(Top Banner Ad)
pierce
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Bạo lực, Y học

pierce

UK: /pɪəs/ • US: /pɪrs/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên thủng đâm xuyên chọc thủng xé tan (sự tĩnh lặng) làm tổn thương sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go into or through (something), with force, making a hole

Vietnamese Meaning

Đâm xuyên qua, chọc thủng, xuyên thủng (cái gì đó) bằng lực, tạo ra một lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrow pierced the target."

    "Mũi tên xuyên thủng mục tiêu."

  • "The doctor used a needle to pierce the skin."

    "Bác sĩ dùng kim để chọc vào da."

  • "A scream pierced the silence of the night."

    "Một tiếng hét xé tan sự tĩnh lặng của màn đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piercing Hành động xỏ khuyên, hoặc khuyên (trang sức); vật dùng để xỏ khuyên
Noun piercer Người xỏ khuyên, hoặc dụng cụ dùng để xỏ khuyên
Adjective piercing Gay gắt, sắc bén (như âm thanh, ánh mắt); xuyên thấu
Adverb piercingly Một cách gay gắt, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Bạo lực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)tud-
Latin
tundere
Latin
pertundere
Vulgar Latin
*pertusiare
Old French
percier
Middle English
percen
English
pierce

Nguồn gốc sâu sắc

Từ 'pierce' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'pertundere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đâm xuyên qua', được tạo thành từ 'per-' (qua, xuyên qua) và 'tundere' (đánh, đập). Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'percier' trước khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Vì vậy, mỗi khi bạn 'pierce' một thứ gì đó, bạn đang thực hiện một hành động đã được mô tả từ hàng nghìn năm trước!

Usage Note

Từ 'pierce' thường mang ý nghĩa hành động đâm xuyên nhanh và mạnh, tạo ra một lỗ rõ ràng. Nó có thể được sử dụng với các vật sắc nhọn như dao, kim, hoặc đạn. So với 'puncture', 'pierce' thường ngụ ý lực tác động lớn hơn và độ sâu xuyên thấu cao hơn. 'Penetrate' có thể được dùng thay thế, nhưng 'penetrate' đôi khi mang nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ như 'penetrate the market'.

Prepositions

with through

'Pierce with': dùng để chỉ công cụ hoặc vật thể được sử dụng để đâm xuyên. Ví dụ: 'He pierced the balloon with a needle.' 'Pierce through': dùng để chỉ việc đâm xuyên qua một vật gì đó. Ví dụ: 'The bullet pierced through the metal shield.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • pierce pierce the skin
    (xỏ xuyên qua da, đâm thủng da)
  • pierce pierce a hole
    (khoan/đục một lỗ)
  • pierce pierce the darkness
    (xuyên qua bóng tối)
  • pierce pierce the silence
    (phá tan sự im lặng)
  • pierce pierce one's ears/nose
    (xỏ khuyên tai/mũi cho ai đó)
Verb + Preposition
  • pierce pierce through something
    (xuyên thủng qua cái gì đó)
Adverb + Verb
  • easily easily pierce
    (dễ dàng xuyên thủng)
  • deeply deeply pierce
    (đâm/xuyên sâu vào)

Idioms

  • pierce the veil

    Khám phá sự thật ẩn giấu, vén màn bí mật

    "The detective tried to pierce the veil of secrecy surrounding the case."

    (Thám tử cố gắng vén màn bí mật xung quanh vụ án.)

  • pierce someone's heart

    Gây đau đớn tột cùng (về mặt cảm xúc) cho ai đó

    "Her words of betrayal pierced his heart."

    (Những lời phản bội của cô ấy đã đâm xuyên trái tim anh.)

  • pierce someone's defenses/armor

    Phá vỡ sự phòng thủ, lớp vỏ bọc cảm xúc của ai đó; khiến ai đó bộc lộ cảm xúc thật

    "His genuine kindness finally pierced her emotional armor."

    (Lòng tốt chân thành của anh ấy cuối cùng đã phá vỡ lớp vỏ bọc cảm xúc của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pierce

Động từ
Lật mặt

Đâm xuyên qua, chọc thủng, xuyên thủng (cái gì đó) bằng lực, tạo ra một lỗ.

"The arrow pierced the target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pierce".

Nghệ thuật Xỏ khuyên (Body Piercing)

Xỏ khuyên (body piercing) là một hình thức sửa đổi cơ thể phổ biến trên toàn thế giới, có lịch sử lâu đời trong nhiều nền văn hóa như một biểu tượng của địa vị, tôn giáo, hoặc vẻ đẹp. Ngày nay, nó thường được coi là một hình thức thể hiện cá tính, phong cách thời trang, với các vị trí xỏ khuyên phổ biến như tai, mũi, rốn và lưỡi.

Ánh mắt/Âm thanh 'Piercing'

Trong văn hóa phương Tây, 'piercing' không chỉ nói về hành động vật lý mà còn được dùng để mô tả những thứ có cường độ mạnh, sắc bén đến mức dường như xuyên thấu. Ví dụ, 'a piercing gaze' (ánh mắt sắc như dao cau) có thể khiến người khác cảm thấy bị dò xét, hoặc 'a piercing scream' (tiếng hét chói tai) có thể xuyên thấu qua mọi âm thanh khác, gây khó chịu cho người nghe.