(Top Banner Ad)
migraine
B2
danh từ B2 Y học

migraine

UK: /ˈmiːɡreɪn/ • US: /ˈmaɪɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau nửa đầu chứng đau nửa đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurrent throbbing headache that typically affects one side of the head and is often accompanied by nausea and disturbed vision.

Vietnamese Meaning

Một cơn đau đầu dữ dội, thường tái phát, ảnh hưởng đến một bên đầu và thường đi kèm với buồn nôn và rối loạn thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a migraine and had to stay home from work."

    "Cô ấy bị đau nửa đầu và phải nghỉ làm ở nhà."

  • "Stress can trigger migraines."

    "Căng thẳng có thể gây ra chứng đau nửa đầu."

  • "She takes medication to prevent migraines."

    "Cô ấy uống thuốc để ngăn ngừa chứng đau nửa đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migraine chứng đau nửa đầu
Adjective migrainous thuộc về chứng đau nửa đầu; bị đau nửa đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hemikrania
Vulgar Latin
*hemicrania
Old French
migraigne
English
migraine

Nguồn gốc 'Nửa Sọ'

Từ 'migraine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hemikrania', nghĩa đen là 'nửa sọ' (hemi- nghĩa là 'nửa', kranion nghĩa là 'sọ'). Điều này phản ánh đặc điểm phổ biến của chứng đau nửa đầu, khi cơn đau thường chỉ xuất hiện ở một bên đầu, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy. Qua tiếng Latin thông tục và tiếng Pháp cổ, từ này đã tiến hóa thành 'migraine' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Migraine thường được phân biệt với các loại đau đầu khác bởi cường độ đau, vị trí đau (thường một bên đầu), và các triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nôn, nhạy cảm với ánh sáng (photophobia) và âm thanh (phonophobia). Đau đầu do căng thẳng (tension headache) thường nhẹ hơn và không có các triệu chứng đi kèm.

Prepositions

with from

Ví dụ: 'He suffers *from* migraines' (Anh ấy bị chứng đau nửa đầu). 'The migraine came *with* nausea' (Cơn đau nửa đầu đi kèm với buồn nôn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migraine
  • severe severe migraine
    (cơn đau nửa đầu dữ dội)
  • throbbing throbbing migraine
    (cơn đau nửa đầu nhói)
  • chronic chronic migraine
    (chứng đau nửa đầu mãn tính)
Verb + migraine
  • have have a migraine
    (bị đau nửa đầu)
  • suffer from suffer from migraine
    (mắc chứng đau nửa đầu)
  • trigger trigger a migraine
    (gây ra cơn đau nửa đầu)
  • relieve relieve a migraine
    (làm giảm cơn đau nửa đầu)
Noun + migraine
  • migraine attack migraine attack
    (cơn đau nửa đầu)
  • migraine aura migraine aura
    (tiền triệu đau nửa đầu (triệu chứng báo trước))
  • migraine sufferer migraine sufferer
    (người mắc chứng đau nửa đầu)
  • migraine medication migraine medication
    (thuốc điều trị đau nửa đầu)

Idioms

  • give someone a migraine

    làm ai đó đau đầu, gây phiền phức/stress cho ai đó (nghĩa bóng)

    "All this complicated paperwork is going to give me a migraine."

    (Tất cả đống giấy tờ phức tạp này sẽ làm tôi đau đầu mất.)

  • a splitting headache

    cơn đau đầu như búa bổ (thường được dùng để chỉ các cơn đau đầu dữ dội, bao gồm cả đau nửa đầu)

    "I woke up with a splitting headache this morning and couldn't get out of bed."

    (Sáng nay tôi thức dậy với cơn đau đầu như búa bổ và không thể ra khỏi giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migraine

danh từ
Lật mặt

Một cơn đau đầu dữ dội, thường tái phát, ảnh hưởng đến một bên đầu và thường đi kèm với buồn nôn và rối loạn thị giác.

"She had a migraine and had to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she gets a migraine every Monday is truly unfortunate.
Việc cô ấy bị chứng đau nửa đầu mỗi thứ Hai thật sự không may.
Phủ định
It's not surprising that a stressful week can trigger a migraine.
Không ngạc nhiên khi một tuần căng thẳng có thể gây ra chứng đau nửa đầu.
Nghi vấn
Whether he understood that his chronic headaches were actually migraines remained a mystery for years.
Việc anh ấy có hiểu rằng những cơn đau đầu kinh niên của mình thực chất là chứng đau nửa đầu hay không vẫn là một bí ẩn trong nhiều năm.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I have a terrible migraine today.
Ôi, hôm nay tôi bị chứng đau nửa đầu khủng khiếp.
Phủ định
Whew, I don't have a migraine today, thankfully!
Phù, may mắn là hôm nay tôi không bị đau nửa đầu!
Nghi vấn
Oh no, do you think this is the start of a migraine?
Ôi không, bạn có nghĩ đây là khởi đầu của cơn đau nửa đầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken my medication earlier, I wouldn't have a migraine now.
Nếu tôi uống thuốc sớm hơn, bây giờ tôi đã không bị đau nửa đầu.
Phủ định
If she hadn't been so stressed at work, she might not have a migraine today.
Nếu cô ấy không bị căng thẳng trong công việc, có lẽ hôm nay cô ấy đã không bị đau nửa đầu.
Nghi vấn
If he had followed the doctor's advice, would he be suffering from a migraine right now?
Nếu anh ấy làm theo lời khuyên của bác sĩ, thì bây giờ anh ấy có bị đau nửa đầu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often experiences a migraine after a long day.
Cô ấy thường bị chứng đau nửa đầu sau một ngày dài.
Phủ định
Hardly had I taken the medicine than the migraine started to subside.
Tôi vừa mới uống thuốc thì cơn đau nửa đầu bắt đầu dịu đi.
Nghi vấn
Rarely does she complain about the migraine.
Cô ấy hiếm khi phàn nàn về chứng đau nửa đầu.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a migraine.
Cô ấy bị chứng đau nửa đầu.
Phủ định
Does she not have a migraine?
Cô ấy không bị chứng đau nửa đầu à?
Nghi vấn
Does she have a migraine?
Cô ấy có bị chứng đau nửa đầu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting ends, she will have had a migraine for three hours.
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, cô ấy sẽ bị chứng đau nửa đầu trong ba giờ.
Phủ định
I won't have had a migraine if I get enough sleep tonight.
Tôi sẽ không bị chứng đau nửa đầu nếu tôi ngủ đủ giấc tối nay.
Nghi vấn
Will you have had a migraine all day by the time the doctor arrives?
Đến lúc bác sĩ đến thì bạn đã bị chứng đau nửa đầu cả ngày rồi phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a migraine yesterday.
Cô ấy bị đau nửa đầu ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't have a migraine last week.
Tôi đã không bị đau nửa đầu vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you have a migraine this morning?
Bạn có bị đau nửa đầu sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migraine".

Chứng bệnh 'vô hình'

Chứng đau nửa đầu thường được coi là một 'bệnh vô hình' vì các triệu chứng không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Điều này đôi khi dẫn đến sự hiểu lầm hoặc đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của bệnh từ những người xung quanh, mặc dù người bệnh có thể phải chịu đựng cơn đau dữ dội và suy nhược.

Tác động sâu rộng

Mặc dù là một trong những chứng rối loạn thần kinh phổ biến nhất thế giới, ảnh hưởng đến hàng triệu người, chứng đau nửa đầu vẫn thường bị bỏ qua hoặc không được điều trị đúng mức. Nó không chỉ gây ra đau đớn về thể chất mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, công việc và các mối quan hệ xã hội của người bệnh.