photocopier
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Photocopier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái máy dùng để tạo ra bản sao của tài liệu bằng quy trình chụp ảnh.
Definition (English Meaning)
A machine that makes copies of documents using a photographic process.
Ví dụ Thực tế với 'Photocopier'
-
"The photocopier is out of paper again."
"Máy photocopy lại hết giấy rồi."
-
"Can you make ten copies of this document on the photocopier?"
"Bạn có thể tạo mười bản sao của tài liệu này trên máy photocopy được không?"
-
"The photocopier is jammed; I need to fix it."
"Máy photocopy bị kẹt giấy rồi; tôi cần sửa nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Photocopier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: photocopier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Photocopier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'photocopier' thường được sử dụng để chỉ máy photocopy nói chung trong văn phòng hoặc các môi trường làm việc khác. Nó nhấn mạnh chức năng tạo bản sao nhanh chóng và tiện lợi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Photocopier'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The photocopier is in the corner of the office.
|
Máy photocopy ở góc văn phòng. |
| Phủ định |
Isn't the photocopier working properly?
|
Có phải máy photocopy không hoạt động bình thường không? |
| Nghi vấn |
Is the photocopier new?
|
Máy photocopy này mới phải không? |