pinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer part of a bird's wing including the flight feathers; a gear with a small number of teeth designed to mesh with a larger gear or rack.
Vietnamese Meaning
Phần ngoài của cánh chim, bao gồm cả lông vũ dùng để bay; một bánh răng có số lượng răng nhỏ được thiết kế để khớp với một bánh răng hoặc thanh răng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle soared on its powerful pinions."
"Con đại bàng bay vút lên bằng đôi cánh mạnh mẽ của nó."
-
"He was pinioned by the police officers."
"Anh ta bị các sĩ quan cảnh sát trói lại."
-
"The pinion gear drives the larger wheel."
"Bánh răng nhỏ dẫn động bánh xe lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh về chim, 'pinion' chỉ phần cánh giúp chim bay. Trong kỹ thuật, nó chỉ một bánh răng nhỏ dùng để truyền động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pinion pinion someone by the arms (kẹp chặt/trói chặt tay ai đó)
-
pinion pinion someone to the ground/wall (ghìm chặt/trói chặt ai đó xuống đất/vào tường)
-
pinion pinion a bird's wings (cắt hoặc buộc chặt cánh chim để ngăn nó bay)
Idioms
-
to be pinioned by the arms
bị trói chặt tay
"He was pinioned by the arms and led away."
(Anh ta bị trói chặt tay và bị dẫn đi.)
-
to be pinioned to something
bị ghì chặt vào/xuống cái gì
"The suspect was pinioned to the ground by two officers."
(Nghi phạm bị hai cảnh sát ghì chặt xuống đất.)
-
to pinion a bird
cắt/buộc cánh chim (để ngăn bay)
"The farmer decided to pinion the chickens to prevent them from flying away."
(Người nông dân quyết định cắt cánh gà để ngăn chúng bay đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinion
Danh từPhần ngoài của cánh chim, bao gồm cả lông vũ dùng để bay; một bánh răng có số lượng răng nhỏ được thiết kế để khớp với một bánh răng hoặc thanh răng lớn hơn.
"The eagle soared on its powerful pinions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the bird was injured, the zookeeper had to pinion its wing to prevent further damage. |
Vì con chim bị thương, người quản lý vườn thú phải cắt cụt cánh của nó để ngăn chặn tổn thương thêm. |
| Phủ định | Unless the falconer wants to pinion the hawk's wings, he won't use any restraints during training. |
Trừ khi người huấn luyện chim ưng muốn cắt cụt cánh chim cắt, anh ta sẽ không sử dụng bất kỳ biện pháp kiềm chế nào trong quá trình huấn luyện. |
| Nghi vấn | If the bird is continually escaping, is it necessary to pinion its wings permanently? |
Nếu con chim liên tục trốn thoát, có cần thiết phải cắt cụt cánh của nó vĩnh viễn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They pinion the bird's wings to prevent its escape. |
Họ trói cánh chim để ngăn nó trốn thoát. |
| Phủ định | I did not pinion his arms; he was free to move. |
Tôi đã không trói tay anh ta; anh ta được tự do di chuyển. |
| Nghi vấn | Did she pinion the suspect before the police arrived? |
Cô ấy có trói nghi phạm trước khi cảnh sát đến không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zookeepers didn't pinion the eagle's wings, it would fly away. |
Nếu những người quản lý sở thú không cắt cụt cánh của con đại bàng, nó sẽ bay đi mất. |
| Phủ định | If they hadn't used the pinion to secure the rebellious sailors, they wouldn't be confined to the brig. |
Nếu họ không dùng gông để trói những thủy thủ nổi loạn, họ sẽ không bị giam trong hầm tàu. |
| Nghi vấn | Would the bird have escaped if the farmer didn't pinion it? |
Liệu con chim có trốn thoát nếu người nông dân không trói nó lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinion".
