piercing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
penetrating with or as if with a sharp point
Vietnamese Meaning
xuyên qua, đâm thủng (dạng phân từ)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piercing scream echoed through the forest."
"Tiếng hét xé tai vang vọng khắp khu rừng."
-
"The cold wind had a piercing chill."
"Gió lạnh mang theo cái lạnh thấu xương."
-
"The doctor used a piercing to insert the needle."
"Bác sĩ dùng một dụng cụ đâm xuyên để đưa kim vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pierce | đâm, chọc thủng, xuyên qua |
| Noun | piercer | người thợ xỏ khuyên; dụng cụ dùng để chọc/đâm |
| Adverb | piercingly | một cách chói tai, thấu tận; một cách sắc bén |
| Adjective | pierced | đã bị chọc thủng, đã được xỏ khuyên |
| Adjective | unpierced | chưa bị chọc thủng, chưa được xỏ khuyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng phân từ hiện tại của động từ 'pierce', thường được dùng để mô tả hành động đâm xuyên hoặc xuyên thủng cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất của hành động, hoặc dùng để tạo thành các thì tiếp diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ear ear piercing (xỏ khuyên tai)
-
nose nose piercing (xỏ khuyên mũi)
-
body body piercing (xỏ khuyên cơ thể)
-
tongue tongue piercing (xỏ khuyên lưỡi)
-
scream piercing scream (tiếng thét chói tai)
-
cold piercing cold (cái lạnh thấu xương)
-
gaze piercing gaze (ánh mắt sắc sảo, thấu hiểu)
-
blue piercing blue eyes (đôi mắt xanh biếc sắc sảo)
-
cry piercing cry (tiếng kêu thấu tim/não)
-
get get a piercing (đi xỏ khuyên)
-
have have a piercing (có một chiếc khuyên (đã xỏ))
-
remove remove a piercing (tháo khuyên)
Idioms
-
A piercing look/gaze
Cái nhìn sắc sảo, thấu hiểu (như nhìn xuyên qua)
"Her piercing gaze made him uncomfortable."
(Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy khiến anh ta cảm thấy không thoải mái.)
-
A piercing sound/scream
Âm thanh/tiếng thét chói tai, nhức óc
"We heard a piercing scream from the house next door."
(Chúng tôi nghe thấy một tiếng thét chói tai từ căn nhà bên cạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piercing
verb (participle)xuyên qua, đâm thủng (dạng phân từ)
"The piercing scream echoed through the forest."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the piercing wind was blowing, we decided to stay inside. |
Bởi vì gió lạnh thấu xương đang thổi, chúng tôi quyết định ở trong nhà. |
| Phủ định | Unless you want a piercing gaze from the teacher, don't cheat on the exam. |
Trừ khi bạn muốn một cái nhìn sắc lạnh từ giáo viên, đừng gian lận trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | If she gets her ears pierced, will she choose simple studs or dangling earrings? |
Nếu cô ấy xỏ lỗ tai, cô ấy sẽ chọn loại khuyên đơn giản hay khuyên dáng dài? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the piercing is not cleaned regularly, it gets infected. |
Nếu xỏ khuyên không được vệ sinh thường xuyên, nó sẽ bị nhiễm trùng. |
| Phủ định | When you pierce your ears with a dull needle, it doesn't go smoothly. |
Khi bạn xỏ lỗ tai bằng kim cùn, nó không diễn ra suôn sẻ. |
| Nghi vấn | If you get a body piercing, does it hurt? |
Nếu bạn xỏ khuyên trên cơ thể, nó có đau không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The piercing sound of the siren startled everyone. |
Âm thanh chói tai của còi báo động làm giật mình mọi người. |
| Phủ định | His explanation does not pierce through the complexities of the problem. |
Lời giải thích của anh ấy không thể xuyên suốt sự phức tạp của vấn đề. |
| Nghi vấn | Does her piercing gaze make you uncomfortable? |
Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy có làm bạn khó chịu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be piercing her ears tomorrow afternoon. |
Cô ấy sẽ xỏ khuyên tai vào chiều mai. |
| Phủ định | They won't be piercing the metal with that dull tool. |
Họ sẽ không xuyên thủng kim loại bằng công cụ cùn đó đâu. |
| Nghi vấn | Will the doctor be piercing the abscess when I arrive? |
Bác sĩ sẽ chọc hút áp xe khi tôi đến chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been piercing her ears for years. |
Cô ấy đã xỏ khuyên tai trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been piercing anything lately. |
Gần đây họ không xỏ bất cứ thứ gì. |
| Nghi vấn | Has he been piercing his skin intentionally? |
Có phải anh ta đã cố tình xỏ da mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten that piercing; it's infected now. |
Tôi ước tôi đã không xỏ khuyên đó; nó bị nhiễm trùng rồi. |
| Phủ định | If only she wouldn't get a piercing; I'm worried about her. |
Giá như cô ấy đừng xỏ khuyên; tôi lo cho cô ấy quá. |
| Nghi vấn | I wish he could pierce the metal, but is his tool strong enough? |
Tôi ước anh ấy có thể xuyên thủng kim loại, nhưng liệu dụng cụ của anh ấy có đủ mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piercing".
