(Top Banner Ad)
phytophagous
C1
adjective C1 Sinh học, Động vật học, Thực vật học

phytophagous

UK: /faɪˈtɒfəɡəs/ • US: /faɪˈtɒfəɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thực vật ăn cỏ (trong ngữ cảnh khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding on plants.

Vietnamese Meaning

Ăn thực vật, ăn cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many insects are phytophagous and can cause significant damage to crops."

    "Nhiều loài côn trùng ăn thực vật và có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng."

  • "The study focused on the phytophagous insects affecting the local plant species."

    "Nghiên cứu tập trung vào các loài côn trùng ăn thực vật gây ảnh hưởng đến các loài thực vật địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phytophage Sinh vật ăn thực vật (đặc biệt là côn trùng).
Noun phytophagy Thói quen hoặc hành động ăn thực vật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῦτον (phŷton)
Ancient Greek
φᾰγεῖν (phageîn)
English (Modern)
phytophagous

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'phytophagous' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Phyto' (φῦτον) có nghĩa là thực vật, cây cối, và 'phagous' (φᾰγεῖν) có nghĩa là ăn. Ghép lại, từ này mô tả bất kỳ sinh vật nào ăn thực vật, chẳng hạn như sâu bọ ăn lá hoặc động vật có vú ăn cỏ.

Usage Note

Từ 'phytophagous' mô tả các sinh vật (thường là côn trùng hoặc động vật) có chế độ ăn uống chủ yếu hoặc hoàn toàn dựa trên thực vật. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào nguồn thực vật để tồn tại. Khác với 'herbivorous' (ăn cỏ) có nghĩa rộng hơn và thường dùng cho các động vật lớn, 'phytophagous' đôi khi được dùng chính xác hơn trong bối cảnh khoa học, đặc biệt khi nói về côn trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytophagous
  • strictly strictly phytophagous
    (ăn thực vật nghiêm ngặt/chỉ ăn thực vật)
  • obligate obligate phytophagous
    (ăn thực vật bắt buộc)
  • generalist generalist phytophagous
    (ăn thực vật đa thực (ăn nhiều loại))
  • specialist specialist phytophagous
    (ăn thực vật chuyên biệt (chỉ ăn một loại))
phytophagous + Noun
  • insects phytophagous insects
    (côn trùng ăn thực vật)
  • species phytophagous species
    (loài ăn thực vật)
  • larvae phytophagous larvae
    (ấu trùng ăn thực vật)
  • mammals phytophagous mammals
    (động vật có vú ăn thực vật)

Idioms

  • a phytophagous organism

    Một sinh vật ăn thực vật

    "Aphids are a common example of a phytophagous organism."

    (Rệp là một ví dụ phổ biến về sinh vật ăn thực vật.)

  • phytophagous pest control

    Kiểm soát sâu bệnh ăn thực vật

    "Biological methods are often used in phytophagous pest control."

    (Các phương pháp sinh học thường được sử dụng trong kiểm soát sâu bệnh ăn thực vật.)

  • host-specific phytophagous

    Ăn thực vật chuyên biệt theo vật chủ

    "Some butterfly larvae are host-specific phytophagous, feeding only on particular plant species."

    (Một số ấu trùng bướm là loài ăn thực vật chuyên biệt theo vật chủ, chỉ ăn các loài thực vật cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytophagous

adjective
Lật mặt

Ăn thực vật, ăn cỏ.

"Many insects are phytophagous and can cause significant damage to crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillars are especially destructive because they are phytophagous, feeding on the leaves of the young plants until they are entirely stripped.
Những con sâu bướm đặc biệt phá hoại vì chúng ăn thực vật, ăn lá của những cây non cho đến khi chúng bị tước hết lá.
Phủ định
Although many insects feed on plants, not all are exclusively phytophagous, as some also supplement their diet with other nutrients.
Mặc dù nhiều loài côn trùng ăn thực vật, nhưng không phải tất cả đều ăn thực vật hoàn toàn, vì một số loài còn bổ sung chế độ ăn uống của chúng bằng các chất dinh dưỡng khác.
Nghi vấn
If a farmer notices significant damage to their crops, is it possible that the culprit is a phytophagous insect that has recently invaded the field?
Nếu một người nông dân nhận thấy thiệt hại đáng kể cho mùa màng của họ, liệu có khả năng thủ phạm là một loài côn trùng ăn thực vật gần đây đã xâm chiếm cánh đồng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is studying the phytophagous insects that are damaging the crops.
Nhà khoa học đang nghiên cứu các loài côn trùng ăn thực vật gây hại cho mùa màng.
Phủ định
That creature is not phytophagous; it prefers to hunt other animals.
Sinh vật đó không ăn thực vật; nó thích săn bắt các động vật khác hơn.
Nghi vấn
Are those phytophagous beetles responsible for the holes in the leaves?
Có phải những con bọ cánh cứng ăn thực vật đó gây ra các lỗ trên lá cây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish those caterpillars weren't phytophagous and eating all my plants.
Tôi ước những con sâu bướm đó không ăn thực vật và ăn hết cây của tôi.
Phủ định
If only the aphids weren't phytophagous; then my roses would be healthier.
Giá mà những con rệp không ăn thực vật; thì những bông hồng của tôi sẽ khỏe mạnh hơn.
Nghi vấn
I wish I knew whether this beetle was phytophagous; would it be safe for my garden?
Tôi ước tôi biết con bọ cánh cứng này có ăn thực vật hay không; liệu nó có an toàn cho khu vườn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytophagous".

Vai trò trong hệ sinh thái

Các sinh vật phytophagous, hay còn gọi là động vật ăn cỏ (herbivores), đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Chúng là mắt xích đầu tiên chuyển hóa năng lượng từ thực vật sang các cấp độ dinh dưỡng cao hơn, ảnh hưởng đến cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.

Tác động đến nông nghiệp

Nhiều loài côn trùng và sinh vật phytophagous được xem là sâu bệnh trong nông nghiệp vì chúng gây hại cho cây trồng, dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể. Việc kiểm soát các loài này là một thách thức lớn trong sản xuất lương thực toàn cầu và đòi hỏi các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp.