photosensitivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abnormal sensitivity of the skin or eyes to light.
Vietnamese Meaning
Tính nhạy cảm bất thường của da hoặc mắt với ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some medications can cause photosensitivity, making the skin more susceptible to sunburn."
"Một số loại thuốc có thể gây ra chứng nhạy cảm với ánh sáng, khiến da dễ bị cháy nắng hơn."
-
"People with lupus often experience photosensitivity."
"Những người mắc bệnh lupus thường bị nhạy cảm với ánh sáng."
-
"She developed photosensitivity after starting the new medication."
"Cô ấy bị nhạy cảm với ánh sáng sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photosensitivity | Sự nhạy cảm với ánh sáng |
| Adjective | photosensitive | Nhạy cảm với ánh sáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Photosensitivity đề cập đến tình trạng phản ứng quá mức hoặc bất thường của cơ thể đối với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời. Nó thường biểu hiện qua các triệu chứng như phát ban da, ngứa, bỏng rát, hoặc khó chịu ở mắt. Mức độ nhạy cảm có thể khác nhau ở mỗi người, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với dị ứng ánh nắng thông thường, photosensitivity thường liên quan đến các bệnh lý nền, thuốc men, hoặc các chất hóa học cụ thể.
Prepositions
Photosensitivity thường đi với 'to' để chỉ tác nhân gây ra sự nhạy cảm. Ví dụ: photosensitivity to sunlight, photosensitivity to certain medications.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Increased photosensitivity (Sự nhạy cảm với ánh sáng gia tăng)
-
Extreme photosensitivity (Sự nhạy cảm cực độ với ánh sáng)
-
Experience photosensitivity (Trải qua sự nhạy cảm với ánh sáng)
-
Develop photosensitivity (Phát triển sự nhạy cảm với ánh sáng)
Idioms
-
No common idioms
Không có thành ngữ thông dụng
"Photosensitivity is a medical condition, and therefore not usually present in idioms."
(Photosensitivity là một tình trạng y tế, do đó thường không xuất hiện trong các thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photosensitivity
danh từTính nhạy cảm bất thường của da hoặc mắt với ánh sáng.
"Some medications can cause photosensitivity, making the skin more susceptible to sunburn."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People with photosensitivity, who must avoid direct sunlight, often wear protective clothing. |
Những người bị nhạy cảm với ánh sáng, những người phải tránh ánh nắng trực tiếp, thường mặc quần áo bảo hộ. |
| Phủ định | The medication, which does not cause photosensitivity in most patients, is generally considered safe. |
Loại thuốc này, thường không gây nhạy cảm với ánh sáng ở hầu hết bệnh nhân, thường được coi là an toàn. |
| Nghi vấn | Is photosensitivity, which can manifest as skin rashes, a common side effect of this drug? |
Liệu sự nhạy cảm với ánh sáng, có thể biểu hiện dưới dạng phát ban da, có phải là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photosensitivity".
