(Top Banner Ad)
penetrating
C1
Adjective C1 Tổng quát

penetrating

UK: /ˈpenɪˌtreɪtɪŋ/ • US: /ˈpenɪˌtreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên thấu thấu xương sắc sảo nhạy bén thâm thúy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to go or pass through something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng đi xuyên qua hoặc thâm nhập vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penetrating cold wind chilled us to the bone."

    "Ngọn gió lạnh thấu xương khiến chúng tôi rét run."

  • "The sun's penetrating rays warmed the earth."

    "Những tia nắng xuyên thấu làm ấm trái đất."

  • "He has a penetrating mind."

    "Anh ấy có một trí tuệ sắc sảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập, thấm vào
Noun penetration sự thâm nhập, sự xuyên qua, sự thấu hiểu sâu sắc
Adjective penetrable có thể xuyên qua, có thể thâm nhập được
Adjective impenetrable không thể xuyên qua, không thể thâm nhập được, khó hiểu
Noun impenetrability tính không thể xuyên thủng, sự khó hiểu
Noun penetrator vật xuyên phá, người thâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pen-
Latin
penus
Latin
penetrare
Old French
penetrer
English
penetrate
English
penetrating

Hành Trình Từ 'Bên Trong Cùng'

Từ "penetrating" (thâm nhập, sắc sảo) có gốc gác thú vị từ tiếng Latin "penetrare", nghĩa là "đi vào, xuyên qua". Từ này lại liên quan đến "penus", dùng để chỉ kho lương thực hoặc nơi thiêng liêng nhất trong đền thờ, tức là phần "bên trong cùng". Vì vậy, khi bạn nói về một cái nhìn "penetrating" hay một cái lạnh "penetrating", bạn đang gợi tả một thứ gì đó đi sâu vào bên trong, chạm đến tận cốt lõi, hoặc xuyên thấu một cách mạnh mẽ, giống như cách người xưa cất giữ những vật quý giá nhất ở nơi sâu kín nhất.

Usage Note

Từ 'penetrating' thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng xuyên thủng vật chất (ví dụ: tia X, kim loại) hoặc những thứ có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí, cảm xúc (ví dụ: ánh mắt, giọng nói, trí tuệ). Sự khác biệt với 'piercing' là 'penetrating' nhấn mạnh khả năng đi xuyên qua và ảnh hưởng, trong khi 'piercing' nhấn mạnh sự sắc bén hoặc cường độ mạnh.

Prepositions

into

'Penetrating into' dùng để chỉ hành động đi vào hoặc xuyên qua một vật gì đó. Ví dụ: 'The laser beam was penetrating into the metal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Penetrating + Noun (Cảm giác/Hiện tượng)
  • cold penetrating cold
    (cái lạnh cắt da cắt thịt, lạnh thấu xương)
  • smell penetrating smell
    (mùi hắc nồng, mùi xộc thẳng vào mũi)
  • scream penetrating scream
    (tiếng hét chói tai, tiếng hét thấu xương)
  • wind penetrating wind
    (gió lùa thấu xương)
Penetrating + Noun (Tâm lý/Trí tuệ)
  • gaze penetrating gaze
    (ánh nhìn sắc sảo, ánh mắt thấu suốt)
  • insight penetrating insight
    (cái nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu sâu sắc)
  • analysis penetrating analysis
    (phân tích thấu đáo, phân tích sâu sắc)
  • mind penetrating mind
    (tư duy sắc sảo, đầu óc nhạy bén)

Idioms

  • a penetrating gaze/stare

    ánh mắt sắc sảo, nhìn thấu tâm can

    "Her penetrating gaze made him uncomfortable."

    (Ánh mắt sắc sảo của cô ấy khiến anh ta không thoải mái.)

  • penetrating insight/analysis

    cái nhìn/phân tích sâu sắc, thấu đáo

    "The report offered a penetrating analysis of the market trends."

    (Báo cáo đã đưa ra một phân tích sâu sắc về các xu hướng thị trường.)

  • penetrating cold

    cái lạnh cắt da cắt thịt, lạnh thấu xương

    "We huddled together against the penetrating cold."

    (Chúng tôi xích lại gần nhau chống chọi với cái lạnh cắt da cắt thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetrating

Adjective
Lật mặt

Có khả năng đi xuyên qua hoặc thâm nhập vào cái gì đó.

"The penetrating cold wind chilled us to the bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a penetrating gaze that sees right through you.
Anh ấy có một ánh nhìn thấu thị, nhìn thấu suốt bạn.
Phủ định
Nothing he said was penetrating enough to change their minds.
Không điều gì anh ấy nói đủ sức thuyết phục để thay đổi suy nghĩ của họ.
Nghi vấn
Was her analysis of the situation penetrating enough to reveal the underlying issues?
Phân tích tình hình của cô ấy có đủ sâu sắc để làm sáng tỏ những vấn đề tiềm ẩn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had a penetrating gaze, she would see right through his lies.
Nếu cô ấy có một cái nhìn thấu suốt, cô ấy sẽ nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
Phủ định
If the analysis weren't so penetrating, we wouldn't understand the root cause of the problem.
Nếu phân tích không đủ sâu sắc, chúng ta sẽ không hiểu được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Nghi vấn
Would he penetrate the market more easily if he had better marketing strategies?
Liệu anh ấy có thâm nhập thị trường dễ dàng hơn nếu anh ấy có những chiến lược marketing tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had a penetrating gaze that made suspects uneasy.
Thám tử có một ánh nhìn sắc bén khiến các nghi phạm không thoải mái.
Phủ định
Why didn't the laser penetrate the metal?
Tại sao tia laser không xuyên thủng được kim loại?
Nghi vấn
What arguments did the lawyer use to penetrate the witness's story?
Luật sư đã sử dụng những lập luận nào để xuyên thủng câu chuyện của nhân chứng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be penetrating the clouds by noon, burning off the morning mist.
Mặt trời sẽ xuyên qua những đám mây vào buổi trưa, đốt cháy lớp sương mù buổi sáng.
Phủ định
The new security system won't be penetrating our defenses; it's simply not strong enough.
Hệ thống an ninh mới sẽ không thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ của chúng ta; nó đơn giản là không đủ mạnh.
Nghi vấn
Will the investigator be penetrating the surface of the case, or will they delve deep into the evidence?
Liệu nhà điều tra sẽ chỉ xem xét bề nổi của vụ án, hay họ sẽ đi sâu vào các bằng chứng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has used penetrating questions to uncover the truth.
Thám tử đã sử dụng những câu hỏi sắc bén để khám phá ra sự thật.
Phủ định
The company hasn't penetrated the new market effectively.
Công ty đã không thâm nhập thị trường mới một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the laser beam penetrated the metal sheet?
Tia laser đã xuyên thủng tấm kim loại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetrating".

Sự Đề Cao Tư Duy Sắc Sảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và triết học, khả năng có một "penetrating mind" (tư duy sắc sảo) hoặc đưa ra "penetrating analysis" (phân tích sâu sắc) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự trân trọng đối với khả năng nhìn nhận vấn đề vượt ra ngoài bề mặt, hiểu rõ bản chất và cốt lõi của sự việc, một phẩm chất quan trọng để đạt được kiến thức và sự sáng tạo.

Cảm Giác Mạnh Mẽ và Thâm Nhập

Từ "penetrating" thường được dùng để mô tả những cảm giác mạnh mẽ, có sức tác động lớn đến cơ thể hoặc tâm trí, như "penetrating cold" (cái lạnh thấu xương) hay "penetrating scream" (tiếng hét chói tai). Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường diễn tả mức độ dữ dội của một trải nghiệm, nhấn mạnh rằng nó không chỉ chạm vào bề mặt mà còn "thấm sâu" vào bên trong.