(Top Banner Ad)
toner
B1
noun B1 Mỹ phẩm, In ấn, Điện tử

toner

UK: /ˈtəʊnər/ • US: /ˈtoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa hồng (trong một số trường hợp, tuy không hoàn toàn tương đương) mực in (dạng bột) dung dịch cân bằng da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid applied to the skin, especially after cleansing, to reduce oiliness and improve its texture.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng được thoa lên da, đặc biệt là sau khi rửa mặt, để giảm dầu và cải thiện kết cấu của da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses toner every day to keep her skin clear."

    "Cô ấy sử dụng toner mỗi ngày để giữ cho làn da sạch sẽ."

  • "This toner is alcohol-free and suitable for sensitive skin."

    "Loại toner này không chứa cồn và phù hợp cho da nhạy cảm."

  • "The printer stopped working because the toner ran out."

    "Máy in ngừng hoạt động vì hết mực (toner)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tone âm sắc, giọng điệu, sắc thái
Verb tone làm cho săn chắc, làm cho có màu sắc
Adjective toned săn chắc (cơ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, In ấn, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
tonus
English
tone
English
toner

Nguồn gốc của 'toner'

Từ 'toner' xuất phát từ tiếng Latinh 'tonus', có nghĩa là 'độ căng', 'âm sắc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc điều chỉnh âm thanh hoặc màu sắc. Sau đó, nó được dùng để chỉ các sản phẩm làm đều màu da hoặc mực in.

Usage Note

Toner thường được sử dụng như một bước trong quy trình chăm sóc da để cân bằng độ pH của da sau khi rửa mặt. Nó cũng có thể giúp loại bỏ các tạp chất còn sót lại và se khít lỗ chân lông. Toner không giống như nước hoa hồng (rose water), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau. Toner thường chứa các thành phần như axit salicylic, glycolic acid hoặc các chất làm se da khác.

Prepositions

with for

with: 'toner with alcohol' (toner chứa cồn). for: 'toner for oily skin' (toner cho da dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toner
  • facial facial toner
    (nước hoa hồng cho mặt)
  • alcohol-free alcohol-free toner
    (nước hoa hồng không cồn)
  • hydrating hydrating toner
    (nước hoa hồng cấp ẩm)
Verb + toner
  • apply apply toner
    (thoa nước hoa hồng)
  • use use toner
    (sử dụng nước hoa hồng)
  • print with print with toner
    (in bằng mực toner)
Toner + Noun
  • toner toner cartridge
    (hộp mực toner)
  • toner toner powder
    (bột mực toner)

Idioms

  • Doesn't wash the toner off

    Một người có những sai sót không thể sửa chữa

    "He's a bad egg; you can't wash the toner off."

    (Hắn là một người xấu rồi; không thể nào thay đổi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toner

noun
Lật mặt

Một loại chất lỏng được thoa lên da, đặc biệt là sau khi rửa mặt, để giảm dầu và cải thiện kết cấu của da.

"She uses toner every day to keep her skin clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses toner every day is obvious because of her clear skin.
Việc cô ấy sử dụng toner mỗi ngày là điều hiển nhiên vì làn da của cô ấy rất sạch.
Phủ định
Whether the toner is effective is not known until after a few weeks of use.
Liệu toner có hiệu quả hay không thì không thể biết cho đến sau vài tuần sử dụng.
Nghi vấn
Do you know whether he applied toner before the moisturizer?
Bạn có biết liệu anh ấy đã dùng toner trước kem dưỡng ẩm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use toner regularly, your skin will look healthier.
Nếu bạn sử dụng toner thường xuyên, làn da của bạn sẽ trông khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't use toner, your skin may not be as hydrated.
Nếu bạn không sử dụng toner, làn da của bạn có thể không được cấp ẩm đầy đủ.
Nghi vấn
Will your makeup last longer if you use toner before applying it?
Lớp trang điểm của bạn có lâu trôi hơn không nếu bạn sử dụng toner trước khi trang điểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toner".

Quy trình chăm sóc da ở phương Tây

Ở phương Tây, việc sử dụng toner là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày, sau khi rửa mặt và trước khi dùng serum hoặc kem dưỡng ẩm. Nó giúp cân bằng độ pH của da và loại bỏ các tạp chất còn sót lại.