(Top Banner Ad)
luminosity
C1
Danh từ C1 Vật lý, Thiên văn học, Nhiếp ảnh

luminosity

UK: /ˌluːmɪˈnɒsɪti/ • US: /ˌluːməˈnɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ sáng độ chói quang độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being luminous; the state of radiating or reflecting light.

Vietnamese Meaning

Độ sáng; trạng thái phát xạ hoặc phản xạ ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luminosity of the star is much greater than that of the sun."

    "Độ sáng của ngôi sao lớn hơn nhiều so với mặt trời."

  • "The luminosity of the full moon made it easy to walk at night."

    "Độ sáng của trăng tròn giúp dễ dàng đi bộ vào ban đêm."

  • "Scientists use special instruments to measure the luminosity of stars."

    "Các nhà khoa học sử dụng các dụng cụ đặc biệt để đo độ sáng của các ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumen lumen (đơn vị đo quang thông)
Adjective luminous phát sáng, rực rỡ
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūminōsitās
English
luminosity

Nguồn gốc của 'Luminosity'

Từ 'luminosity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lūminōsitās', có nghĩa là 'độ sáng'. Nó miêu tả lượng ánh sáng mà một vật thể phát ra. Hãy tưởng tượng mặt trời chói lọi trên bầu trời xanh - đó chính là luminosity!

Usage Note

Luminosity thường được dùng để chỉ độ sáng tự thân của một vật thể, khác với brightness (độ chói) là độ sáng mà mắt người cảm nhận được. Trong thiên văn học, luminosity là tổng năng lượng điện từ mà một ngôi sao phát ra trên một đơn vị thời gian.

Prepositions

of

Thường dùng 'luminosity of' để chỉ độ sáng của một vật thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminosity
  • high high luminosity
    (độ sáng cao)
  • low low luminosity
    (độ sáng thấp)
  • intrinsic intrinsic luminosity
    (độ sáng vốn có)
Verb + luminosity
  • measure measure the luminosity
    (đo độ sáng)
  • increase increase the luminosity
    (tăng độ sáng)
  • calculate calculate the luminosity
    (tính toán độ sáng)

Idioms

  • Shine with luminosity

    Tỏa sáng rực rỡ (theo nghĩa bóng, ví dụ về tài năng hoặc phẩm chất)

    "Her talent shines with luminosity."

    (Tài năng của cô ấy tỏa sáng rực rỡ.)

  • Luminosity of thought

    Sự minh mẫn, sáng suốt trong suy nghĩ

    "The speaker presented his ideas with great luminosity of thought."

    (Diễn giả trình bày ý tưởng của mình với sự sáng suốt tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminosity

Danh từ
Lật mặt

Độ sáng; trạng thái phát xạ hoặc phản xạ ánh sáng.

"The luminosity of the star is much greater than that of the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun's luminosity surpasses that of all other stars in our solar system.
Độ sáng của mặt trời vượt trội hơn tất cả các ngôi sao khác trong hệ mặt trời của chúng ta.
Phủ định
Hardly had the power gone out than the building's luminosity diminished to almost nothing.
Ngay khi mất điện thì độ sáng của tòa nhà giảm xuống gần như không còn.
Nghi vấn

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the stars had more luminosity last night; I couldn't see the constellations clearly.
Tôi ước các ngôi sao có độ sáng cao hơn đêm qua; tôi không thể nhìn thấy các chòm sao rõ ràng.
Phủ định
If only the screen weren't so luminous; it's hurting my eyes.
Giá mà màn hình không quá sáng; nó đang làm tổn thương mắt tôi.
Nghi vấn
If only the moon would shine more luminously tonight, would we be able to see the lunar eclipse better?
Giá mà mặt trăng chiếu sáng hơn vào tối nay, liệu chúng ta có thể nhìn thấy nguyệt thực rõ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminosity".

Luminosity in Art

Trong nghệ thuật, 'luminosity' thường được sử dụng để miêu tả cách ánh sáng được sử dụng để tạo ra hiệu ứng và cảm xúc. Các họa sĩ bậc thầy thường sử dụng kỹ thuật này để làm cho bức tranh của họ sống động hơn.

Luminosity in Science

Trong khoa học, đặc biệt là thiên văn học, 'luminosity' là một thước đo quan trọng để xác định độ sáng thực tế của các ngôi sao và thiên hà. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vũ trụ.