(Top Banner Ad)
pica
C1
danh từ C1 Y học

pica

UK: /ˈpaɪkə/ • US: /ˈpaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ăn vật lạ hội chứng ăn bậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eating disorder characterized by persistent craving and consumption of non-nutritive substances such as dirt, chalk, paper, or ice.

Vietnamese Meaning

Một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thèm muốn và tiêu thụ dai dẳng các chất không có giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn như đất, phấn, giấy hoặc đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pica is more common in children and pregnant women."

    "Chứng pica phổ biến hơn ở trẻ em và phụ nữ mang thai."

  • "The child was diagnosed with pica after consistently eating dirt."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng pica sau khi liên tục ăn đất."

  • "Pica can lead to serious health complications."

    "Pica có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pica Y học: hội chứng thèm ăn những thứ phi dinh dưỡng (như đất, sơn, đá, tóc...); Ngành in: đơn vị đo lường kích thước chữ hoặc khoảng cách, bằng 1/6 inch.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pīca
English
pica

Y học: Mối liên hệ với chim ác là

Từ 'pica' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chim ác là'. Loài chim này nổi tiếng với thói quen ăn tạp và thu thập nhiều loại đồ vật khác nhau. Đặc điểm này được cho là nguồn gốc tên gọi của hội chứng pica trong y học, dùng để chỉ sự thèm ăn các vật chất phi dinh dưỡng.

Ngành in: Từ sách cầu nguyện cổ

Trong lĩnh vực in ấn, 'pica' dùng để chỉ một đơn vị đo lường kích thước chữ hoặc khoảng cách. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ một loại sách cầu nguyện nhà thờ được in vào thời trung cổ, có tên 'Pica seu Directorium', thường được in với cỡ chữ lớn tiêu chuẩn. Dần dần, 'pica' trở thành tên gọi của đơn vị đo lường cỡ chữ này.

Usage Note

Pica thường liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu sắt, kẽm), các vấn đề về phát triển hoặc các tình trạng sức khỏe tâm thần (ví dụ: rối loạn ám ảnh cưỡng chế, tự kỷ). Chẩn đoán pica cần loại trừ các hành vi ăn uống được chấp nhận về mặt văn hóa hoặc được coi là bình thường trong giai đoạn phát triển cụ thể (ví dụ: trẻ nhỏ khám phá môi trường xung quanh bằng cách cho mọi thứ vào miệng). Sự khác biệt chính của pica so với các rối loạn ăn uống khác là đối tượng thèm muốn và tiêu thụ không phải là thức ăn thông thường.

Prepositions

in with

'in pica' có thể sử dụng để chỉ ra vai trò của một yếu tố hoặc tình trạng cụ thể trong sự phát triển hoặc duy trì của pica. Ví dụ: 'Iron deficiency can play a role in pica'. 'with pica' thường dùng để mô tả ai đó đang mắc chứng bệnh này. Ví dụ: 'Children with pica are at risk of poisoning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pica
  • diagnose diagnose pica
    (chẩn đoán hội chứng pica)
  • treat treat pica
    (điều trị hội chứng pica)
  • develop develop pica
    (mắc/phát triển hội chứng pica)
Tính từ + pica (liên quan y học)
  • childhood childhood pica
    (hội chứng pica ở trẻ em)
  • pregnancy pregnancy pica
    (hội chứng pica khi mang thai)
  • iron-deficiency iron-deficiency pica
    (hội chứng pica do thiếu sắt)
Cụm từ liên quan ngành in
  • pica pica type
    (kiểu chữ pica (cỡ chữ 12 điểm))
  • pica pica font
    (phông chữ pica)
  • pica pica point
    (điểm pica (đơn vị đo lường))

Idioms

  • to develop pica

    mắc/phát triển hội chứng pica

    "Children in low-income areas may develop pica due to nutritional deficiencies."

    (Trẻ em ở các khu vực thu nhập thấp có thể mắc hội chứng pica do thiếu hụt dinh dưỡng.)

  • to diagnose pica

    chẩn đoán hội chứng pica

    "A doctor can diagnose pica based on a patient's medical history and symptoms."

    (Bác sĩ có thể chẩn đoán hội chứng pica dựa trên tiền sử bệnh án và các triệu chứng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pica

danh từ
Lật mặt

Một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thèm muốn và tiêu thụ dai dẳng các chất không có giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn như đất, phấn, giấy hoặc đá.

"Pica is more common in children and pregnant women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pica".

Pica và Thiếu hụt Dinh dưỡng

Trong nhiều trường hợp, hội chứng pica có mối liên hệ chặt chẽ với thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu sắt và kẽm. Việc thèm ăn những thứ phi dinh dưỡng có thể là phản ứng của cơ thể để bù đắp cho sự thiếu hụt này. Điều trị pica thường bao gồm việc bổ sung các chất dinh dưỡng bị thiếu.

Pica trong Thai kỳ

Hội chứng pica là một hiện tượng tương đối phổ biến ở phụ nữ mang thai, với các bà bầu thèm ăn những món như đá viên, đất sét hoặc tinh bột. Nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng có thể liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao hoặc thậm chí là căng thẳng. Các bác sĩ thường khuyên phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến chuyên gia nếu họ có triệu chứng pica.