(Top Banner Ad)
piercing
B2
verb (participle) B2 Tổng quát

piercing

UK: /ˈpɪəsɪŋ/ • US: /ˈpɪrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên thấu sắc bén xỏ khuyên thấu xương nhức nhối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

penetrating with or as if with a sharp point

Vietnamese Meaning

xuyên qua, đâm thủng (dạng phân từ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piercing scream echoed through the forest."

    "Tiếng hét xé tai vang vọng khắp khu rừng."

  • "The cold wind had a piercing chill."

    "Gió lạnh mang theo cái lạnh thấu xương."

  • "The doctor used a piercing to insert the needle."

    "Bác sĩ dùng một dụng cụ đâm xuyên để đưa kim vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pierce đâm, chọc thủng, xuyên qua
Noun piercer người thợ xỏ khuyên; dụng cụ dùng để chọc/đâm
Adverb piercingly một cách chói tai, thấu tận; một cách sắc bén
Adjective pierced đã bị chọc thủng, đã được xỏ khuyên
Adjective unpierced chưa bị chọc thủng, chưa được xỏ khuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertundere
Old French
percier
Middle English
percen
English
pierce
English
piercing

Nguồn gốc của 'piercing'

Từ 'piercing' xuất phát từ động từ 'pierce' trong tiếng Anh, có nghĩa là đâm, chọc thủng, xuyên qua. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Pháp cổ 'percier' và xa hơn là tiếng Latinh 'pertundere', mang ý nghĩa 'đâm xuyên qua' hoặc 'tạo lỗ'. Ban đầu, từ này mô tả hành động vật lý, nhưng dần được mở rộng để chỉ những vật sắc nhọn hoặc cảm giác mạnh mẽ, thấu suốt như lạnh buốt hay âm thanh chói tai.

Usage Note

Dạng phân từ hiện tại của động từ 'pierce', thường được dùng để mô tả hành động đâm xuyên hoặc xuyên thủng cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất của hành động, hoặc dùng để tạo thành các thì tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + piercing (danh từ)
  • ear ear piercing
    (xỏ khuyên tai)
  • nose nose piercing
    (xỏ khuyên mũi)
  • body body piercing
    (xỏ khuyên cơ thể)
  • tongue tongue piercing
    (xỏ khuyên lưỡi)
Piercing (tính từ) + Danh từ
  • scream piercing scream
    (tiếng thét chói tai)
  • cold piercing cold
    (cái lạnh thấu xương)
  • gaze piercing gaze
    (ánh mắt sắc sảo, thấu hiểu)
  • blue piercing blue eyes
    (đôi mắt xanh biếc sắc sảo)
  • cry piercing cry
    (tiếng kêu thấu tim/não)
Động từ + a piercing
  • get get a piercing
    (đi xỏ khuyên)
  • have have a piercing
    (có một chiếc khuyên (đã xỏ))
  • remove remove a piercing
    (tháo khuyên)

Idioms

  • A piercing look/gaze

    Cái nhìn sắc sảo, thấu hiểu (như nhìn xuyên qua)

    "Her piercing gaze made him uncomfortable."

    (Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy khiến anh ta cảm thấy không thoải mái.)

  • A piercing sound/scream

    Âm thanh/tiếng thét chói tai, nhức óc

    "We heard a piercing scream from the house next door."

    (Chúng tôi nghe thấy một tiếng thét chói tai từ căn nhà bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piercing

verb (participle)
Lật mặt

xuyên qua, đâm thủng (dạng phân từ)

"The piercing scream echoed through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the piercing wind was blowing, we decided to stay inside.
Bởi vì gió lạnh thấu xương đang thổi, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Phủ định
Unless you want a piercing gaze from the teacher, don't cheat on the exam.
Trừ khi bạn muốn một cái nhìn sắc lạnh từ giáo viên, đừng gian lận trong kỳ thi.
Nghi vấn
If she gets her ears pierced, will she choose simple studs or dangling earrings?
Nếu cô ấy xỏ lỗ tai, cô ấy sẽ chọn loại khuyên đơn giản hay khuyên dáng dài?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the piercing is not cleaned regularly, it gets infected.
Nếu xỏ khuyên không được vệ sinh thường xuyên, nó sẽ bị nhiễm trùng.
Phủ định
When you pierce your ears with a dull needle, it doesn't go smoothly.
Khi bạn xỏ lỗ tai bằng kim cùn, nó không diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
If you get a body piercing, does it hurt?
Nếu bạn xỏ khuyên trên cơ thể, nó có đau không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piercing sound of the siren startled everyone.
Âm thanh chói tai của còi báo động làm giật mình mọi người.
Phủ định
His explanation does not pierce through the complexities of the problem.
Lời giải thích của anh ấy không thể xuyên suốt sự phức tạp của vấn đề.
Nghi vấn
Does her piercing gaze make you uncomfortable?
Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy có làm bạn khó chịu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be piercing her ears tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ xỏ khuyên tai vào chiều mai.
Phủ định
They won't be piercing the metal with that dull tool.
Họ sẽ không xuyên thủng kim loại bằng công cụ cùn đó đâu.
Nghi vấn
Will the doctor be piercing the abscess when I arrive?
Bác sĩ sẽ chọc hút áp xe khi tôi đến chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been piercing her ears for years.
Cô ấy đã xỏ khuyên tai trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been piercing anything lately.
Gần đây họ không xỏ bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Has he been piercing his skin intentionally?
Có phải anh ta đã cố tình xỏ da mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten that piercing; it's infected now.
Tôi ước tôi đã không xỏ khuyên đó; nó bị nhiễm trùng rồi.
Phủ định
If only she wouldn't get a piercing; I'm worried about her.
Giá như cô ấy đừng xỏ khuyên; tôi lo cho cô ấy quá.
Nghi vấn
I wish he could pierce the metal, but is his tool strong enough?
Tôi ước anh ấy có thể xuyên thủng kim loại, nhưng liệu dụng cụ của anh ấy có đủ mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piercing".

Xỏ khuyên: Biểu tượng của cá tính và thời trang

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, xỏ khuyên (piercing) là một hình thức phổ biến của việc thể hiện cá tính, phong cách cá nhân và đôi khi là sự nổi loạn. Nó đã vượt ra khỏi giới hạn của việc xỏ khuyên tai truyền thống để bao gồm nhiều vị trí trên cơ thể như mũi, rốn, lông mày, môi, lưỡi, v.v., trở thành một loại hình nghệ thuật cơ thể (body art) được ưa chuộng.

Ý nghĩa lịch sử và xã hội của xỏ khuyên

Xỏ khuyên không phải là một hiện tượng mới. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, xỏ khuyên có ý nghĩa tôn giáo, thể hiện địa vị xã hội, hoặc là nghi thức trưởng thành. Ngày nay, mặc dù chủ yếu là về thẩm mỹ và cá nhân, nhưng vẫn có những cộng đồng hoặc nhóm người sử dụng xỏ khuyên để thể hiện sự gắn kết, bản sắc riêng hoặc tưởng nhớ truyền thống.