(Top Banner Ad)
pinkness
B2
danh từ B2 Màu sắc

pinkness

UK: /ˈpɪŋknəs/ • US: /ˈpɪŋknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sắc hồng độ hồng màu hồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being pink.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng của màu hồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pinkness of the sunset was breathtaking."

    "Sắc hồng của buổi hoàng hôn thật ngoạn mục."

  • "She admired the pinkness of the cherry blossoms."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sắc hồng của hoa anh đào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pink Hồng (màu sắc); hơi hồng
Noun pink Màu hồng; hoa cẩm chướng
Adjective pinkish Hơi hồng, ngả hồng
Verb pinken Làm cho hồng lên; trở nên hồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
-ness
Middle Dutch/Low German
pinck
English
pink
English
pinkness

Nguồn gốc của 'pinkness'

Từ 'pinkness' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'pink'. Hậu tố '-ness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để biến một tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất (ví dụ: happy -> happiness). Bản thân từ 'pink' (hồng) có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Hà Lan trung cổ hoặc tiếng Đức hạ, 'pinck', ban đầu dùng để chỉ một loại hoa (cẩm chướng) hoặc có liên quan đến nghĩa 'nhỏ bé'.

Usage Note

Từ 'pinkness' thường được dùng để chỉ mức độ hoặc sắc thái của màu hồng. Nó có thể mô tả màu sắc tổng thể của một vật thể, hoặc cảm giác về màu hồng mà một vật thể mang lại. Nó khác với 'pink' (tính từ) là mô tả bản chất của màu sắc, còn 'pinkness' mô tả mức độ 'hồng' như thế nào.

Prepositions

of

'Pinkness of' được dùng để chỉ mức độ hoặc sắc thái hồng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the pinkness of her cheeks' (màu hồng trên má cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinkness
  • pale pale pinkness
    (màu hồng nhạt)
  • soft soft pinkness
    (màu hồng dịu)
  • delicate delicate pinkness
    (màu hồng tinh tế/nhẹ nhàng)
  • rosy rosy pinkness
    (màu hồng tươi/hồng hào)
Verb + pinkness
  • show show pinkness
    (hiện ra màu hồng)
  • have have a pinkness
    (có một chút màu hồng)
  • reveal reveal a pinkness
    (lộ ra một chút màu hồng)
Noun + of pinkness
  • hint a hint of pinkness
    (một chút/vệt hồng)
  • touch a touch of pinkness
    (một nét/chút hồng)
  • shade a shade of pinkness
    (một sắc hồng)

Idioms

  • a flush of pinkness

    một vệt/sắc hồng ửng lên (do xấu hổ, phấn khích)

    "A flush of pinkness spread across her cheeks as he complimented her."

    (Một vệt hồng ửng lên trên má cô ấy khi anh ấy khen ngợi cô.)

  • a healthy pinkness

    sự hồng hào khỏe mạnh

    "The baby's cheeks had a healthy pinkness, indicating good circulation."

    (Má của em bé có vẻ hồng hào khỏe mạnh, cho thấy tuần hoàn máu tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinkness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng của màu hồng.

"The pinkness of the sunset was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinkness".

Màu hồng và giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu hồng thường được gắn liền với sự nữ tính, con gái và những gì mềm mại, ngọt ngào. Tuy nhiên, điều này chỉ trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Trước đó, màu hồng đôi khi lại được coi là màu của bé trai (do là một sắc thái của màu đỏ mạnh mẽ), trong khi màu xanh lam được dành cho bé gái.

Biểu tượng của sự lãng mạn và dịu dàng

Màu hồng thường được liên kết với tình yêu, sự lãng mạn, lòng trắc ẩn và sự dịu dàng. Nó mang đến cảm giác nhẹ nhàng, thanh lịch và ấm áp, thường xuất hiện trong các dịp lễ tình yêu, trang trí phòng ngủ hoặc trong các sản phẩm làm đẹp.