(Top Banner Ad)
skull
B1
Danh từ B1 Y học/Giải phẫu học

skull

UK: /skʌl/ • US: /skʌl/

Nghĩa tiếng Việt

hộp sọ sọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony framework enclosing the brain of a vertebrate.

Vietnamese Meaning

Bộ xương bao bọc não của động vật có xương sống; sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist discovered a human skull during the excavation."

    "Nhà khảo cổ học đã phát hiện một hộp sọ người trong quá trình khai quật."

  • "The victim suffered a skull fracture."

    "Nạn nhân bị vỡ sọ."

  • "Skulls are often used as symbols of mortality."

    "Hộp sọ thường được dùng làm biểu tượng của sự chết chóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skull hộp sọ, xương sọ
Noun skullcap mũ sọ, mũ ôm sát đầu (loại mũ nhỏ không có vành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skalli
Middle English
scull, skulle
Modern English
skull

Nguồn gốc của 'Skull'

Từ 'skull' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (tiếng Na Uy cổ) là 'skalli', có nghĩa là 'đầu hói' hoặc 'sọ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Trung Anh (Middle English) và phát triển thành hình thức như ngày nay. Ban đầu, từ này cũng có mối liên hệ với nghĩa 'vỏ' hoặc 'lớp bọc ngoài', gợi lên hình ảnh hộp sọ như một lớp vỏ bảo vệ não.

Usage Note

Từ 'skull' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi nói về nguy hiểm và cái chết. Nó thường liên quan đến cấu trúc xương bảo vệ não.

Prepositions

of on

'of' được dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the skull of a human'. 'on' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'a mark on the skull'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skull
  • fractured a fractured skull
    (hộp sọ bị rạn/nứt)
  • cracked a cracked skull
    (hộp sọ bị nứt)
  • thick a thick skull
    (hộp sọ dày (thường dùng để chỉ người chậm hiểu hoặc cứng đầu))
Verb + skull
  • fracture to fracture one's skull
    (làm rạn/nứt hộp sọ của ai đó)
  • protect to protect the skull
    (bảo vệ hộp sọ)
Noun + skull
  • human human skull
    (hộp sọ người)

Idioms

  • thick-skulled

    chậm hiểu, cứng đầu, đầu óc kém nhạy bén

    "Don't bother explaining it to him; he's a bit thick-skulled."

    (Đừng bận tâm giải thích cho anh ta làm gì; anh ta hơi chậm hiểu.)

  • to rack one's brains/skull

    vắt óc suy nghĩ, nặn óc tìm tòi

    "I racked my brains all night trying to remember her name."

    (Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả đêm để cố gắng nhớ tên cô ấy.)

  • skull and crossbones

    biểu tượng đầu lâu xương chéo (thường là biểu tượng nguy hiểm, chất độc hoặc hải tặc)

    "The bottle had a skull and crossbones label, warning of poison."

    (Chai lọ có nhãn đầu lâu xương chéo, cảnh báo về chất độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skull

Danh từ
Lật mặt

Bộ xương bao bọc não của động vật có xương sống; sọ.

"The archaeologist discovered a human skull during the excavation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skull".

Biểu tượng của cái chết và sự nguy hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hộp sọ thường là biểu tượng mạnh mẽ của cái chết, sự hữu hạn của cuộc đời và sự nguy hiểm. Nó được sử dụng rộng rãi trên các lá cờ của hải tặc, nhãn mác chất độc, và trong nghệ thuật như một lời nhắc nhở về cái chết (memento mori).

Hộp sọ trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng

Ngoài ý nghĩa tiêu cực, hộp sọ cũng xuất hiện phổ biến trong nghệ thuật, thời trang và âm nhạc (đặc biệt là nhạc rock và punk) như một biểu tượng của sự nổi loạn, cá tính mạnh mẽ, hoặc sự vượt thoát khỏi những ràng buộc. Nó có thể được cách điệu hóa thành các hình ảnh độc đáo và phong cách.