(Top Banner Ad)
fetter
C1
noun C1 Luật pháp, Văn học

fetter

UK: /ˈfetər/ • US: /ˈfɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

kìm hãm trói buộc cùm kẹp gông cùm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chain or manacle used to restrain a prisoner, typically placed around the ankles.

Vietnamese Meaning

Xiềng xích, gông cùm (thường dùng để trói chân tù nhân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner was led away in fetters."

    "Tù nhân bị dẫn đi trong xiềng xích."

  • "He felt fettered by his responsibilities."

    "Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những trách nhiệm của mình."

  • "The new regulations fettered economic growth."

    "Những quy định mới đã kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetter cái cùm, xiềng xích (vật lý hoặc ẩn dụ)
Verb fetter cùm, xiềng xích; hạn chế, ràng buộc, kìm hãm
Adjective unfettered không bị ràng buộc, không bị hạn chế, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*feterō
Old English
feter
Middle English
feter
English
fetter

Nguồn gốc từ 'Chân'

Từ 'fetter' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'chân' (trong tiếng Proto-Indo-European là '*ped-'). Hãy hình dung một sợi xích đeo vào chân để hạn chế chuyển động – đó chính là ý nghĩa nguyên thủy của 'fetter'. Theo thời gian, nó không chỉ là xiềng xích vật lý mà còn là bất kỳ thứ gì ràng buộc sự tự do hoặc hạn chế hành động.

Usage Note

Từ 'fetter' khi là danh từ thường ám chỉ những vật trói buộc vật lý, cụ thể là xích hoặc cùm. Nó mang tính hình tượng, thể hiện sự giam cầm, hạn chế tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetter
  • heavy heavy fetters
    (những xiềng xích nặng nề)
  • invisible invisible fetters
    (những xiềng xích vô hình (ví dụ: ràng buộc xã hội))
  • economic economic fetters
    (những ràng buộc/hạn chế kinh tế)
Verb + fetter
  • impose impose fetters
    (áp đặt xiềng xích/ràng buộc)
  • remove remove fetters
    (tháo gỡ xiềng xích/ràng buộc)
  • break break the fetters
    (phá vỡ xiềng xích)
  • cast off cast off fetters
    (rũ bỏ xiềng xích (thường mang nghĩa ẩn dụ))
  • wear wear fetters
    (mang xiềng xích)

Idioms

  • in fetters

    bị cùm, bị xiềng xích (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, bị ràng buộc về tự do hoặc quyền lực)

    "The rebel leader was held in fetters after his capture."

    (Thủ lĩnh phiến quân bị giam giữ trong xiềng xích sau khi bị bắt.)

  • cast off one's fetters

    rũ bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự ràng buộc, giành lại tự do (luôn mang nghĩa ẩn dụ)

    "The people longed to cast off the fetters of oppression."

    (Người dân khao khát rũ bỏ xiềng xích áp bức.)

  • fetter someone's imagination/creativity

    hạn chế, kìm hãm trí tưởng tượng/sự sáng tạo của ai đó

    "Too many rules can fetter a child's creativity."

    (Quá nhiều quy tắc có thể kìm hãm sự sáng tạo của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetter

noun
Lật mặt

Xiềng xích, gông cùm (thường dùng để trói chân tù nhân).

"The prisoner was led away in fetters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator must fetter all dissenting voices to maintain power.
Nhà độc tài phải trói buộc tất cả những tiếng nói bất đồng để duy trì quyền lực.
Phủ định
The government should not fetter freedom of speech.
Chính phủ không nên trói buộc quyền tự do ngôn luận.
Nghi vấn
Could excessive regulations fetter innovation in the tech industry?
Liệu các quy định quá mức có thể trói buộc sự đổi mới trong ngành công nghệ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator fetters the press to control information.
Nhà độc tài trói buộc báo chí để kiểm soát thông tin.
Phủ định
The new laws do not fetter individual freedoms.
Luật mới không trói buộc các quyền tự do cá nhân.
Nghi vấn
Does excessive regulation fetter economic growth?
Liệu quy định quá mức có trói buộc tăng trưởng kinh tế?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator used to fetter all dissenting voices in the country.
Nhà độc tài đã từng trói buộc mọi tiếng nói bất đồng trong nước.
Phủ định
The government didn't use to fetter the press as much as it does now.
Chính phủ đã không từng trói buộc báo chí nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to fetter prisoners with iron chains?
Họ đã từng trói buộc tù nhân bằng xiềng xích sắt phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fettered my ambition with such rigid expectations.
Tôi ước tôi đã không trói buộc tham vọng của mình bằng những kỳ vọng quá cứng nhắc.
Phủ định
If only the company wouldn't fetter creativity with excessive regulations.
Giá mà công ty không trói buộc sự sáng tạo bằng những quy định quá mức.
Nghi vấn
If only he could unfetter himself from the constraints of his past; wouldn't that be freeing?
Giá mà anh ấy có thể giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc của quá khứ; chẳng phải điều đó sẽ rất tự do sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetter".

Xiềng Xích Lịch Sử và Biểu Tượng

Trong lịch sử, xiềng xích (fetters) là công cụ thực tế dùng để giam cầm tù nhân, nô lệ hoặc động vật, tượng trưng cho sự mất tự do và bị kiểm soát hoàn toàn. Hình ảnh xiềng xích xuất hiện trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học để nhấn mạnh tình trạng bị giam hãm hoặc chịu áp bức.

Xiềng Xích Tư Tưởng và Xã Hội

Trong văn học và triết học phương Tây, 'fetter' thường được dùng để chỉ những 'xiềng xích' vô hình như định kiến xã hội, truyền thống cứng nhắc, các giới hạn trong tư duy, hoặc những ràng buộc kinh tế cản trở sự phát triển của cá nhân và xã hội. Việc 'phá vỡ xiềng xích' là một chủ đề mạnh mẽ trong các phong trào đòi quyền tự do và tiến bộ xã hội.