photophobia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extreme sensitivity to light.
Vietnamese Meaning
Chứng sợ ánh sáng, sự nhạy cảm quá mức với ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Photophobia is a common symptom of migraines."
"Chứng sợ ánh sáng là một triệu chứng phổ biến của bệnh đau nửa đầu."
-
"The patient reported severe photophobia and blurred vision."
"Bệnh nhân báo cáo tình trạng sợ ánh sáng nghiêm trọng và nhìn mờ."
-
"Individuals with albinism often experience photophobia."
"Những người mắc bệnh bạch tạng thường bị chứng sợ ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | photophobic | sợ ánh sáng, nhạy cảm với ánh sáng (thường dùng để mô tả người hoặc tình trạng bệnh lý) |
| Noun | photophobe | người sợ ánh sáng (ít phổ biến hơn, dùng để chỉ người mắc chứng photophobia) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Photophobia không chỉ đơn thuần là sự khó chịu với ánh sáng; nó là một phản ứng vật lý đau đớn. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau, bao gồm đau nửa đầu, viêm màng não và các vấn đề về mắt. Cần phân biệt với sự khó chịu tạm thời do ánh sáng chói.
Prepositions
Photophobia *with* (người bệnh photophobia cùng với các triệu chứng khác). Photophobia *to* (sự nhạy cảm với ánh sáng gây ra bởi điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe photophobia (photophobia nghiêm trọng)
-
mild mild photophobia (photophobia nhẹ)
-
extreme extreme photophobia (photophobia cực độ)
-
debilitating debilitating photophobia (photophobia gây suy nhược (làm yếu đi))
-
chronic chronic photophobia (photophobia mãn tính)
-
experience experience photophobia (trải qua/bị chứng photophobia)
-
suffer from suffer from photophobia (mắc/bị chứng photophobia)
-
cause cause photophobia (gây ra chứng photophobia)
-
relieve relieve photophobia (làm giảm chứng photophobia)
-
treat treat photophobia (điều trị chứng photophobia)
-
symptoms symptoms of photophobia (các triệu chứng của chứng photophobia)
-
attacks attacks of photophobia (những cơn photophobia)
Idioms
-
migraine with photophobia
chứng đau nửa đầu kèm theo sợ ánh sáng
"Many patients report migraine with photophobia as a common and debilitating symptom."
(Nhiều bệnh nhân báo cáo chứng đau nửa đầu kèm theo sợ ánh sáng là một triệu chứng phổ biến và gây suy nhược.)
-
light sensitivity and photophobia
sự nhạy cảm với ánh sáng và chứng sợ ánh sáng
"He suffers from extreme light sensitivity and photophobia after the injury to his eye."
(Anh ấy bị nhạy cảm ánh sáng cực độ và chứng sợ ánh sáng sau chấn thương mắt.)
-
managing photophobia symptoms
quản lý các triệu chứng sợ ánh sáng
"Wearing dark glasses is a common strategy for managing photophobia symptoms in public."
(Đeo kính râm tối màu là một chiến lược phổ biến để quản lý các triệu chứng sợ ánh sáng ở nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photophobia
Danh từChứng sợ ánh sáng, sự nhạy cảm quá mức với ánh sáng.
"Photophobia is a common symptom of migraines."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, who had photophobia, wore sunglasses indoors. |
Bệnh nhân, người bị chứng sợ ánh sáng, đã đeo kính râm trong nhà. |
| Phủ định | A person who doesn't experience photophobia will rarely understand the discomfort it causes. |
Một người không bị chứng sợ ánh sáng hiếm khi hiểu được sự khó chịu mà nó gây ra. |
| Nghi vấn | Is photophobia, which is a sensitivity to light, a symptom of your condition? |
Chứng sợ ánh sáng, một sự nhạy cảm với ánh sáng, có phải là một triệu chứng của bệnh của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photophobia".
