(Top Banner Ad)
photosensitivity
C1
danh từ C1 Y học/Sinh học

photosensitivity

UK: /ˌfəʊ.təʊ.sen.sɪˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˌfoʊ.toʊ.sen.sɪˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhạy cảm với ánh sáng tính mẫn cảm với ánh sáng độ nhạy cảm với ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormal sensitivity of the skin or eyes to light.

Vietnamese Meaning

Tính nhạy cảm bất thường của da hoặc mắt với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some medications can cause photosensitivity, making the skin more susceptible to sunburn."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra chứng nhạy cảm với ánh sáng, khiến da dễ bị cháy nắng hơn."

  • "People with lupus often experience photosensitivity."

    "Những người mắc bệnh lupus thường bị nhạy cảm với ánh sáng."

  • "She developed photosensitivity after starting the new medication."

    "Cô ấy bị nhạy cảm với ánh sáng sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photosensitivity Sự nhạy cảm với ánh sáng
Adjective photosensitive Nhạy cảm với ánh sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
photos
English
photo-
English
sensitive
English
-ity
English
photosensitivity

Ánh Sáng và Sự Nhạy Cảm

Từ 'photosensitivity' kết hợp 'photo-' (từ tiếng Hy Lạp 'phos' nghĩa là ánh sáng) và 'sensitivity' (khả năng cảm nhận). Nó mô tả sự nhạy cảm hoặc phản ứng đặc biệt với ánh sáng, thường liên quan đến các phản ứng sinh học hoặc y học.

Usage Note

Photosensitivity đề cập đến tình trạng phản ứng quá mức hoặc bất thường của cơ thể đối với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời. Nó thường biểu hiện qua các triệu chứng như phát ban da, ngứa, bỏng rát, hoặc khó chịu ở mắt. Mức độ nhạy cảm có thể khác nhau ở mỗi người, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với dị ứng ánh nắng thông thường, photosensitivity thường liên quan đến các bệnh lý nền, thuốc men, hoặc các chất hóa học cụ thể.

Prepositions

to

Photosensitivity thường đi với 'to' để chỉ tác nhân gây ra sự nhạy cảm. Ví dụ: photosensitivity to sunlight, photosensitivity to certain medications.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photosensitivity
  • Increased photosensitivity
    (Sự nhạy cảm với ánh sáng gia tăng)
  • Extreme photosensitivity
    (Sự nhạy cảm cực độ với ánh sáng)
Verb + photosensitivity
  • Experience photosensitivity
    (Trải qua sự nhạy cảm với ánh sáng)
  • Develop photosensitivity
    (Phát triển sự nhạy cảm với ánh sáng)

Idioms

  • No common idioms

    Không có thành ngữ thông dụng

    "Photosensitivity is a medical condition, and therefore not usually present in idioms."

    (Photosensitivity là một tình trạng y tế, do đó thường không xuất hiện trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photosensitivity

danh từ
Lật mặt

Tính nhạy cảm bất thường của da hoặc mắt với ánh sáng.

"Some medications can cause photosensitivity, making the skin more susceptible to sunburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People with photosensitivity, who must avoid direct sunlight, often wear protective clothing.
Những người bị nhạy cảm với ánh sáng, những người phải tránh ánh nắng trực tiếp, thường mặc quần áo bảo hộ.
Phủ định
The medication, which does not cause photosensitivity in most patients, is generally considered safe.
Loại thuốc này, thường không gây nhạy cảm với ánh sáng ở hầu hết bệnh nhân, thường được coi là an toàn.
Nghi vấn
Is photosensitivity, which can manifest as skin rashes, a common side effect of this drug?
Liệu sự nhạy cảm với ánh sáng, có thể biểu hiện dưới dạng phát ban da, có phải là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photosensitivity".

Ảnh hưởng của Ánh Sáng Xanh

Ánh sáng xanh từ màn hình điện tử có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ và ảnh hưởng đến nhịp sinh học của cơ thể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có độ nhạy cảm cao với ánh sáng.