(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ photocopier
A2

photocopier

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy photocopy máy sao chụp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Photocopier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái máy dùng để tạo ra bản sao của tài liệu bằng quy trình chụp ảnh.

Definition (English Meaning)

A machine that makes copies of documents using a photographic process.

Ví dụ Thực tế với 'Photocopier'

  • "The photocopier is out of paper again."

    "Máy photocopy lại hết giấy rồi."

  • "Can you make ten copies of this document on the photocopier?"

    "Bạn có thể tạo mười bản sao của tài liệu này trên máy photocopy được không?"

  • "The photocopier is jammed; I need to fix it."

    "Máy photocopy bị kẹt giấy rồi; tôi cần sửa nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Photocopier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: photocopier
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn phòng Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Photocopier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'photocopier' thường được sử dụng để chỉ máy photocopy nói chung trong văn phòng hoặc các môi trường làm việc khác. Nó nhấn mạnh chức năng tạo bản sao nhanh chóng và tiện lợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Photocopier'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photocopier is in the corner of the office.
Máy photocopy ở góc văn phòng.
Phủ định
Isn't the photocopier working properly?
Có phải máy photocopy không hoạt động bình thường không?
Nghi vấn
Is the photocopier new?
Máy photocopy này mới phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)