(Top Banner Ad)
photophobia
C1
Danh từ C1 Y học

photophobia

UK: /ˌfəʊtəˈfəʊbɪə/ • US: /ˌfoʊtəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ ánh sáng nhạy cảm ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme sensitivity to light.

Vietnamese Meaning

Chứng sợ ánh sáng, sự nhạy cảm quá mức với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photophobia is a common symptom of migraines."

    "Chứng sợ ánh sáng là một triệu chứng phổ biến của bệnh đau nửa đầu."

  • "The patient reported severe photophobia and blurred vision."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng sợ ánh sáng nghiêm trọng và nhìn mờ."

  • "Individuals with albinism often experience photophobia."

    "Những người mắc bệnh bạch tạng thường bị chứng sợ ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective photophobic sợ ánh sáng, nhạy cảm với ánh sáng (thường dùng để mô tả người hoặc tình trạng bệnh lý)
Noun photophobe người sợ ánh sáng (ít phổ biến hơn, dùng để chỉ người mắc chứng photophobia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs) - light
Ancient Greek
φόβος (phobos) - fear
Modern English
photophobia (from photo- + -phobia)

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Nỗi sợ ánh sáng'

Từ 'photophobia' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Photo-' xuất phát từ 'phōs', có nghĩa là 'ánh sáng', và '-phobia' đến từ 'phobos', nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'nỗi sợ'. Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa đen là 'nỗi sợ ánh sáng' hay 'sự nhạy cảm với ánh sáng', mô tả chính xác triệu chứng này trong y học.

Usage Note

Photophobia không chỉ đơn thuần là sự khó chịu với ánh sáng; nó là một phản ứng vật lý đau đớn. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau, bao gồm đau nửa đầu, viêm màng não và các vấn đề về mắt. Cần phân biệt với sự khó chịu tạm thời do ánh sáng chói.

Prepositions

with to

Photophobia *with* (người bệnh photophobia cùng với các triệu chứng khác). Photophobia *to* (sự nhạy cảm với ánh sáng gây ra bởi điều gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photophobia
  • severe severe photophobia
    (photophobia nghiêm trọng)
  • mild mild photophobia
    (photophobia nhẹ)
  • extreme extreme photophobia
    (photophobia cực độ)
  • debilitating debilitating photophobia
    (photophobia gây suy nhược (làm yếu đi))
  • chronic chronic photophobia
    (photophobia mãn tính)
Verb + photophobia
  • experience experience photophobia
    (trải qua/bị chứng photophobia)
  • suffer from suffer from photophobia
    (mắc/bị chứng photophobia)
  • cause cause photophobia
    (gây ra chứng photophobia)
  • relieve relieve photophobia
    (làm giảm chứng photophobia)
  • treat treat photophobia
    (điều trị chứng photophobia)
Noun + of photophobia
  • symptoms symptoms of photophobia
    (các triệu chứng của chứng photophobia)
  • attacks attacks of photophobia
    (những cơn photophobia)

Idioms

  • migraine with photophobia

    chứng đau nửa đầu kèm theo sợ ánh sáng

    "Many patients report migraine with photophobia as a common and debilitating symptom."

    (Nhiều bệnh nhân báo cáo chứng đau nửa đầu kèm theo sợ ánh sáng là một triệu chứng phổ biến và gây suy nhược.)

  • light sensitivity and photophobia

    sự nhạy cảm với ánh sáng và chứng sợ ánh sáng

    "He suffers from extreme light sensitivity and photophobia after the injury to his eye."

    (Anh ấy bị nhạy cảm ánh sáng cực độ và chứng sợ ánh sáng sau chấn thương mắt.)

  • managing photophobia symptoms

    quản lý các triệu chứng sợ ánh sáng

    "Wearing dark glasses is a common strategy for managing photophobia symptoms in public."

    (Đeo kính râm tối màu là một chiến lược phổ biến để quản lý các triệu chứng sợ ánh sáng ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photophobia

Danh từ
Lật mặt

Chứng sợ ánh sáng, sự nhạy cảm quá mức với ánh sáng.

"Photophobia is a common symptom of migraines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who had photophobia, wore sunglasses indoors.
Bệnh nhân, người bị chứng sợ ánh sáng, đã đeo kính râm trong nhà.
Phủ định
A person who doesn't experience photophobia will rarely understand the discomfort it causes.
Một người không bị chứng sợ ánh sáng hiếm khi hiểu được sự khó chịu mà nó gây ra.
Nghi vấn
Is photophobia, which is a sensitivity to light, a symptom of your condition?
Chứng sợ ánh sáng, một sự nhạy cảm với ánh sáng, có phải là một triệu chứng của bệnh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photophobia".

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Photophobia không chỉ là một triệu chứng y tế mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Người mắc chứng này thường phải tìm cách tránh ánh sáng, đeo kính râm ngay cả trong nhà, hoặc hạn chế các hoạt động ngoài trời, điều này có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và khó khăn trong công việc hoặc học tập.

Liên kết với các tình trạng y tế phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, photophobia thường được nhận biết rộng rãi như một triệu chứng phổ biến của chứng đau nửa đầu (migraine), viêm màng não, hoặc chấn thương mắt. Việc nhận diện và hiểu rõ mối liên hệ này giúp bệnh nhân tìm kiếm sự hỗ trợ y tế phù hợp sớm hơn, thay vì coi đó chỉ là sự khó chịu đơn thuần hoặc cá biệt.