pica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An eating disorder characterized by persistent craving and consumption of non-nutritive substances such as dirt, chalk, paper, or ice.
Vietnamese Meaning
Một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thèm muốn và tiêu thụ dai dẳng các chất không có giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn như đất, phấn, giấy hoặc đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pica is more common in children and pregnant women."
"Chứng pica phổ biến hơn ở trẻ em và phụ nữ mang thai."
-
"The child was diagnosed with pica after consistently eating dirt."
"Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng pica sau khi liên tục ăn đất."
-
"Pica can lead to serious health complications."
"Pica có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pica | Y học: hội chứng thèm ăn những thứ phi dinh dưỡng (như đất, sơn, đá, tóc...); Ngành in: đơn vị đo lường kích thước chữ hoặc khoảng cách, bằng 1/6 inch. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pica thường liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu sắt, kẽm), các vấn đề về phát triển hoặc các tình trạng sức khỏe tâm thần (ví dụ: rối loạn ám ảnh cưỡng chế, tự kỷ). Chẩn đoán pica cần loại trừ các hành vi ăn uống được chấp nhận về mặt văn hóa hoặc được coi là bình thường trong giai đoạn phát triển cụ thể (ví dụ: trẻ nhỏ khám phá môi trường xung quanh bằng cách cho mọi thứ vào miệng). Sự khác biệt chính của pica so với các rối loạn ăn uống khác là đối tượng thèm muốn và tiêu thụ không phải là thức ăn thông thường.
Prepositions
'in pica' có thể sử dụng để chỉ ra vai trò của một yếu tố hoặc tình trạng cụ thể trong sự phát triển hoặc duy trì của pica. Ví dụ: 'Iron deficiency can play a role in pica'. 'with pica' thường dùng để mô tả ai đó đang mắc chứng bệnh này. Ví dụ: 'Children with pica are at risk of poisoning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose diagnose pica (chẩn đoán hội chứng pica)
-
treat treat pica (điều trị hội chứng pica)
-
develop develop pica (mắc/phát triển hội chứng pica)
-
childhood childhood pica (hội chứng pica ở trẻ em)
-
pregnancy pregnancy pica (hội chứng pica khi mang thai)
-
iron-deficiency iron-deficiency pica (hội chứng pica do thiếu sắt)
-
pica pica type (kiểu chữ pica (cỡ chữ 12 điểm))
-
pica pica font (phông chữ pica)
-
pica pica point (điểm pica (đơn vị đo lường))
Idioms
-
to develop pica
mắc/phát triển hội chứng pica
"Children in low-income areas may develop pica due to nutritional deficiencies."
(Trẻ em ở các khu vực thu nhập thấp có thể mắc hội chứng pica do thiếu hụt dinh dưỡng.)
-
to diagnose pica
chẩn đoán hội chứng pica
"A doctor can diagnose pica based on a patient's medical history and symptoms."
(Bác sĩ có thể chẩn đoán hội chứng pica dựa trên tiền sử bệnh án và các triệu chứng của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pica
danh từMột chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thèm muốn và tiêu thụ dai dẳng các chất không có giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn như đất, phấn, giấy hoặc đá.
"Pica is more common in children and pregnant women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pica".
