(Top Banner Ad)
photosensitive
C1
adjective C1 Khoa học, Y học, Nhiếp ảnh

photosensitive

UK: /ˌfəʊtəʊˈsɛnsɪtɪv/ • US: /ˌfoʊtoʊˈsɛnsɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm với ánh sáng mẫn cảm với ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensitive to light; reacting to light.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với ánh sáng; phản ứng với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people are photosensitive and need to wear sunscreen even on cloudy days."

    "Một số người nhạy cảm với ánh sáng và cần phải bôi kem chống nắng ngay cả trong những ngày nhiều mây."

  • "The new material is highly photosensitive and can be used to create advanced sensors."

    "Vật liệu mới có độ nhạy sáng cao và có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến tiên tiến."

  • "Certain medications can make your skin more photosensitive."

    "Một số loại thuốc có thể làm cho làn da của bạn nhạy cảm hơn với ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photosensitivity tính nhạy cảm với ánh sáng; sự mẫn cảm ánh sáng
Verb photosensitize làm nhạy cảm với ánh sáng; gây mẫn cảm ánh sáng
Noun photosensitization sự làm nhạy cảm với ánh sáng; sự gây mẫn cảm ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs)
Latin
sēnsus
English
photosensitive

Nguồn Gốc 'Photosensitive'

'Photosensitive' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai gốc từ cổ. Phần 'photo-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phōs' có nghĩa là 'ánh sáng'. Phần 'sensitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēnsus' nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa 'có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với ánh sáng', thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y học để mô tả các phản ứng của sinh vật, vật liệu hoặc thiết bị với ánh sáng.

Usage Note

Từ 'photosensitive' mô tả khả năng của một chất, vật liệu hoặc sinh vật phản ứng với ánh sáng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học và nhiếp ảnh. Trong y học, nó có thể mô tả da của một người dễ bị tổn thương do ánh nắng mặt trời. Trong nhiếp ảnh, nó mô tả các vật liệu nhạy sáng được sử dụng trong phim và cảm biến hình ảnh kỹ thuật số.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc loại ánh sáng mà một thứ gì đó nhạy cảm. Ví dụ: 'Photosensitive to UV light' nghĩa là nhạy cảm với tia cực tím.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photosensitive
  • highly highly photosensitive
    (rất nhạy cảm với ánh sáng)
  • mildly mildly photosensitive
    (hơi nhạy cảm với ánh sáng)
Noun + photosensitive
  • photosensitive photosensitive skin
    (da nhạy cảm ánh sáng)
  • photosensitive photosensitive eyes
    (mắt nhạy cảm ánh sáng)
  • photosensitive photosensitive materials
    (vật liệu nhạy cảm ánh sáng)
Verb + photosensitive
  • become become photosensitive
    (trở nên nhạy cảm với ánh sáng)
  • make make something photosensitive
    (làm cho cái gì đó nhạy cảm với ánh sáng)

Idioms

  • be photosensitive to (light/UV)

    bị nhạy cảm với (ánh sáng/tia UV)

    "Many people with certain skin conditions are photosensitive to UV light."

    (Nhiều người có các tình trạng da nhất định bị nhạy cảm với tia UV.)

  • induce photosensitivity

    gây ra tính nhạy cảm với ánh sáng

    "Some medications can induce photosensitivity, requiring patients to avoid direct sunlight."

    (Một số loại thuốc có thể gây ra tính nhạy cảm với ánh sáng, đòi hỏi bệnh nhân phải tránh ánh nắng trực tiếp.)

  • have photosensitive skin/eyes

    có làn da/mắt nhạy cảm với ánh sáng

    "She has photosensitive skin and always uses high SPF sunscreen."

    (Cô ấy có làn da nhạy cảm với ánh sáng và luôn dùng kem chống nắng có chỉ số SPF cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photosensitive

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với ánh sáng; phản ứng với ánh sáng.

"Some people are photosensitive and need to wear sunscreen even on cloudy days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the material is photosensitive, it changes color when light strikes it.
Nếu vật liệu đó nhạy cảm với ánh sáng, nó sẽ đổi màu khi ánh sáng chiếu vào.
Phủ định
If the sensor is photosensitive, it doesn't work correctly if it's shielded from light.
Nếu cảm biến nhạy cảm với ánh sáng, nó sẽ không hoạt động chính xác nếu nó bị che chắn khỏi ánh sáng.
Nghi vấn
If the surface is photosensitive, does it react instantly to bright light?
Nếu bề mặt đó nhạy cảm với ánh sáng, nó có phản ứng ngay lập tức với ánh sáng mạnh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been observing how the material has been becoming increasingly photosensitive under prolonged UV exposure.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy vật liệu ngày càng trở nên nhạy cảm với ánh sáng như thế nào khi tiếp xúc lâu với tia UV.
Phủ định
The patient hasn't been realizing how photosensitive her skin has become since starting the new medication.
Bệnh nhân đã không nhận ra làn da của cô ấy đã trở nên nhạy cảm với ánh sáng như thế nào kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Has the company been investigating why their product has been becoming photosensitive after only a few weeks of use?
Công ty đã điều tra tại sao sản phẩm của họ trở nên nhạy cảm với ánh sáng chỉ sau vài tuần sử dụng hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photosensitive".

Sự Nhận Thức Về Sức Khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến sức khỏe, 'photosensitive' thường được dùng để chỉ tình trạng da hoặc mắt dễ bị tổn thương bởi ánh sáng mặt trời. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhận thức về việc sử dụng kem chống nắng, kính râm và tránh nắng để bảo vệ cơ thể khỏi các tác hại như cháy nắng, lão hóa sớm hoặc nguy cơ ung thư da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm ánh sáng.

Ứng Dụng Trong Công Nghệ

Thuật ngữ 'photosensitive' cũng đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại. Các vật liệu nhạy cảm ánh sáng được dùng rộng rãi trong nhiếp ảnh (phim ảnh), tấm pin mặt trời (chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện), và các cảm biến ánh sáng trong điện thoại thông minh, camera, hay các thiết bị tự động khác. Điều này phản ánh cách con người khai thác đặc tính của ánh sáng để phục vụ đời sống.