(Top Banner Ad)
photomicrography
C1
noun C1 Khoa học, Sinh học, Vật lý

photomicrography

UK: /ˌfəʊtəʊmaɪˈkrɒɡrəfi/ • US: /ˌfoʊtoʊmaɪˈkrɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật chụp ảnh hiển vi vi ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of taking photographs of microscopic objects.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình chụp ảnh các vật thể hiển vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photomicrography has greatly advanced our understanding of cellular structures."

    "Chụp ảnh hiển vi đã giúp nâng cao đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc tế bào."

  • "The paper includes several examples of photomicrography demonstrating different staining techniques."

    "Bài báo bao gồm một vài ví dụ về chụp ảnh hiển vi minh họa các kỹ thuật nhuộm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photomicrograph Ảnh hiển vi; ảnh chụp vật thể nhỏ qua kính hiển vi.
Noun photomicrographer Người chụp ảnh hiển vi.
Adjective photomicrographic Thuộc về ảnh hiển vi; liên quan đến kỹ thuật chụp ảnh hiển vi.
Adverb photomicrographically Bằng cách chụp ảnh hiển vi.

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
photos
Greek
mikros
Greek
graphein
English
photomicrography

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'photomicrography' là sự kết hợp của ba từ Hy Lạp cổ đại: 'photos' (ánh sáng), 'mikros' (nhỏ), và 'graphein' (viết hoặc vẽ). Cả ba từ này cùng nhau mô tả một kỹ thuật dùng ánh sáng để 'vẽ' hoặc 'chụp' hình ảnh của những vật thể rất nhỏ, mà mắt thường không thể nhìn thấy.

Usage Note

Photomicrography đề cập đến việc sử dụng kính hiển vi kết hợp với nhiếp ảnh để ghi lại hình ảnh của các mẫu vật có kích thước rất nhỏ. Nó khác với macrography (chụp ảnh phóng đại các vật thể lớn hơn một chút) và vi ảnh (micrography: việc viết rất nhỏ). Photomicrography thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, y học và kiểm tra vật liệu.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng được chụp ảnh: 'photomicrography of cells' (chụp ảnh hiển vi tế bào)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + photomicrography
  • electron electron photomicrography
    (Chụp ảnh hiển vi điện tử (kỹ thuật dùng kính hiển vi điện tử để chụp hình).)
  • fluorescence fluorescence photomicrography
    (Chụp ảnh hiển vi huỳnh quang.)
  • digital digital photomicrography
    (Chụp ảnh hiển vi kỹ thuật số.)
Verb + photomicrography
  • perform perform photomicrography
    (Thực hiện việc chụp ảnh hiển vi.)
  • utilize utilize photomicrography
    (Sử dụng kỹ thuật chụp ảnh hiển vi.)
  • advance advance photomicrography
    (Phát triển kỹ thuật chụp ảnh hiển vi.)
Adjective + photomicrography
  • advanced advanced photomicrography
    (Kỹ thuật chụp ảnh hiển vi tiên tiến.)
  • high-resolution high-resolution photomicrography
    (Chụp ảnh hiển vi độ phân giải cao.)
  • specialized specialized photomicrography
    (Chụp ảnh hiển vi chuyên dụng.)
Prepositional Phrase
  • in advances in photomicrography
    (Những tiến bộ trong kỹ thuật chụp ảnh hiển vi.)
  • through observations through photomicrography
    (Quan sát qua việc chụp ảnh hiển vi.)

Idioms

  • the field of photomicrography

    Lĩnh vực chụp ảnh hiển vi (ngành nghiên cứu hoặc ứng dụng).

    "Rapid innovations are transforming the field of photomicrography."

    (Những đổi mới nhanh chóng đang thay đổi lĩnh vực chụp ảnh hiển vi.)

  • the art of photomicrography

    Nghệ thuật chụp ảnh hiển vi (ám chỉ sự khéo léo và sáng tạo).

    "Capturing such detail requires a mastery of the art of photomicrography."

    (Để chụp được chi tiết như vậy đòi hỏi sự tinh thông nghệ thuật chụp ảnh hiển vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photomicrography

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình chụp ảnh các vật thể hiển vi.

"Photomicrography has greatly advanced our understanding of cellular structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photomicrography".

Khám phá Thế giới Vi mô

Photomicrography đã mở ra một cánh cửa chưa từng thấy vào thế giới vi mô, từ cấu trúc tế bào phức tạp đến vẻ đẹp ẩn giấu của các tinh thể và vi sinh vật. Nó không chỉ là một công cụ khoa học mà còn là một phương tiện nghệ thuật, tạo ra những hình ảnh tuyệt đẹp và đôi khi trừu tượng, thách thức nhận thức của chúng ta về thực tại.

Vai trò trong Y học và Giáo dục

Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu y học, giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán bệnh tật, hiểu rõ hơn về các tác nhân gây bệnh. Trong giáo dục, photomicrography làm cho các khái niệm sinh học và khoa học trở nên trực quan và dễ hiểu hơn, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà khoa học tương lai.