(Top Banner Ad)
pink quartz
Khoáng vật học, Trang sức, Phong thủy

pink quartz

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quartz thạch anh (khoáng vật)
Noun quartzite đá quartzite (một loại đá biến chất từ thạch anh)
Adjective pink hồng
Adjective pinkish hơi hồng, phớt hồng
Noun pinkness sắc hồng, độ hồng

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Phong thủy

Etymology (Nguồn gốc)

German
Quarz
English
quartz
English
pink

Nguồn gốc của 'Quartz'

Từ 'quartz' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Quarz' trong tiếng Đức vào đầu thế kỷ 17. Nó được cho là xuất phát từ một từ cổ hơn mang nghĩa 'cứng' hoặc 'khó', phản ánh tính chất bền vững của khoáng vật này. Thạch anh là một trong những khoáng vật phổ biến nhất trên Trái Đất.

Nguồn gốc của màu 'Pink'

Màu 'pink' (hồng) được đặt tên theo một loài hoa có tên gọi là 'pink' (thuộc chi Dianthus) vào cuối thế kỷ 17. Những bông hoa này thường có màu hồng nhạt và cánh hoa có viền răng cưa đẹp mắt. Dần dần, màu sắc của chúng trở thành tên gọi cho một tông màu hồng nói chung trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Pink Quartz'

Khi 'pink' và 'quartz' kết hợp lại, chúng tạo thành 'pink quartz' để chỉ một loại thạch anh đặc biệt có màu hồng nhạt đến hồng đậm. Đây là một hợp chất mô tả trực tiếp, không phải một từ đơn đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ sâu xa, mà đơn giản là sự kết hợp giữa tính chất màu sắc và tên khoáng vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pink quartz
  • beautiful beautiful pink quartz
    (thạch anh hồng đẹp)
  • natural natural pink quartz
    (thạch anh hồng tự nhiên)
  • raw raw pink quartz
    (thạch anh hồng thô)
  • polished polished pink quartz
    (thạch anh hồng được đánh bóng)
  • genuine genuine pink quartz
    (thạch anh hồng thật)
Verb + pink quartz
  • wear wear pink quartz
    (đeo thạch anh hồng)
  • hold hold pink quartz
    (cầm thạch anh hồng)
  • display display pink quartz
    (trưng bày thạch anh hồng)
  • find find pink quartz
    (tìm thấy thạch anh hồng)
  • mine mine pink quartz
    (khai thác thạch anh hồng)
pink quartz + Noun
  • jewelry pink quartz jewelry
    (trang sức thạch anh hồng)
  • crystal pink quartz crystal
    (tinh thể thạch anh hồng)
  • stone pink quartz stone
    (viên đá thạch anh hồng)
  • necklace pink quartz necklace
    (vòng cổ thạch anh hồng)
  • sphere pink quartz sphere
    (quả cầu thạch anh hồng)

Idioms

  • Pink quartz, the stone of unconditional love.

    Thạch anh hồng, viên đá của tình yêu vô điều kiện. (Đây là cách gọi phổ biến trong giới phong thủy/chữa lành bằng tinh thể, không phải thành ngữ truyền thống.)

    "Many people believe pink quartz is the stone of unconditional love and harmony."

    (Nhiều người tin rằng thạch anh hồng là viên đá của tình yêu vô điều kiện và sự hài hòa.)

  • To embrace the soothing energy of pink quartz.

    Tiếp nhận năng lượng xoa dịu của thạch anh hồng. (Cụm từ diễn tả việc sử dụng thạch anh hồng để cảm nhận sự bình yên.)

    "She keeps a raw pink quartz in her bedroom to embrace its soothing energy."

    (Cô ấy giữ một viên thạch anh hồng thô trong phòng ngủ để tiếp nhận năng lượng xoa dịu của nó.)

  • To open the heart chakra with pink quartz.

    Mở luân xa tim bằng thạch anh hồng. (Thuật ngữ phổ biến trong thực hành thiền và chữa lành tinh thể.)

    "Meditators often use pink quartz placed on the chest to open their heart chakra."

    (Những người thiền định thường đặt thạch anh hồng lên ngực để mở luân xa tim của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pink quartz

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink quartz".

Biểu tượng của tình yêu và sự chữa lành cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong phong trào New Age và chữa lành bằng tinh thể, thạch anh hồng được tôn kính như 'viên đá của tình yêu vô điều kiện'. Người ta tin rằng nó có khả năng thu hút tình yêu, tăng cường tình bạn, thúc đẩy lòng trắc ẩn và chữa lành vết thương lòng, mang lại sự bình yên và hài hòa trong các mối quan hệ cũng như nội tâm.

Ứng dụng trong trang trí và phong thủy

Ngoài việc được chế tác thành trang sức như vòng cổ, bông tai, thạch anh hồng còn được sử dụng rộng rãi làm vật phẩm trang trí nhà cửa hoặc trong phong thủy. Đặt thạch anh hồng ở các góc cụ thể trong nhà hoặc văn phòng được cho là sẽ cải thiện năng lượng, tạo không gian ấm cúng, yêu thương và thu hút những điều tích cực như may mắn và thịnh vượng.