
Phủ định
If the light source weren't so unstable, the photometric analysis wouldn't be so difficult.
Nếu nguồn sáng không quá bất ổn, việc phân tích quang trắc sẽ không quá khó khăn.
Nghi vấn
Would the results be more reliable if we used a more advanced photometric technique?
Liệu kết quả có đáng tin cậy hơn nếu chúng ta sử dụng một kỹ thuật đo quang tiên tiến hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronomers will use photometry to measure the brightness of distant stars next month.
Các nhà thiên văn học sẽ sử dụng phép đo quang học để đo độ sáng của các ngôi sao ở xa vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to rely solely on photometric data; they will also use spectroscopic analysis.
Họ sẽ không chỉ dựa vào dữ liệu đo quang; họ cũng sẽ sử dụng phân tích quang phổ.
Nghi vấn
Will the new photometric sensors provide more accurate data than the old ones?
Liệu các cảm biến đo quang mới có cung cấp dữ liệu chính xác hơn các cảm biến cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photometry".

Ứng dụng của Quang Trắc Học

Quang trắc học không chỉ được sử dụng trong thiên văn học để nghiên cứu các ngôi sao và thiên hà, mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như nhiếp ảnh, y học (để đo ánh sáng trong các xét nghiệm máu), và trong công nghiệp chiếu sáng để thiết kế các hệ thống chiếu sáng hiệu quả năng lượng.