fetter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chain or manacle used to restrain a prisoner, typically placed around the ankles.
Vietnamese Meaning
Xiềng xích, gông cùm (thường dùng để trói chân tù nhân).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner was led away in fetters."
"Tù nhân bị dẫn đi trong xiềng xích."
-
"He felt fettered by his responsibilities."
"Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những trách nhiệm của mình."
-
"The new regulations fettered economic growth."
"Những quy định mới đã kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fetter | cái cùm, xiềng xích (vật lý hoặc ẩn dụ) |
| Verb | fetter | cùm, xiềng xích; hạn chế, ràng buộc, kìm hãm |
| Adjective | unfettered | không bị ràng buộc, không bị hạn chế, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fetter' khi là danh từ thường ám chỉ những vật trói buộc vật lý, cụ thể là xích hoặc cùm. Nó mang tính hình tượng, thể hiện sự giam cầm, hạn chế tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy fetters (những xiềng xích nặng nề)
-
invisible invisible fetters (những xiềng xích vô hình (ví dụ: ràng buộc xã hội))
-
economic economic fetters (những ràng buộc/hạn chế kinh tế)
-
impose impose fetters (áp đặt xiềng xích/ràng buộc)
-
remove remove fetters (tháo gỡ xiềng xích/ràng buộc)
-
break break the fetters (phá vỡ xiềng xích)
-
cast off cast off fetters (rũ bỏ xiềng xích (thường mang nghĩa ẩn dụ))
-
wear wear fetters (mang xiềng xích)
Idioms
-
in fetters
bị cùm, bị xiềng xích (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, bị ràng buộc về tự do hoặc quyền lực)
"The rebel leader was held in fetters after his capture."
(Thủ lĩnh phiến quân bị giam giữ trong xiềng xích sau khi bị bắt.)
-
cast off one's fetters
rũ bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự ràng buộc, giành lại tự do (luôn mang nghĩa ẩn dụ)
"The people longed to cast off the fetters of oppression."
(Người dân khao khát rũ bỏ xiềng xích áp bức.)
-
fetter someone's imagination/creativity
hạn chế, kìm hãm trí tưởng tượng/sự sáng tạo của ai đó
"Too many rules can fetter a child's creativity."
(Quá nhiều quy tắc có thể kìm hãm sự sáng tạo của một đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fetter
nounXiềng xích, gông cùm (thường dùng để trói chân tù nhân).
"The prisoner was led away in fetters."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator must fetter all dissenting voices to maintain power. |
Nhà độc tài phải trói buộc tất cả những tiếng nói bất đồng để duy trì quyền lực. |
| Phủ định | The government should not fetter freedom of speech. |
Chính phủ không nên trói buộc quyền tự do ngôn luận. |
| Nghi vấn | Could excessive regulations fetter innovation in the tech industry? |
Liệu các quy định quá mức có thể trói buộc sự đổi mới trong ngành công nghệ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator fetters the press to control information. |
Nhà độc tài trói buộc báo chí để kiểm soát thông tin. |
| Phủ định | The new laws do not fetter individual freedoms. |
Luật mới không trói buộc các quyền tự do cá nhân. |
| Nghi vấn | Does excessive regulation fetter economic growth? |
Liệu quy định quá mức có trói buộc tăng trưởng kinh tế? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator used to fetter all dissenting voices in the country. |
Nhà độc tài đã từng trói buộc mọi tiếng nói bất đồng trong nước. |
| Phủ định | The government didn't use to fetter the press as much as it does now. |
Chính phủ đã không từng trói buộc báo chí nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to fetter prisoners with iron chains? |
Họ đã từng trói buộc tù nhân bằng xiềng xích sắt phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't fettered my ambition with such rigid expectations. |
Tôi ước tôi đã không trói buộc tham vọng của mình bằng những kỳ vọng quá cứng nhắc. |
| Phủ định | If only the company wouldn't fetter creativity with excessive regulations. |
Giá mà công ty không trói buộc sự sáng tạo bằng những quy định quá mức. |
| Nghi vấn | If only he could unfetter himself from the constraints of his past; wouldn't that be freeing? |
Giá mà anh ấy có thể giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc của quá khứ; chẳng phải điều đó sẽ rất tự do sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetter".
