pink quartz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful pink quartz (thạch anh hồng đẹp)
-
natural natural pink quartz (thạch anh hồng tự nhiên)
-
raw raw pink quartz (thạch anh hồng thô)
-
polished polished pink quartz (thạch anh hồng được đánh bóng)
-
genuine genuine pink quartz (thạch anh hồng thật)
-
wear wear pink quartz (đeo thạch anh hồng)
-
hold hold pink quartz (cầm thạch anh hồng)
-
display display pink quartz (trưng bày thạch anh hồng)
-
find find pink quartz (tìm thấy thạch anh hồng)
-
mine mine pink quartz (khai thác thạch anh hồng)
-
jewelry pink quartz jewelry (trang sức thạch anh hồng)
-
crystal pink quartz crystal (tinh thể thạch anh hồng)
-
stone pink quartz stone (viên đá thạch anh hồng)
-
necklace pink quartz necklace (vòng cổ thạch anh hồng)
-
sphere pink quartz sphere (quả cầu thạch anh hồng)
Idioms
-
Pink quartz, the stone of unconditional love.
Thạch anh hồng, viên đá của tình yêu vô điều kiện. (Đây là cách gọi phổ biến trong giới phong thủy/chữa lành bằng tinh thể, không phải thành ngữ truyền thống.)
"Many people believe pink quartz is the stone of unconditional love and harmony."
(Nhiều người tin rằng thạch anh hồng là viên đá của tình yêu vô điều kiện và sự hài hòa.)
-
To embrace the soothing energy of pink quartz.
Tiếp nhận năng lượng xoa dịu của thạch anh hồng. (Cụm từ diễn tả việc sử dụng thạch anh hồng để cảm nhận sự bình yên.)
"She keeps a raw pink quartz in her bedroom to embrace its soothing energy."
(Cô ấy giữ một viên thạch anh hồng thô trong phòng ngủ để tiếp nhận năng lượng xoa dịu của nó.)
-
To open the heart chakra with pink quartz.
Mở luân xa tim bằng thạch anh hồng. (Thuật ngữ phổ biến trong thực hành thiền và chữa lành tinh thể.)
"Meditators often use pink quartz placed on the chest to open their heart chakra."
(Những người thiền định thường đặt thạch anh hồng lên ngực để mở luân xa tim của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pink quartz
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink quartz".
