photocopier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine that makes copies of documents using a photographic process.
Vietnamese Meaning
Một cái máy dùng để tạo ra bản sao của tài liệu bằng quy trình chụp ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photocopier is out of paper again."
"Máy photocopy lại hết giấy rồi."
-
"Can you make ten copies of this document on the photocopier?"
"Bạn có thể tạo mười bản sao của tài liệu này trên máy photocopy được không?"
-
"The photocopier is jammed; I need to fix it."
"Máy photocopy bị kẹt giấy rồi; tôi cần sửa nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'photocopier' thường được sử dụng để chỉ máy photocopy nói chung trong văn phòng hoặc các môi trường làm việc khác. Nó nhấn mạnh chức năng tạo bản sao nhanh chóng và tiện lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken photocopier (máy photocopy bị hỏng)
-
new new photocopier (máy photocopy mới)
-
digital digital photocopier (máy photocopy kỹ thuật số)
-
multifunction multifunction photocopier (máy photocopy đa chức năng)
-
use use a photocopier (sử dụng máy photocopy)
-
repair repair a photocopier (sửa chữa máy photocopy)
-
load paper into load paper into a photocopier (nạp giấy vào máy photocopy)
-
jam jam the photocopier (làm kẹt giấy máy photocopy)
-
photocopier photocopier paper (giấy photocopy)
-
photocopier photocopier toner (mực máy photocopy)
-
photocopier photocopier tray (khay giấy máy photocopy)
Idioms
-
Be a photocopy of someone/something
Giống hệt ai/cái gì đó, không có sự độc đáo hoặc sáng tạo; là bản sao y nguyên.
"Her new design is just a photocopy of last year's trend."
(Thiết kế mới của cô ấy chỉ là bản sao chép của xu hướng năm ngoái.)
-
Have a photocopy mind/memory
Có khả năng ghi nhớ chi tiết một cách chính xác nhưng thiếu tư duy sáng tạo hoặc phản biện.
"He has a photocopy mind; he can recall every fact but rarely comes up with original ideas."
(Anh ấy có một trí nhớ như máy photocopy; anh ấy có thể nhớ mọi sự kiện nhưng hiếm khi đưa ra ý tưởng độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photocopier
danh từMột cái máy dùng để tạo ra bản sao của tài liệu bằng quy trình chụp ảnh.
"The photocopier is out of paper again."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photocopier is in the corner of the office. |
Máy photocopy ở góc văn phòng. |
| Phủ định | Isn't the photocopier working properly? |
Có phải máy photocopy không hoạt động bình thường không? |
| Nghi vấn | Is the photocopier new? |
Máy photocopy này mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photocopier".
