pierce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go into or through (something), with force, making a hole
Vietnamese Meaning
Đâm xuyên qua, chọc thủng, xuyên thủng (cái gì đó) bằng lực, tạo ra một lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arrow pierced the target."
"Mũi tên xuyên thủng mục tiêu."
-
"The doctor used a needle to pierce the skin."
"Bác sĩ dùng kim để chọc vào da."
-
"A scream pierced the silence of the night."
"Một tiếng hét xé tan sự tĩnh lặng của màn đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pierce' thường mang ý nghĩa hành động đâm xuyên nhanh và mạnh, tạo ra một lỗ rõ ràng. Nó có thể được sử dụng với các vật sắc nhọn như dao, kim, hoặc đạn. So với 'puncture', 'pierce' thường ngụ ý lực tác động lớn hơn và độ sâu xuyên thấu cao hơn. 'Penetrate' có thể được dùng thay thế, nhưng 'penetrate' đôi khi mang nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ như 'penetrate the market'.
Prepositions
'Pierce with': dùng để chỉ công cụ hoặc vật thể được sử dụng để đâm xuyên. Ví dụ: 'He pierced the balloon with a needle.' 'Pierce through': dùng để chỉ việc đâm xuyên qua một vật gì đó. Ví dụ: 'The bullet pierced through the metal shield.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pierce pierce the skin (xỏ xuyên qua da, đâm thủng da)
-
pierce pierce a hole (khoan/đục một lỗ)
-
pierce pierce the darkness (xuyên qua bóng tối)
-
pierce pierce the silence (phá tan sự im lặng)
-
pierce pierce one's ears/nose (xỏ khuyên tai/mũi cho ai đó)
-
pierce pierce through something (xuyên thủng qua cái gì đó)
-
easily easily pierce (dễ dàng xuyên thủng)
-
deeply deeply pierce (đâm/xuyên sâu vào)
Idioms
-
pierce the veil
Khám phá sự thật ẩn giấu, vén màn bí mật
"The detective tried to pierce the veil of secrecy surrounding the case."
(Thám tử cố gắng vén màn bí mật xung quanh vụ án.)
-
pierce someone's heart
Gây đau đớn tột cùng (về mặt cảm xúc) cho ai đó
"Her words of betrayal pierced his heart."
(Những lời phản bội của cô ấy đã đâm xuyên trái tim anh.)
-
pierce someone's defenses/armor
Phá vỡ sự phòng thủ, lớp vỏ bọc cảm xúc của ai đó; khiến ai đó bộc lộ cảm xúc thật
"His genuine kindness finally pierced her emotional armor."
(Lòng tốt chân thành của anh ấy cuối cùng đã phá vỡ lớp vỏ bọc cảm xúc của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pierce
Động từĐâm xuyên qua, chọc thủng, xuyên thủng (cái gì đó) bằng lực, tạo ra một lỗ.
"The arrow pierced the target."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pierce".
