(Top Banner Ad)
phrenology
C2
noun C2 Lịch sử, Khoa học giả

phrenology

UK: /friːˈnɒlədʒi/ • US: /friːˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tướng học hộp sọ khoa học xem tướng sọ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The detailed study of the shape and size of the cranium as a supposed indication of character and mental abilities.

Vietnamese Meaning

Một môn học (nay được coi là giả khoa học) nghiên cứu chi tiết hình dạng và kích thước hộp sọ, được cho là dấu hiệu cho thấy tính cách và khả năng tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phrenology was once considered a legitimate science but is now regarded as a pseudoscience."

    "Trước đây, nhân tướng học hộp sọ từng được coi là một ngành khoa học hợp pháp, nhưng hiện nay nó được coi là một ngụy khoa học."

  • "The lecturer explained the principles of phrenology."

    "Giảng viên đã giải thích các nguyên tắc của nhân tướng học hộp sọ."

  • "Phrenology attempted to map personality traits to specific areas of the skull."

    "Nhân tướng học hộp sọ đã cố gắng ánh xạ các đặc điểm tính cách với các khu vực cụ thể của hộp sọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrenologist Người nghiên cứu hoặc thực hành thuật tướng sọ
Adjective phrenological Thuộc về hoặc liên quan đến thuật tướng sọ
Adverb phrenologically Theo cách thức của thuật tướng sọ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học giả

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phrēn
Greek
logos
English
phrenology

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'phrenology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Phrēn' (φρήν) có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn', và 'logos' (λόγος) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'diễn giải'. Ghép lại, nó ám chỉ 'nghiên cứu về tâm trí', phản ánh niềm tin rằng có thể suy luận tính cách và khả năng trí tuệ của một người thông qua hình dáng và các đặc điểm bề mặt của hộp sọ.

Usage Note

Phrenology là một lĩnh vực nghiên cứu từng rất phổ biến vào thế kỷ 19, nhưng hiện nay bị bác bỏ hoàn toàn bởi khoa học hiện đại. Nó dựa trên ý tưởng sai lầm rằng não bộ được chia thành các 'cơ quan' riêng biệt, mỗi cơ quan chịu trách nhiệm cho một đặc điểm tính cách hoặc khả năng tinh thần cụ thể, và kích thước của các cơ quan này có thể được xác định bằng cách đo hộp sọ. Sự khác biệt chính giữa phrenology và neuroscience (khoa học thần kinh) là neuroscience sử dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu não bộ và thần kinh, trong khi phrenology dựa trên các quan sát chủ quan và các giả định không có căn cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrenology
  • pseudo-scientific pseudo-scientific phrenology
    (thuật tướng sọ giả khoa học)
  • discredited discredited phrenology
    (thuật tướng sọ đã bị bác bỏ)
  • popular popular phrenology
    (thuật tướng sọ phổ biến (thời bấy giờ))
Verb + phrenology
  • practice practice phrenology
    (thực hành thuật tướng sọ)
  • study study phrenology
    (nghiên cứu thuật tướng sọ)
  • believe in believe in phrenology
    (tin vào thuật tướng sọ)
Noun + of + phrenology
  • the heyday of the heyday of phrenology
    (thời kỳ hoàng kim của thuật tướng sọ)
  • the theory of the theory of phrenology
    (lý thuyết tướng sọ)

Idioms

  • the pseudoscience of phrenology

    môn khoa học giả mạo mang tên thuật tướng sọ

    "In the 19th century, many considered phrenology a legitimate science, but today it is widely known as the pseudoscience of phrenology."

    (Vào thế kỷ 19, nhiều người coi thuật tướng sọ là một khoa học hợp pháp, nhưng ngày nay nó được biết đến rộng rãi như một môn khoa học giả mạo.)

  • a proponent of phrenology

    người ủng hộ thuật tướng sọ

    "Franz Joseph Gall is often credited as a key proponent of phrenology, developing its main theories."

    (Franz Joseph Gall thường được coi là người ủng hộ chính của thuật tướng sọ, phát triển các lý thuyết chủ đạo của nó.)

  • to dismiss phrenology as unscientific

    bác bỏ thuật tướng sọ là phi khoa học

    "Modern neuroscience unequivocally dismisses phrenology as unscientific, lacking empirical evidence."

    (Khoa học thần kinh hiện đại dứt khoát bác bỏ thuật tướng sọ là phi khoa học, thiếu bằng chứng thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrenology

noun
Lật mặt

Một môn học (nay được coi là giả khoa học) nghiên cứu chi tiết hình dạng và kích thước hộp sọ, được cho là dấu hiệu cho thấy tính cách và khả năng tinh thần của một người.

"Phrenology was once considered a legitimate science but is now regarded as a pseudoscience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in phrenology.
Anh ấy thích thú với thuật xem tướng sọ.
Phủ định
She does not believe in phrenology.
Cô ấy không tin vào thuật xem tướng sọ.
Nghi vấn
Does he study phrenological theories?
Anh ấy có nghiên cứu các lý thuyết về thuật xem tướng sọ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't wasted time studying phrenology; it turned out to be pseudoscience.
Tôi ước tôi đã không lãng phí thời gian nghiên cứu nhân tướng học; hóa ra nó là một môn ngụy khoa học.
Phủ định
If only phrenology hadn't been so widely accepted in the 19th century; it might have saved many people from misguided judgments.
Giá mà nhân tướng học không được chấp nhận rộng rãi vào thế kỷ 19; nó có lẽ đã cứu nhiều người khỏi những phán xét sai lầm.
Nghi vấn
If only people would realize that phrenological claims are not scientifically valid, wouldn't that prevent a lot of misunderstandings?
Giá mà mọi người nhận ra rằng những tuyên bố về nhân tướng học không có giá trị khoa học, điều đó sẽ ngăn chặn rất nhiều hiểu lầm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrenology".

Sự hưng thịnh và suy tàn

Thuật tướng sọ đã rất phổ biến vào thế kỷ 19 ở châu Âu và Mỹ. Người ta tin rằng việc sờ nắn và phân tích các 'khối u' hoặc 'vết lõm' trên hộp sọ có thể tiết lộ tính cách, trí thông minh và thậm chí xu hướng phạm tội của một người. Tuy nhiên, nó đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ hoàn toàn do thiếu bằng chứng thực nghiệm và cơ sở sinh học vững chắc.

Ảnh hưởng gián tiếp đến khoa học thần kinh

Mặc dù là một khoa học giả mạo, nhưng ý tưởng cốt lõi của thuật tướng sọ về việc các vùng khác nhau của não bộ chịu trách nhiệm cho các chức năng khác nhau (localization of function) đã gián tiếp thúc đẩy nghiên cứu về não bộ. Quan điểm này sau đó đã được phát triển và kiểm chứng bởi khoa học thần kinh hiện đại, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc và chức năng của não.