(Top Banner Ad)
eye strain
B2
noun B2 Y học

eye strain

UK: /ˈaɪ streɪn/ • US: /ˈaɪ streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mỏi mắt căng mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fatigue of the eye muscles, typically caused by prolonged use, such as reading or looking at a computer screen.

Vietnamese Meaning

Sự mỏi mắt, thường do sử dụng mắt kéo dài, chẳng hạn như đọc sách hoặc nhìn vào màn hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Looking at a computer screen for too long can cause eye strain."

    "Nhìn vào màn hình máy tính quá lâu có thể gây mỏi mắt."

  • "She went to see a doctor about her eye strain."

    "Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị mỏi mắt."

  • "Taking breaks can help reduce eye strain when working on a computer."

    "Nghỉ giải lao có thể giúp giảm mỏi mắt khi làm việc trên máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyesight thị lực
Noun eyeball nhãn cầu
Verb strain gắng sức, làm căng thẳng
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo
Adjective eye-straining gây mỏi mắt, làm căng mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*okw- (to see, eye)
Proto-Germanic
*augō (eye)
Old English
ēage (eye)
Latin
stringere (to draw tight, bind)
Old French
estreindre (to squeeze, strain)
Middle English
streinen (to draw tight, exert)
Modern English
eye + strain (compound noun, ~19th century)

Nguồn gốc của 'eye' và 'strain'

Từ 'eye' có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu, chỉ cơ quan thị giác. Từ 'strain' phát triển từ tiếng Latin 'stringere', mang nghĩa là siết chặt, kéo căng, hoặc gắng sức. Khi hai từ này kết hợp thành 'eye strain' vào khoảng thế kỷ 19, nó đã miêu tả một cách chính xác cảm giác căng thẳng và mệt mỏi mà mắt phải chịu đựng khi làm việc quá sức hoặc tập trung cao độ. Thuật ngữ này ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại công nghệ hiện nay.

Usage Note

Eye strain thường là một tình trạng tạm thời và không nghiêm trọng, nhưng có thể gây khó chịu. Cần phân biệt với các bệnh về mắt khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye strain
  • digital digital eye strain
    (mỏi mắt do thiết bị điện tử)
  • severe severe eye strain
    (mỏi mắt nghiêm trọng)
  • chronic chronic eye strain
    (mỏi mắt mãn tính)
  • mild mild eye strain
    (mỏi mắt nhẹ)
Verb + eye strain
  • cause cause eye strain
    (gây mỏi mắt)
  • prevent prevent eye strain
    (ngăn ngừa mỏi mắt)
  • reduce reduce eye strain
    (giảm mỏi mắt)
  • relieve relieve eye strain
    (giảm nhẹ/làm dịu mỏi mắt)
  • suffer from suffer from eye strain
    (bị mỏi mắt, trải qua tình trạng mỏi mắt)
Noun + eye strain
  • symptoms of symptoms of eye strain
    (các triệu chứng mỏi mắt)
  • risk of risk of eye strain
    (nguy cơ mỏi mắt)
  • source of source of eye strain
    (nguồn gây mỏi mắt)

Idioms

  • to experience eye strain

    bị mỏi mắt, trải qua tình trạng mỏi mắt

    "After hours of continuous reading, she started to experience eye strain and a headache."

    (Sau nhiều giờ đọc liên tục, cô ấy bắt đầu bị mỏi mắt và đau đầu.)

  • to relieve eye strain

    làm giảm, làm dịu sự mỏi mắt

    "Taking regular breaks and looking at distant objects can help relieve eye strain."

    (Nghỉ ngơi thường xuyên và nhìn vào những vật thể ở xa có thể giúp giảm mỏi mắt.)

  • a common cause of eye strain

    một nguyên nhân phổ biến gây mỏi mắt

    "Prolonged use of digital devices is a common cause of eye strain among office workers."

    (Việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến gây mỏi mắt ở nhân viên văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye strain

noun
Lật mặt

Sự mỏi mắt, thường do sử dụng mắt kéo dài, chẳng hạn như đọc sách hoặc nhìn vào màn hình máy tính.

"Looking at a computer screen for too long can cause eye strain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Long hours of screen time can lead to a common problem: eye strain.
Thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể dẫn đến một vấn đề phổ biến: mỏi mắt.
Phủ định
He doesn't experience any discomfort: no headaches, no blurred vision, no eye strain.
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ khó chịu nào: không đau đầu, không nhìn mờ, không mỏi mắt.
Nghi vấn
Are you experiencing any symptoms of digital eye strain: such as dry eyes, headaches, or blurred vision?
Bạn có đang gặp bất kỳ triệu chứng nào của mỏi mắt kỹ thuật số không: chẳng hạn như khô mắt, đau đầu hoặc nhìn mờ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken regular breaks from my computer, I wouldn't have eye strain now.
Nếu tôi đã nghỉ giải lao thường xuyên khi sử dụng máy tính, tôi đã không bị mỏi mắt bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the symptoms, she wouldn't be experiencing such severe eye strain today.
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng, cô ấy đã không bị mỏi mắt nghiêm trọng như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had adjusted your screen brightness, would you have less eye strain now?
Nếu bạn đã điều chỉnh độ sáng màn hình, bạn có bị mỏi mắt ít hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye strain".

Mỏi mắt thời đại số (Digital Eye Strain)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, 'digital eye strain' (mỏi mắt do thiết bị kỹ thuật số), còn được gọi là Hội chứng Thị giác Màn hình (Computer Vision Syndrome), đã trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến. Nhiều người dành hàng giờ nhìn vào màn hình máy tính, điện thoại, hoặc máy tính bảng, dẫn đến các triệu chứng như mắt khô, mờ mắt, đau đầu và khó tập trung.

Quy tắc 20-20-20 để bảo vệ mắt

Để phòng tránh và giảm mỏi mắt, một lời khuyên sức khỏe mắt phổ biến được khuyến nghị rộng rãi là áp dụng 'Quy tắc 20-20-20'. Theo quy tắc này, cứ sau mỗi 20 phút nhìn vào màn hình, bạn nên nhìn vào một vật thể cách xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong ít nhất 20 giây. Điều này giúp cơ mắt thư giãn và giảm căng thẳng tích tụ.