penetrating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to go or pass through something.
Vietnamese Meaning
Có khả năng đi xuyên qua hoặc thâm nhập vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penetrating cold wind chilled us to the bone."
"Ngọn gió lạnh thấu xương khiến chúng tôi rét run."
-
"The sun's penetrating rays warmed the earth."
"Những tia nắng xuyên thấu làm ấm trái đất."
-
"He has a penetrating mind."
"Anh ấy có một trí tuệ sắc sảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | penetrate | xuyên qua, thâm nhập, thấm vào |
| Noun | penetration | sự thâm nhập, sự xuyên qua, sự thấu hiểu sâu sắc |
| Adjective | penetrable | có thể xuyên qua, có thể thâm nhập được |
| Adjective | impenetrable | không thể xuyên qua, không thể thâm nhập được, khó hiểu |
| Noun | impenetrability | tính không thể xuyên thủng, sự khó hiểu |
| Noun | penetrator | vật xuyên phá, người thâm nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penetrating' thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng xuyên thủng vật chất (ví dụ: tia X, kim loại) hoặc những thứ có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí, cảm xúc (ví dụ: ánh mắt, giọng nói, trí tuệ). Sự khác biệt với 'piercing' là 'penetrating' nhấn mạnh khả năng đi xuyên qua và ảnh hưởng, trong khi 'piercing' nhấn mạnh sự sắc bén hoặc cường độ mạnh.
Prepositions
'Penetrating into' dùng để chỉ hành động đi vào hoặc xuyên qua một vật gì đó. Ví dụ: 'The laser beam was penetrating into the metal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold penetrating cold (cái lạnh cắt da cắt thịt, lạnh thấu xương)
-
smell penetrating smell (mùi hắc nồng, mùi xộc thẳng vào mũi)
-
scream penetrating scream (tiếng hét chói tai, tiếng hét thấu xương)
-
wind penetrating wind (gió lùa thấu xương)
-
gaze penetrating gaze (ánh nhìn sắc sảo, ánh mắt thấu suốt)
-
insight penetrating insight (cái nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu sâu sắc)
-
analysis penetrating analysis (phân tích thấu đáo, phân tích sâu sắc)
-
mind penetrating mind (tư duy sắc sảo, đầu óc nhạy bén)
Idioms
-
a penetrating gaze/stare
ánh mắt sắc sảo, nhìn thấu tâm can
"Her penetrating gaze made him uncomfortable."
(Ánh mắt sắc sảo của cô ấy khiến anh ta không thoải mái.)
-
penetrating insight/analysis
cái nhìn/phân tích sâu sắc, thấu đáo
"The report offered a penetrating analysis of the market trends."
(Báo cáo đã đưa ra một phân tích sâu sắc về các xu hướng thị trường.)
-
penetrating cold
cái lạnh cắt da cắt thịt, lạnh thấu xương
"We huddled together against the penetrating cold."
(Chúng tôi xích lại gần nhau chống chọi với cái lạnh cắt da cắt thịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penetrating
AdjectiveCó khả năng đi xuyên qua hoặc thâm nhập vào cái gì đó.
"The penetrating cold wind chilled us to the bone."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a penetrating gaze that sees right through you. |
Anh ấy có một ánh nhìn thấu thị, nhìn thấu suốt bạn. |
| Phủ định | Nothing he said was penetrating enough to change their minds. |
Không điều gì anh ấy nói đủ sức thuyết phục để thay đổi suy nghĩ của họ. |
| Nghi vấn | Was her analysis of the situation penetrating enough to reveal the underlying issues? |
Phân tích tình hình của cô ấy có đủ sâu sắc để làm sáng tỏ những vấn đề tiềm ẩn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had a penetrating gaze, she would see right through his lies. |
Nếu cô ấy có một cái nhìn thấu suốt, cô ấy sẽ nhìn thấu những lời nói dối của anh ta. |
| Phủ định | If the analysis weren't so penetrating, we wouldn't understand the root cause of the problem. |
Nếu phân tích không đủ sâu sắc, chúng ta sẽ không hiểu được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. |
| Nghi vấn | Would he penetrate the market more easily if he had better marketing strategies? |
Liệu anh ấy có thâm nhập thị trường dễ dàng hơn nếu anh ấy có những chiến lược marketing tốt hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had a penetrating gaze that made suspects uneasy. |
Thám tử có một ánh nhìn sắc bén khiến các nghi phạm không thoải mái. |
| Phủ định | Why didn't the laser penetrate the metal? |
Tại sao tia laser không xuyên thủng được kim loại? |
| Nghi vấn | What arguments did the lawyer use to penetrate the witness's story? |
Luật sư đã sử dụng những lập luận nào để xuyên thủng câu chuyện của nhân chứng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun will be penetrating the clouds by noon, burning off the morning mist. |
Mặt trời sẽ xuyên qua những đám mây vào buổi trưa, đốt cháy lớp sương mù buổi sáng. |
| Phủ định | The new security system won't be penetrating our defenses; it's simply not strong enough. |
Hệ thống an ninh mới sẽ không thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ của chúng ta; nó đơn giản là không đủ mạnh. |
| Nghi vấn | Will the investigator be penetrating the surface of the case, or will they delve deep into the evidence? |
Liệu nhà điều tra sẽ chỉ xem xét bề nổi của vụ án, hay họ sẽ đi sâu vào các bằng chứng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective has used penetrating questions to uncover the truth. |
Thám tử đã sử dụng những câu hỏi sắc bén để khám phá ra sự thật. |
| Phủ định | The company hasn't penetrated the new market effectively. |
Công ty đã không thâm nhập thị trường mới một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the laser beam penetrated the metal sheet? |
Tia laser đã xuyên thủng tấm kim loại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetrating".
