(Top Banner Ad)
physical inactivity
B2
Noun Phrase B2 Y học, Sức khỏe

physical inactivity

UK: /ˌfɪzɪkəl ˌɪnækˈtɪvɪti/ • US: /ˌfɪzɪkəl ˌɪnækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vận động ít vận động lười vận động tình trạng không hoạt động thể chất sự thiếu hoạt động thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of physical activity and exercise.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hoạt động thể chất và tập luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical inactivity is a major risk factor for several noncommunicable diseases."

    "Thiếu hoạt động thể chất là một yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh không lây nhiễm."

  • "The study found a strong correlation between physical inactivity and depression."

    "Nghiên cứu cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa việc thiếu hoạt động thể chất và bệnh trầm cảm."

  • "Public health campaigns aim to reduce physical inactivity among teenagers."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm tình trạng thiếu hoạt động thể chất ở thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, bằng thân thể
Noun physicality tính thể chất, sự hiện hữu vật chất
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physicus
Old French
phisique
Middle English
phisical
English
physical
Latin
actus
Old French
activité
English
activity
Latin prefix
in-
English
inactivity
Modern English
physical inactivity

Nguồn gốc của 'Physical Inactivity'

Cụm từ 'physical inactivity' (lười vận động thể chất) được ghép từ hai thành tố chính. 'Physical' (thể chất) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'cơ thể', sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'inactivity' (sự không hoạt động) được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) của tiếng Latin và 'activity' (hoạt động) có gốc từ 'actus' (một hành động) trong tiếng Latin. Khi kết hợp lại, 'physical inactivity' mô tả chính xác tình trạng cơ thể ít hoặc không di chuyển, hoạt động, một khái niệm ngày càng được quan tâm trong y học và sức khỏe hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, y học, và thể dục thể thao. Nó đề cập đến tình trạng khi một người không tham gia đủ vào các hoạt động vận động cơ thể, dẫn đến lối sống ít vận động. 'Physical inactivity' khác với 'sedentary behavior' (hành vi tĩnh tại), mặc dù có liên quan. 'Physical inactivity' nhấn mạnh vào sự thiếu hoạt động, trong khi 'sedentary behavior' tập trung vào việc dành nhiều thời gian ở trạng thái ngồi hoặc nằm. Ví dụ, một người có thể tập thể dục 30 phút mỗi ngày (không phải là 'physical inactivity') nhưng vẫn dành phần lớn thời gian còn lại để ngồi (có thể là 'sedentary behavior').

Prepositions

due to related to as a result of

Những giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của việc thiếu hoạt động thể chất. Ví dụ: 'Health problems due to physical inactivity are increasing.' (Các vấn đề sức khỏe do thiếu hoạt động thể chất đang gia tăng.) 'Obesity is related to physical inactivity.' (Béo phì có liên quan đến thiếu hoạt động thể chất.) 'As a result of physical inactivity, many people suffer from heart disease.' (Do thiếu hoạt động thể chất, nhiều người mắc bệnh tim.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical inactivity
  • chronic chronic physical inactivity
    (tình trạng lười vận động mãn tính)
  • prolonged prolonged physical inactivity
    (tình trạng lười vận động kéo dài)
  • sedentary sedentary physical inactivity
    (tình trạng lười vận động do lối sống tĩnh tại)
  • widespread widespread physical inactivity
    (tình trạng lười vận động phổ biến rộng rãi)
Verb + physical inactivity
  • combat combat physical inactivity
    (chống lại sự lười vận động thể chất)
  • reduce reduce physical inactivity
    (giảm thiểu sự lười vận động thể chất)
  • prevent prevent physical inactivity
    (ngăn ngừa sự lười vận động thể chất)
  • address address physical inactivity
    (giải quyết vấn đề lười vận động thể chất)
  • tackle tackle physical inactivity
    (đối phó với tình trạng lười vận động thể chất)
Noun phrase involving physical inactivity
  • risks of risks of physical inactivity
    (những rủi ro của sự lười vận động thể chất)
  • consequences of consequences of physical inactivity
    (những hậu quả của sự lười vận động thể chất)
  • impact of impact of physical inactivity
    (tác động của sự lười vận động thể chất)

Idioms

  • A sedentary lifestyle marked by physical inactivity.

    Một lối sống ít vận động đặc trưng bởi sự lười vận động thể chất.

    "Modern office jobs often lead to a sedentary lifestyle marked by physical inactivity."

    (Những công việc văn phòng hiện đại thường dẫn đến một lối sống ít vận động đặc trưng bởi sự lười vận động thể chất.)

  • Physical inactivity: a silent killer.

    Lười vận động thể chất: một sát thủ thầm lặng.

    "Many health experts now refer to physical inactivity as a silent killer due to its links to chronic diseases."

    (Nhiều chuyên gia y tế hiện gọi lười vận động thể chất là một sát thủ thầm lặng vì mối liên hệ của nó với các bệnh mãn tính.)

  • The vicious cycle of physical inactivity.

    Vòng luẩn quẩn của sự lười vận động thể chất.

    "Being overweight can contribute to the vicious cycle of physical inactivity, making it harder to start exercising."

    (Thừa cân có thể góp phần vào vòng luẩn quẩn của sự lười vận động thể chất, khiến việc bắt đầu tập thể dục trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical inactivity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hoạt động thể chất và tập luyện.

"Physical inactivity is a major risk factor for several noncommunicable diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was combating physical inactivity by jogging in the park every morning last week.
Cô ấy đã chống lại sự lười vận động bằng cách chạy bộ trong công viên mỗi sáng tuần trước.
Phủ định
They were not addressing the community's physical inactivity problem effectively at the time.
Họ đã không giải quyết vấn đề lười vận động thể chất của cộng đồng một cách hiệu quả vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you aware that physical inactivity was contributing to your health issues?
Bạn có nhận thức được rằng việc lười vận động thể chất đang góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical inactivity".

Lối sống hiện đại và thách thức lười vận động

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, sự phát triển của công nghệ và đô thị hóa đã dẫn đến lối sống ít vận động (sedentary lifestyle) ngày càng phổ biến. Thời gian làm việc trước máy tính, phương tiện giao thông tiện lợi, và giải trí kỹ thuật số góp phần làm giảm đáng kể mức độ hoạt động thể chất hàng ngày. Điều này đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, liên quan đến các bệnh như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch.

Sự trỗi dậy của văn hóa thể dục và sức khỏe

Để đối phó với tình trạng lười vận động, một văn hóa tập luyện thể dục và chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ đã phát triển. Các phòng tập gym, ứng dụng theo dõi sức khỏe, thể thao cộng đồng và các chiến dịch nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc vận động đã trở nên phổ biến. Nhiều quốc gia đã đưa ra các khuyến nghị về hoạt động thể chất tối thiểu hàng tuần để cải thiện sức khỏe cộng đồng, nhằm khuyến khích mọi người thoát khỏi tình trạng lười vận động.