(Top Banner Ad)
radiometry
C1
noun C1 Vật lý, Quang học

radiometry

UK: /ˌreɪdiˈɒmətri/ • US: /ˌreɪdiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đo bức xạ phép đo bức xạ bức xạ kế học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science or art of measuring radiant energy, especially that of electromagnetic radiation.

Vietnamese Meaning

Khoa học hoặc nghệ thuật đo năng lượng bức xạ, đặc biệt là bức xạ điện từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radiometry is essential for calibrating satellite sensors."

    "Đo bức xạ là điều cần thiết để hiệu chỉnh các cảm biến vệ tinh."

  • "Radiometry plays a crucial role in climate research."

    "Đo bức xạ đóng một vai trò quan trọng trong nghiên cứu khí hậu."

  • "The radiometry data was used to determine the surface temperature of the planet."

    "Dữ liệu đo bức xạ đã được sử dụng để xác định nhiệt độ bề mặt của hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiometer Máy đo bức xạ (thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ)
Adjective radiometric Thuộc về đo bức xạ; liên quan đến đo bức xạ
Adverb radiometrically Bằng phương pháp đo bức xạ

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέτρον (metron)
Latin
radius
English
radio- (prefix derived from Latin 'radius')
English
-metry (suffix derived from Greek 'metron')
English
radiometry (combination)

Nguồn gốc của 'Radiometry'

Từ 'radiometry' được ghép từ hai thành phần chính. 'Radio-' xuất phát từ tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia' hoặc 'bức xạ'. Còn '-metry' đến từ tiếng Hy Lạp 'metron', có nghĩa là 'phép đo'. Như vậy, 'radiometry' gói gọn ý nghĩa 'phép đo bức xạ' hoặc 'phép đo các tia', mô tả chính xác lĩnh vực nghiên cứu này.

Usage Note

Radiometry tập trung vào việc đo lường định lượng của năng lượng bức xạ. Nó khác với photometry, tập trung vào việc đo ánh sáng biểu kiến (ánh sáng mà mắt người cảm nhận được) và tính đến độ nhạy quang phổ của mắt người. Radiometry là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều kỹ thuật và thiết bị khác nhau để đo các đặc tính khác nhau của bức xạ, chẳng hạn như cường độ, thông lượng, độ chói và độ rọi.

Prepositions

in with for

in: sử dụng trong bối cảnh thảo luận về đo lường 'trong' một phạm vi hoặc ứng dụng cụ thể (e.g., radiometry in astronomy). with: sử dụng khi nói về việc sử dụng các công cụ hoặc phương pháp 'với' radiometry (e.g., radiometry with a spectrometer). for: sử dụng khi đề cập đến mục đích của phép đo bằng radiometry (e.g., radiometry for calibration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiometry
  • satellite satellite radiometry
    (đo bức xạ vệ tinh)
  • optical optical radiometry
    (đo bức xạ quang học)
  • thermal thermal radiometry
    (đo bức xạ nhiệt)
  • microwave microwave radiometry
    (đo bức xạ vi sóng)
  • passive passive radiometry
    (đo bức xạ thụ động)
  • active active radiometry
    (đo bức xạ chủ động)
Noun + of radiometry
  • principles principles of radiometry
    (các nguyên lý của đo bức xạ)
  • applications applications of radiometry
    (các ứng dụng của đo bức xạ)
  • field field of radiometry
    (lĩnh vực đo bức xạ)
Verb + radiometry
  • study study radiometry
    (nghiên cứu đo bức xạ)
  • apply apply radiometry
    (ứng dụng phương pháp đo bức xạ)
  • use use radiometry
    (sử dụng đo bức xạ)

Idioms

  • field of radiometry

    lĩnh vực đo bức xạ (chỉ một ngành khoa học hoặc chuyên môn)

    "Researchers are making significant advances in the field of radiometry."

    (Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực đo bức xạ.)

  • principles of radiometry

    các nguyên lý của đo bức xạ (những quy tắc hoặc định luật cơ bản)

    "Understanding the principles of radiometry is crucial for remote sensing applications."

    (Hiểu rõ các nguyên lý của đo bức xạ là rất quan trọng đối với các ứng dụng viễn thám.)

  • advances in radiometry

    những tiến bộ trong lĩnh vực đo bức xạ (sự phát triển hoặc cải thiện)

    "Recent advances in radiometry have enabled more accurate environmental monitoring."

    (Những tiến bộ gần đây trong đo bức xạ đã giúp theo dõi môi trường chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiometry

noun
Lật mặt

Khoa học hoặc nghệ thuật đo năng lượng bức xạ, đặc biệt là bức xạ điện từ.

"Radiometry is essential for calibrating satellite sensors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sensor is as radiometric as the previous model.
Cảm biến này có tính đo bức xạ ngang bằng với mẫu trước.
Phủ định
This method isn't less radiometric than other methods.
Phương pháp này không kém tính đo bức xạ hơn các phương pháp khác.
Nghi vấn
Is this the most radiometric instrument available?
Đây có phải là thiết bị đo bức xạ tốt nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiometry".

Tầm quan trọng của phép đo chính xác

Radiometry là một ví dụ điển hình cho thấy tầm quan trọng của các phép đo chính xác trong khoa học và công nghệ hiện đại. Trong truyền thống khoa học phương Tây, dữ liệu định lượng và đo lường khách quan là nền tảng để xây dựng kiến thức, phát triển công nghệ và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.

Ứng dụng trong quan sát Trái đất và vũ trụ

Lĩnh vực radiometry đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại được xã hội phương Tây đặc biệt quan tâm, như viễn thám và quan sát Trái đất từ vệ tinh. Nó giúp thu thập dữ liệu về môi trường, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên và thậm chí cả các thiên thể xa xôi, phản ánh khát vọng khám phá và hiểu biết về thế giới xung quanh của con người.