(Top Banner Ad)
photoreceptor drum
C1
noun C1 Công nghệ in ấn/Quang học

photoreceptor drum

UK: /ˌfəʊtəʊrɪˈsɛptə drʌm/ • US: /ˌfoʊtoʊrɪˈsɛptər drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trống quang dẫn trống cảm quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating cylinder coated with a photoconductive material, used in laser printers and photocopiers to form an electrostatic latent image that is then toned with toner powder.

Vietnamese Meaning

Một xi lanh xoay được phủ một vật liệu quang dẫn, được sử dụng trong máy in laser và máy photocopy để tạo thành một hình ảnh tĩnh điện tiềm ẩn, sau đó được tô màu bằng bột mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the prints depends heavily on the condition of the photoreceptor drum."

    "Chất lượng bản in phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng của trống quang dẫn."

  • "Replacing the photoreceptor drum is a common maintenance task for laser printers."

    "Thay thế trống quang dẫn là một công việc bảo trì phổ biến cho máy in laser."

  • "A damaged photoreceptor drum can lead to streaks or blank spots on printed documents."

    "Một trống quang dẫn bị hỏng có thể dẫn đến các vệt hoặc đốm trắng trên tài liệu in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Photoreception Sự tiếp nhận ánh sáng (trong sinh học hoặc kỹ thuật)
Adjective Photoreceptive Có khả năng tiếp nhận ánh sáng

Related Words

laser printer (máy in laser)photocopier (máy photocopy)toner (mực in)electrostatic (tĩnh điện)photoconductive (quang dẫn)

Subject Area

Công nghệ in ấn/Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Photo-
Greek phos 'light' + receptor
-receptor
Latin recipere 'to receive'
Drum
Middle English drumme

Nguồn gốc của 'Photoreceptor Drum'

Cụm từ 'photoreceptor drum' kết hợp các yếu tố từ tiếng Hy Lạp, Latinh và Anh cổ. 'Photo' liên quan đến ánh sáng, 'receptor' có nghĩa là 'người nhận', và 'drum' chỉ một hình trụ. Vì vậy, 'photoreceptor drum' có nghĩa đen là 'trống nhận ánh sáng', mô tả chính xác chức năng của nó trong máy in laser.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến thành phần quan trọng trong quá trình in hoặc sao chụp, nơi ánh sáng và tĩnh điện được sử dụng để chuyển hình ảnh lên giấy. 'Photoreceptor' chỉ vật liệu nhạy cảm với ánh sáng, và 'drum' đề cập đến hình dạng hình trụ của thành phần.

Prepositions

on of

'- on the photoreceptor drum': chỉ vị trí của một vật hoặc một quá trình diễn ra trên bề mặt trống. '- of the photoreceptor drum': chỉ thành phần hoặc tính chất thuộc về trống quang dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photoreceptor drum
  • Defective defective photoreceptor drum
    (trống cảm quang bị lỗi)
  • New new photoreceptor drum
    (trống cảm quang mới)
  • Rotating rotating photoreceptor drum
    (trống cảm quang đang quay)
Verb + photoreceptor drum
  • Replace replace the photoreceptor drum
    (thay thế trống cảm quang)
  • Clean clean the photoreceptor drum
    (làm sạch trống cảm quang)
  • Damage damage the photoreceptor drum
    (làm hỏng trống cảm quang)

Idioms

  • Like a new photoreceptor drum (performing perfectly)

    Hoạt động hoàn hảo (như một trống cảm quang mới)

    "The printer is working like a new photoreceptor drum after the repair."

    (Máy in đang hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa, như một trống cảm quang mới vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photoreceptor drum

noun
Lật mặt

Một xi lanh xoay được phủ một vật liệu quang dẫn, được sử dụng trong máy in laser và máy photocopy để tạo thành một hình ảnh tĩnh điện tiềm ẩn, sau đó được tô màu bằng bột mực.

"The quality of the prints depends heavily on the condition of the photoreceptor drum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoreceptor drum".

Công nghệ In Laser

Trống cảm quang là một bộ phận quan trọng trong công nghệ in laser hiện đại. Các máy in laser sử dụng trống cảm quang để tạo ra hình ảnh tĩnh điện trên giấy, một quy trình phức tạp nhưng hiệu quả cao. Sự phát triển của công nghệ này đã cách mạng hóa ngành in ấn.