(Top Banner Ad)
photosensitizer
C1
noun C1 Hóa học, Y học, Sinh học

photosensitizer

UK: /ˌfəʊtəʊˈsɛnsɪtaɪzər/ • US: /ˌfoʊtoʊˈsɛnsɪtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhạy quang chất cảm quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that increases the sensitivity of a material to light.

Vietnamese Meaning

Một chất làm tăng độ nhạy của một vật liệu đối với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photosensitizer is activated by exposure to red light."

    "Chất nhạy quang được kích hoạt khi tiếp xúc với ánh sáng đỏ."

  • "The use of a specific photosensitizer improved the efficiency of the solar cell."

    "Việc sử dụng một chất nhạy quang cụ thể đã cải thiện hiệu quả của pin mặt trời."

  • "New photosensitizers are being developed to target specific types of cancer cells."

    "Các chất nhạy quang mới đang được phát triển để nhắm mục tiêu các loại tế bào ung thư cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective photosensitive nhạy sáng
Noun photosensitivity sự nhạy sáng
Verb photosensitize gây nhạy sáng, làm cho nhạy cảm với ánh sáng
Noun photosensitization quá trình gây nhạy sáng, sự cảm quang

Synonyms

photosensitizing agent (tác nhân nhạy quang)

Related Words

photodynamic therapy (liệu pháp quang động)reactive oxygen species (các gốc oxy hóa hoạt tính)photochemistry (hóa quang)

Subject Area

Hóa học, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs)
Latin
sentire
English
photo-
English
sensitize
English
photosensitizer

Nguồn gốc từ 'Ánh sáng' và 'Nhạy cảm'

Từ 'photosensitizer' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai yếu tố chính. 'Photo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phos', nghĩa là 'ánh sáng'. Phần 'sensitizer' được hình thành từ động từ 'to sensitize' (làm cho nhạy cảm), vốn có gốc từ tiếng Latin 'sentire' (cảm nhận). Vì vậy, 'photosensitizer' dùng để chỉ một chất làm tăng độ nhạy cảm của một vật liệu, sinh vật hoặc phản ứng hóa học đối với ánh sáng.

Usage Note

Photosensitizers are often used in photodynamic therapy (PDT) to destroy cancer cells. They absorb light of a specific wavelength and transfer that energy to oxygen molecules, creating reactive oxygen species (ROS) that are toxic to cells. The term implies a substance that facilitates a photochemical reaction that would otherwise not occur, or would occur much more slowly.

Prepositions

in for

"in" is used to describe the context or process where the photosensitizer is active (e.g., 'used in photodynamic therapy'). "for" is used to describe the purpose of the photosensitizer (e.g., 'used for cancer treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photosensitizer
  • novel novel photosensitizer
    (chất cảm quang mới)
  • effective effective photosensitizer
    (chất cảm quang hiệu quả)
  • exogenous exogenous photosensitizer
    (chất cảm quang ngoại sinh)
Verb + photosensitizer
  • administer administer a photosensitizer
    (sử dụng chất cảm quang (trong điều trị))
  • activate activate a photosensitizer
    (kích hoạt chất cảm quang)
Photosensitizer + Noun
  • delivery photosensitizer delivery
    (việc vận chuyển chất cảm quang)

Idioms

  • photosensitizer-mediated process

    quá trình qua trung gian chất cảm quang

    "The study investigated the photosensitizer-mediated process of cell death."

    (Nghiên cứu đã khảo sát quá trình chết tế bào qua trung gian chất cảm quang.)

  • photosensitizer for photodynamic therapy

    chất cảm quang dùng trong liệu pháp quang động

    "Many researchers are developing new photosensitizers for photodynamic therapy."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đang phát triển các chất cảm quang mới dùng trong liệu pháp quang động.)

  • photosensitizer uptake

    sự hấp thu chất cảm quang

    "Targeted delivery enhances photosensitizer uptake by cancer cells."

    (Việc vận chuyển có mục tiêu giúp tăng cường sự hấp thu chất cảm quang của các tế bào ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photosensitizer

noun
Lật mặt

Một chất làm tăng độ nhạy của một vật liệu đối với ánh sáng.

"The photosensitizer is activated by exposure to red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photosensitizer".

Ứng dụng trong y học và điều trị

Photosensitizer đóng vai trò quan trọng trong liệu pháp quang động (Photodynamic Therapy - PDT), một phương pháp điều trị ung thư và các bệnh về da. Chất cảm quang được tiêm vào cơ thể và tập trung vào các tế bào bệnh, sau đó được kích hoạt bằng ánh sáng có bước sóng cụ thể để tiêu diệt các tế bào đó, giảm thiểu tác động đến các mô khỏe mạnh.

Mối liên hệ với mỹ phẩm và chăm sóc da

Mặc dù 'photosensitizer' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, nhưng nguyên lý 'làm nhạy cảm với ánh sáng' cũng có liên quan đến các sản phẩm mỹ phẩm hoặc dược phẩm có thể gây ra phản ứng nhạy cảm khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Người dùng cần lưu ý các thành phần 'gây nhạy cảm ánh sáng' khi sử dụng để tránh tác dụng phụ như cháy nắng hoặc phát ban.