(Top Banner Ad)
reactive oxygen species
C1
Noun phrase C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

reactive oxygen species

UK: /riˈæktɪv ˈɒksɪdʒən ˈspiːʃiːz/ • US: /riˈæktɪv ˈɑːksɪdʒən ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

gốc oxy hóa tự do các chất oxy hóa phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly reactive molecules formed from oxygen that can damage cells.

Vietnamese Meaning

Các phân tử có tính phản ứng cao được hình thành từ oxy, có thể gây hại cho tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reactive oxygen species can cause significant damage to cellular components."

    "Các gốc oxy hóa tự do có thể gây ra tổn thương đáng kể cho các thành phần tế bào."

  • "The study investigated the role of reactive oxygen species in cancer development."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của các gốc oxy hóa tự do trong sự phát triển ung thư."

  • "Antioxidants can help neutralize reactive oxygen species and protect against cellular damage."

    "Chất chống oxy hóa có thể giúp trung hòa các gốc oxy hóa tự do và bảo vệ chống lại tổn thương tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Noun reactivity tính phản ứng
Verb oxidize ôxy hóa
Noun oxidation sự ôxy hóa
Adjective oxidative có tính ôxy hóa, gây ôxy hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-agere
Greek
oxys + gennan
Latin
species
English
Reactive Oxygen Species (Modern scientific compound)

Nguồn gốc của thuật ngữ "Reactive Oxygen Species"

Cụm từ "Reactive Oxygen Species" (ROS) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh đã có sẵn. Từ 'reactive' (phản ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 're-agere', có nghĩa là 'phản ứng lại'. Từ 'oxygen' (ôxy) được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt ra trong tiếng Pháp ('oxygène'), dựa trên các từ Hy Lạp 'oxys' (axit) và 'gennan' (sinh ra, tạo ra). Từ 'species' (loài, dạng) đến từ tiếng Latin 'species', nghĩa là 'hình thức' hoặc 'loại'. Khi kết hợp lại, ROS dùng để chỉ một nhóm các phân tử chứa ôxy có tính phản ứng hóa học cao, đóng vai trò quan trọng trong sinh học.

Usage Note

ROS bao gồm các gốc tự do như superoxide (O2-), hydroxyl radical (•OH) và các phân tử không phải gốc tự do như hydrogen peroxide (H2O2) và singlet oxygen (¹O2). ROS đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học khác nhau, bao gồm truyền tín hiệu tế bào và phòng thủ miễn dịch. Tuy nhiên, nồng độ ROS quá cao có thể dẫn đến stress oxy hóa, gây tổn thương DNA, protein và lipid, góp phần vào sự phát triển của nhiều bệnh tật, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch và các bệnh thoái hóa thần kinh.

Prepositions

in of by

in (in the context of): ROS in cells; of (related to): production of ROS; by (caused by): damage caused by ROS.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive oxygen species
  • excessive excessive reactive oxygen species
    (các phân tử oxy phản ứng dư thừa)
  • increased increased reactive oxygen species levels
    (mức độ các phân tử oxy phản ứng tăng lên)
  • endogenous endogenous reactive oxygen species
    (các phân tử oxy phản ứng nội sinh)
Verb + reactive oxygen species
  • generate generate reactive oxygen species
    (tạo ra các phân tử oxy phản ứng)
  • scavenge scavenge reactive oxygen species
    (loại bỏ/thu dọn các phân tử oxy phản ứng)
  • produce produce reactive oxygen species
    (sản xuất các phân tử oxy phản ứng)
Reactive oxygen species + Noun
  • production reactive oxygen species production
    (sự sản xuất các phân tử oxy phản ứng)
  • damage reactive oxygen species damage
    (tổn thương do các phân tử oxy phản ứng)
  • levels reactive oxygen species levels
    (nồng độ các phân tử oxy phản ứng)

Idioms

  • Reactive oxygen species generation

    Sự tạo ra các phân tử oxy phản ứng. Đây là một thuật ngữ khoa học chỉ quá trình sinh tổng hợp các phân tử oxy có tính phản ứng cao trong cơ thể.

    "Mitochondria are a major source of reactive oxygen species generation."

    (Ty thể là nguồn chính tạo ra các phân tử oxy phản ứng.)

  • Scavenging reactive oxygen species

    Việc loại bỏ các phân tử oxy phản ứng. Đây là một thuật ngữ khoa học mô tả quá trình trung hòa hoặc dọn dẹp các phân tử oxy phản ứng gây hại.

    "Antioxidants play a crucial role in scavenging reactive oxygen species."

    (Chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các phân tử oxy phản ứng.)

  • Oxidative stress due to reactive oxygen species

    Căng thẳng oxy hóa do các phân tử oxy phản ứng. Tình trạng mất cân bằng giữa việc sản xuất và khả năng giải độc các phân tử oxy phản ứng, dẫn đến tổn thương tế bào.

    "Excessive reactive oxygen species can lead to oxidative stress, damaging cellular components."

    (Các phân tử oxy phản ứng dư thừa có thể dẫn đến căng thẳng oxy hóa, gây tổn thương các thành phần tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive oxygen species

Noun phrase
Lật mặt

Các phân tử có tính phản ứng cao được hình thành từ oxy, có thể gây hại cho tế bào.

"Reactive oxygen species can cause significant damage to cellular components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reactive oxygen species damage cellular components, don't they?
Các gốc oxy hóa hoạt động gây tổn thương các thành phần tế bào, phải không?
Phủ định
Reactive oxygen species aren't always harmful, are they?
Các gốc oxy hóa hoạt động không phải lúc nào cũng có hại, đúng không?
Nghi vấn
Oxygen reactive species play a significant role in cell signaling, don't they?
Các gốc oxy phản ứng đóng một vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive oxygen species".

Xu hướng chống oxy hóa trong sức khỏe và làm đẹp

Trong văn hóa hiện đại phương Tây (và toàn cầu), có một xu hướng mạnh mẽ về việc tiêu thụ các thực phẩm và bổ sung giàu chất chống oxy hóa (antioxidants). Điều này bắt nguồn từ nhận thức rằng các chất chống oxy hóa giúp trung hòa các phân tử oxy phản ứng (ROS) gây hại, được cho là nguyên nhân gây lão hóa và nhiều bệnh tật. Các loại 'siêu thực phẩm' (superfoods) như quả mọng, trà xanh, và vitamin C, E trở nên phổ biến nhờ lợi ích này, phản ánh sự quan tâm lớn đến sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.

ROS và khái niệm lão hóa

Mặc dù ROS có vai trò sinh học quan trọng, trong văn hóa đại chúng, chúng thường được xem là 'kẻ thù' của sức khỏe và tuổi trẻ. Các nghiên cứu khoa học về vai trò của ROS trong quá trình lão hóa đã được phổ biến rộng rãi, dẫn đến sự phát triển của ngành công nghiệp chống lão hóa khổng lồ. Từ mỹ phẩm, thực phẩm chức năng đến thuốc bổ, nhiều sản phẩm đều nhấn mạnh khả năng giảm thiểu tác động của ROS như một phương pháp để duy trì vẻ ngoài trẻ trung và sức khỏe lâu dài.